wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

DAY 23

Total questions: 68

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.
Official (adj)
a)
chính thức
b)
v., n. lãnh đạo, dẫn dắt; sự lãnh đạo, sự hướng dẫn
c)
đủ năng lực
d)
cổ đông
2.
Reserve a room = book a room
a)
đặt phòng
b)
đánh giá cao
c)
hoãn lại
d)
sự thực hiện
3.
Theater (n)
a)
rạp chiếu phim
b)
sự sáp nhập
c)
đầy cảm hứng
d)
chính sách
4.
Misplace (v)
a)
để/đặt nhầm chỗ
b)
(n) sự đàm phán, sự thương lượng
c)
chiến dịch quảng cáo
d)
phản hồi, ý kiến nhận xét
5.
Entrance (n)
a)
lối vào
b)
cố vấn tài chính
c)
giai đoạn thử nghiệm
d)
tập trung vào cái gì
6.
Lead (v)
a)
v., n. lãnh đạo, dẫn dắt; sự lãnh đạo, sự hướng dẫn
b)
bài tập, nhiệm vụ
c)
sự hoạt động
d)
mở rộng
7.
Appreciate (n)
a)
đánh giá cao
b)
đến hạn, tới hạn
c)
giảm thiểu lỗi
d)
kiểm tra
8.
Merger (n)
a)
sự sáp nhập
b)
ngày tới hạn, thời hạn
c)
trước thời hạn
d)
hiệu suất, thành tích, buổi biểu diễn
9.
negotiation (n)
a)
(n) sự đàm phán, sự thương lượng
b)
c)
đánh giá ứng viên
d)
sự xuất sắc
10.
financial consultant (n)
a)
cố vấn tài chính
b)
dưới cùng, đáy
c)
chính sách nơi làm việc
d)
được thăng chức lên
11.
assigment (khuyên)
a)
bài tập, nhiệm vụ
b)
sự cho phép
c)
yêu cầu của khách hàng
d)
xem xét lại
12.
be due
a)
đến hạn, tới hạn
b)
cái gì của ai
c)
sự giám sát
d)
sự đơn giản hóa
13.
due date
a)
ngày tới hạn, thời hạn
b)
bày tỏ
c)
không biết trước, không lường trước
d)
được thông báo về vấn đề nào đó
14.
sign (v)
a)
b)
bên kia, băng qua
c)
rộng rãi, bao quát
d)
thu hút
15.
at the bottom
a)
dưới cùng, đáy
b)
mục đích
c)
kiến thức, sự hiểu biết
d)
sự tôn trọng
16.
permission (n)
a)
sự cho phép
b)
tệp tài khoản
c)
phóng viên
d)
phát triển
17.
whose + N
a)
cái gì của ai
b)
phòng bảo trì
c)
tương ứng với
d)
sự phân tích
18.
express (v)
a)
bày tỏ
b)
thúc đẩy, thăng chức, quảng bá
c)
(n) máy cạo
d)
hằng năm
19.
across
a)
bên kia, băng qua
b)
tiền thuê nhà đến hạn
c)
(n) điều kiện, tình cảnh, tình thế
d)
báo cáo
20.
purpose (n)
a)
mục đích
b)
khu chung cư
c)
(v) tháo ra, tháo rời, tách rời
d)
(adj) có sẵn, sẵn sàng để dùng
21.
account files (n)
a)
tệp tài khoản
b)
động lực
c)
(adj) bên trong
d)
cổ đông
22.
maintenance department (n)
a)
phòng bảo trì
b)
sự tự tin
c)
(n) phần nhỏ
d)
sự thực hiện
23.
promote (v)
a)
thúc đẩy, thăng chức, quảng bá
b)
sự chấp thuận
c)
(n) sách hướng dẫn
d)
phản hồi, ý kiến nhận xét
24.
rent due (n)
a)
tiền thuê nhà đến hạn
b)
năng suất
c)
(v) thay thế
d)
tập trung vào cái gì
25.
apartment complex
a)
khu chung cư
b)
hiệu quả
c)
(n) pin
d)
mở rộng
26.
motivation (n)
a)
động lực
b)
sự sẵn lòng
c)
làm mất hiệu lực bảo hành
d)
kiểm tra
27.
confidence (n)
a)
sự tự tin
b)
hiệu suất, thành tích
c)
(n) giấy bảo hành
d)
hiệu suất, thành tích, buổi biểu diễn
28.
approval (n)
a)
sự chấp thuận
b)
ủy ban
c)
(n, v) sự mua, sự tậu; mua, sắm, tậu
d)
sự xuất sắc
29.
productivity (n)
a)
năng suất
b)
sự rõ ràng
c)
xin chúc mừng
d)
được thăng chức lên
30.
efficiency (n)
a)
hiệu quả
b)
lịch trình
c)
(n) sự hướng dẫn
d)
xem xét lại
31.
willingness (n)
a)
sự sẵn lòng
b)
cuộc khảo sát
c)
v. tháo rời, tách ra
d)
sự đơn giản hóa
32.
performance (n)
a)
hiệu suất, thành tích
b)
thực hiện, triển khai
c)
(adj., v.) hoàn thành, xong;
d)
được thông báo về vấn đề nào đó
33.
committee (n)
a)
ủy ban
b)
cải thiện
c)
(v) bao gồm, tính cả
d)
thu hút
34.
clarity (n)
a)
