Font size
WorksheetsBD Unit 4
Total questions: 72
Worksheet time: 54mins
"Loại hình nghệ thuật truyền thống" trong tiếng Anh là gì?
Classical art type
Traditional art form
Ancient artistic method
Conventional expression style
Loại hình nghệ thuật truyền thống
(a)
"Hình thức giải trí hiện đại" được dịch sang tiếng Anh là gì?
Contemporary leisure type
Modern entertainment form
Current amusement mode
Trendy art expression
Hình thức giải trí hiện đại
(a)
"Bộ môn nghệ thuật dân tộc" có nghĩa là gì trong tiếng Anh?
National cultural art
Folk artistic type
Ethnic art form
Heritage art category
Bộ môn nghệ thuật dân tộc
(a)
"Triển lãm thế giới EXPO 2025 Osaka" được gọi là gì trong tiếng Anh?
Osaka 2025 Global Art Fair
The EXPO 2025 Osaka World Exhibition
2025 International Expo in Tokyo
Osaka World Culture Showcase
Triển lãm thế giới EXPO 2025 Osaka
(a)
"Nhà Triển lãm Việt Nam" trong tiếng Anh là gì?
Vietnam Exhibition Hall
Vietnam Culture House
The Vietnam Pavilion
Vietnam Art Gallery
Nhà Triển lãm Việt Nam
(a)
"Giá trị di sản" trong tiếng Anh là gì?
Traditional worth
Heritage value
Cultural importance
Legacy aspect
Giá trị di sản
(a)
"Văn học nghệ thuật" được dịch sang tiếng Anh là gì?
Artistic literature
Literature and arts
Artistry and culture
Creative expression
"Bản sắc văn hóa dân tộc" có nghĩa là gì trong tiếng Anh?
National tradition mark
National cultural identity
Ethnic art character
Cultural pride
Bản sắc văn hóa dân tộc
(a)
"Di sản văn hóa phi vật thể" được hiểu là gì trong tiếng Anh?
Invisible heritage
Intangible cultural heritage
Non-material cultural value
Abstract tradition
Di sản văn hóa phi vật thể
(a)
"Mô hình diễn xướng, sân khấu hóa" trong tiếng Anh là gì?
Performing and acting methods
Performance and dramatization models
Stage presentation concepts
Art performance style
Mô hình diễn xướng, sân khấu hóa
(a)
Từ "Dàn dựng" trong tiếng Anh có nghĩa là gì?
To organize
To stage
To perform
To arrange
Dàn dựng
(a)
"Giá trị cốt lõi" được dịch sang tiếng Anh là gì?
Central worth
Core meaning
Core value
Principal ideal
Giá trị cốt lõi
(a)
Từ nào sau đây có nghĩa là "Sùng bái, tôn trọng" trong tiếng Anh?
Faith
Cult
Reverence
Devotion
sùng bái, tôn trọng
(a)
"Thực trạng" trong tiếng Anh là gì?
Under real situation
Amid the truth
Amid the reality
Within reality context
thực trạng
(a)
Cụm từ "Hội nhập quốc tế sâu rộng" được dịch sang tiếng Anh là gì?
Deep global participation
Extensive international integration
Broad intercultural exchange
Comprehensive globalization
hội nhập quốc tế sâu rộng
(a)
Từ "Đương đại" trong tiếng Anh là gì?
Modern
Present
Contemporary
Current
đương đại
(a)
Từ tiếng Anh nào sau đây có nghĩa là "đặc sắc" trong tiếng Việt?
Special
Unique
Extraordinary
Distinctive
đặc sắc
(a)
"Minh chứng sống động" được dịch sang tiếng Anh là gì?
Clear proof
Lively example
Vivid evidence
Living testimony
minh chứng sống động
(a)
Từ nào sau đây có nghĩa là "chủ trương, chính sách" trong tiếng Anh?
Principle
Policy
Regulation
Strategy
chủ trương, chính sách
(a)
Từ "tôn vinh" trong tiếng Việt được dịch sang tiếng Anh là gì?
Honor
Celebrate
Admire
Respect
tôn vinh
(a)
Từ tiếng Anh nào sau đây có nghĩa là "giải pháp" trong tiếng Việt?
Solution
Approach
Method
Plan
giải pháp
(a)
Hãy phân biệt sự khác nhau giữa "Policy" và "Regulation" trong tiếng Anh dựa trên ngữ cảnh sử dụng.
"Policy" là quy định cụ thể, còn "Regulation" là định hướng chung.
"Policy" là định hướng chung, còn "Regulation" là quy định cụ thể.
Cả hai đều có nghĩa giống nhau.
"Policy" chỉ dùng trong kinh doanh, "Regulation" chỉ dùng trong luật pháp.
Từ "Sân khấu hóa" trong tiếng Anh được dịch là gì?
Stage adaptation
Staging theatrical
Theatrical performance
Performing arts
sân khấu hóa
(a)
"Triển khai bài bản" có nghĩa là gì trong tiếng Anh?
Organized execution
Careful deployment
Systematic implementation
Structured planning
triển khai bài bản
(a)
"Tầm nhìn chiến lược" được dịch sang tiếng Anh là gì?
Visionary plan
Strategic vision
Long-term objective
Tactical insight
tầm nhìn chiến lược
(a)
"Cơ quan chức năng" trong tiếng Anh là gì?
State departments
Functional agencies
Public institutions
Administrative offices
cơ quan chức năng
(a)
"Phù hợp với gì đó (chương trình)" được dịch sang tiếng Anh là gì?
Fit in
Adapt for
Tailor to
Align with
phù hợp với gì đó (chương trình context)
(a)
Từ tiếng Anh nào sau đây có nghĩa là "Liên Chính phủ"?
Cross-government
Intergovernmental
Transnational
Supra-state
liên Chính phủ
(a)
Từ "Công ước" trong tiếng Anh được dịch là gì?
Agreement
Convention
Treaty
Protocol
Công ước
(a)
Từ nào sau đây là nghĩa tiếng Anh của "Tin yêu"?
Belief
Trust
Faith
Confidence
tin yêu
(a)
Từ "Tôn kính" được dịch sang tiếng Anh là gì?
Respect
Reverence
Devotion
Worship
tôn kính
(a)
Từ tiếng Anh nào mang nghĩa "Lâu đời"?
Long-standing
Traditional
Time-honored
Ancient
lâu đời
(a)
Từ "Niềm xúc động và vinh dự" trong tiếng Anh có nghĩa là gì?
Deep feeling and pride
Profound emotion and honor
Strong sentiment and respect
Great emotion and dignity
niềm xúc động và vinh dự
(a)
Cụm từ "Ủy viên Trung ương Đảng" được dịch sang tiếng Anh là gì?
Party Council Member
Member of the Party Central Committee
Central Political Officer
Senior Party Delegate
Ủy viên Trung ương Đảng
(a)
Chức danh "Bí thư Tỉnh ủy X" trong tiếng Anh là gì?
Head of X Party Office
Secretary of X Provincial Party Committee
Provincial Party Chief
Leader of X Party Board
Bí thư Tỉnh ủy X
(a)
Từ "Thẩm định" trong tiếng Anh là gì?
Assess
Evaluate
Verify
Judge
thẩm định
(a)
Từ "Ghi danh" được dịch sang tiếng Anh là gì?
Register
Inscribe
List
Enroll
ghi danh
(a)