sự rõ ràng
b)
khuyến khích
c)
Xuất sắc
d)
(v) treo lơ lửng
35.
schedule (n)
a)
lịch trình
b)
hoãn lại
c)
Hội thảo, buổi học thực hành
d)
(n) máy cạo
36.
survey (n)
a)
cuộc khảo sát
b)
có động lực
c)
Chi phí/trị giá
d)
(n) điều kiện, tình cảnh, tình thế
37.
implement (v)
a)
thực hiện, triển khai
b)
xuất sắc, đặc biệt
c)
Phí vào cửa
d)
(v) tháo ra, tháo rời, tách rời
38.
improve (v)
a)
cải thiện
b)
mang tính xây dựng
c)
Dụng cụ nghệ thuật
d)
(adj) bên trong
39.
encourage (v)
a)
khuyến khích
b)
hiệu quả
c)
chủ yếu
d)
(v) thay thế
40.
postpone (v)
a)
hoãn lại
b)
chuyên nghiệp
c)
sự hợp tác
d)
(n) pin
41.
motivated (adj)
a)
có động lực
b)
hàng năm
c)
một cách độc lập
d)
(n) giấy bảo hành
42.
exceptional (adj)
a)
xuất sắc, đặc biệt
b)
tận tâm
c)
sự khuyến khích
d)
(v) chỉ, cho biết
43.
constructive (adj)
a)
mang tính xây dựng
b)
thuộc về tài chính
c)
sự giao tiếp
d)
(n, v) sự mua, sự tậu; mua, sắm, tậu
44.
efficient (adj)
a)
hiệu quả
b)
rõ ràng
c)
đủ năng lực
d)
xin chúc mừng
45.
professional (adj)
a)
chuyên nghiệp
b)
độc lập
c)
hoãn lại
d)
(n) sự hướng dẫn
46.
annual (adj)
a)
hàng năm
b)
1 cách xuất sắc
c)
đầy cảm hứng
d)
v. tháo rời, tách ra
47.
dedicated (adj)
a)
tận tâm
b)
1 cách nhanh chóng
c)
chiến dịch quảng cáo
d)
(n,v) trưng bày, hiện thị
48.
financial (adj)
a)
thuộc về tài chính
b)
1 cách chính thức
c)
giai đoạn thử nghiệm
d)
(adj., v.) hoàn thành, xong;
49.
clear (adj)
a)
rõ ràng
b)
1 cách chăm chỉ
c)
sự hoạt động
d)
(v) bao gồm, tính cả
50.
independent (adj)
a)
độc lập
b)
1 cách dễ dàng
c)
giảm thiểu lỗi
d)
Xuất sắc
51.
exceptionally (adv)
a)
1 cách xuất sắc
b)
1 cách cụ thể
c)
Văn hóa
d)
Tuyển dụng
52.
promptly (adv)
a)
1 cách nhanh chóng
b)
1 cách đặc biệt
c)
Sứ mệnh
d)
Công ty cung cấp nhân sự
53.
officially (adv)
a)
1 cách chính thức
b)
nâng lên
c)
Tuyển dụng
d)
Mục đích
54.
diligently (adv)
a)
1 cách chăm chỉ
b)
khởi động động cơ
c)
Mục tiêu
d)
Tìm kiếm
55.
easily (adv)
a)
1 cách dễ dàng
b)
xếp hàng chờ
c)
Tâm trí
d)
Quỹ
56.
specifically (adv)
a)
1 cách cụ thể
b)
máy tính tiền
c)
Lôi cuốn
d)
Gây quỹ
57.
specially (adv)
a)
1 cách đặc biệt
b)
cúi xuống, gập người xuống
c)
Nhân viên
d)
Thúc đẩy
58.
Lift (v)
a)
nâng lên
b)
(n) bánh xe, bánh lái, tay lái, sự xoay tròn
c)
Đa dạng
d)
Sáng tạo
59.
start an engine
a)
khởi động động cơ
b)
Chống, dựa vào, tựa vào (sth)
c)
Khán giả
d)
Giải pháp
60.
wait in line
a)
xếp hàng chờ
b)
một chồng gạch
c)
Thường xuyên
d)
Sự thăng tiến
61.
cash register
a)
máy tính tiền
b)
tay vịn cầu thang, lan can
c)
Tổ chức (cuộc họp)
d)
Khuyến khích
62.
bend over
a)
cúi xuống, gập người xuống
b)
xe bán hàng tự động, xe bán hàng rong
c)
Động não (suy nghĩ ra ý tưởng)
d)
Cân bằng giữa công việc và cuộc sống
63.
a wheel
a)
(n) bánh xe, bánh lái, tay lái, sự xoay tròn
b)
dụng cụ nấu ăn
c)
Phiên họp, buổi họp
d)
Đề cập
64.
prop against = lean against sth
a)
Chống, dựa vào, tựa vào (sth)
b)
khởi động động cơ
c)
Cải thiện
d)
Nhân viên
65.
a stack of bricks
a)
một chồng gạch
b)
xếp hàng chờ
c)
Hiệu quả
d)
Kinh nghiệm
66.
a handrail
a)
tay vịn cầu thang, lan can
b)
máy tính tiền
c)
Năng suất
d)
Phòng ban
67.
vending cart = mobile food stand
a)
xe bán hàng tự động, xe bán hàng rong
b)
cúi xuống, gập người xuống
c)
Cơ hội
d)
Thưởng thức, thích thú
68.
cooking utensil (= cookware)
a)
dụng cụ nấu ăn
b)
(n) bánh xe, bánh lái, tay lái, sự xoay tròn
c)
Chuyên nghiệp
d)
Tổ chức