wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BD Unit 4

Total questions: 72

Worksheet time: 54mins

Name
Class
Date
1.

"Loại hình nghệ thuật truyền thống" trong tiếng Anh là gì?

a)

Classical art type

b)

Traditional art form

c)

Ancient artistic method

d)

Conventional expression style

2.

Loại hình nghệ thuật truyền thống

(a)  

3.

"Hình thức giải trí hiện đại" được dịch sang tiếng Anh là gì?

a)

Contemporary leisure type

b)

Modern entertainment form

c)

Current amusement mode

d)

Trendy art expression

4.

Hình thức giải trí hiện đại

(a)  

5.

"Bộ môn nghệ thuật dân tộc" có nghĩa là gì trong tiếng Anh?

a)

National cultural art

b)

Folk artistic type

c)

Ethnic art form

d)

Heritage art category

6.

Bộ môn nghệ thuật dân tộc

(a)  

7.

"Triển lãm thế giới EXPO 2025 Osaka" được gọi là gì trong tiếng Anh?

a)

Osaka 2025 Global Art Fair

b)

The EXPO 2025 Osaka World Exhibition

c)

2025 International Expo in Tokyo

d)

Osaka World Culture Showcase

8.

Triển lãm thế giới EXPO 2025 Osaka

(a)  

9.

"Nhà Triển lãm Việt Nam" trong tiếng Anh là gì?

a)

Vietnam Exhibition Hall

b)

Vietnam Culture House

c)

The Vietnam Pavilion

d)

Vietnam Art Gallery

10.

Nhà Triển lãm Việt Nam

(a)  

11.

"Giá trị di sản" trong tiếng Anh là gì?

a)

Traditional worth

b)

Heritage value

c)

Cultural importance

d)

Legacy aspect

12.

Giá trị di sản

(a)  

13.

"Văn học nghệ thuật" được dịch sang tiếng Anh là gì?

a)

Artistic literature

b)

Literature and arts

c)

Artistry and culture

d)

Creative expression

14.

"Bản sắc văn hóa dân tộc" có nghĩa là gì trong tiếng Anh?

a)

National tradition mark

b)

National cultural identity

c)

Ethnic art character

d)

Cultural pride

15.

Bản sắc văn hóa dân tộc

(a)  

16.

"Di sản văn hóa phi vật thể" được hiểu là gì trong tiếng Anh?

a)

Invisible heritage

b)

Intangible cultural heritage

c)

Non-material cultural value

d)

Abstract tradition

17.

Di sản văn hóa phi vật thể

(a)  

18.

"Mô hình diễn xướng, sân khấu hóa" trong tiếng Anh là gì?

a)

Performing and acting methods

b)

Performance and dramatization models

c)

Stage presentation concepts

d)

Art performance style

19.

Mô hình diễn xướng, sân khấu hóa

(a)  

20.

Từ "Dàn dựng" trong tiếng Anh có nghĩa là gì?

a)

To organize

b)

To stage

c)

To perform

d)

To arrange

21.

Dàn dựng

(a)  

22.

"Giá trị cốt lõi" được dịch sang tiếng Anh là gì?

a)

Central worth

b)

Core meaning

c)

Core value

d)

Principal ideal

23.

Giá trị cốt lõi

(a)  

24.

Từ nào sau đây có nghĩa là "Sùng bái, tôn trọng" trong tiếng Anh?

a)

Faith

b)

Cult

c)

Reverence

d)

Devotion

25.

sùng bái, tôn trọng

(a)  

26.

"Thực trạng" trong tiếng Anh là gì?

a)

Under real situation

b)

Amid the truth

c)

Amid the reality

d)

Within reality context

27.

thực trạng

(a)  

28.

Cụm từ "Hội nhập quốc tế sâu rộng" được dịch sang tiếng Anh là gì?

a)

Deep global participation

b)

Extensive international integration

c)

Broad intercultural exchange

d)

Comprehensive globalization

29.

hội nhập quốc tế sâu rộng

(a)  

30.

Từ "Đương đại" trong tiếng Anh là gì?

a)

Modern

b)

Present

c)

Contemporary

d)

Current

31.

đương đại

(a)  

32.

Từ tiếng Anh nào sau đây có nghĩa là "đặc sắc" trong tiếng Việt?

a)

Special

b)

Unique

c)

Extraordinary

d)

Distinctive

33.

đặc sắc

(a)  

34.

"Minh chứng sống động" được dịch sang tiếng Anh là gì?

a)

Clear proof

b)

Lively example

c)

Vivid evidence

d)

Living testimony

35.

minh chứng sống động

(a)  

36.

Từ nào sau đây có nghĩa là "chủ trương, chính sách" trong tiếng Anh?

a)

Principle

b)

Policy

c)

Regulation

d)

Strategy

37.

chủ trương, chính sách

(a)  

38.

Từ "tôn vinh" trong tiếng Việt được dịch sang tiếng Anh là gì?

a)

Honor

b)

Celebrate

c)

Admire

d)

Respect

39.

tôn vinh

(a)  

40.

Từ tiếng Anh nào sau đây có nghĩa là "giải pháp" trong tiếng Việt?

a)

Solution

b)

Approach

c)

Method

d)

Plan

41.

giải pháp

(a)  

42.

Hãy phân biệt sự khác nhau giữa "Policy" và "Regulation" trong tiếng Anh dựa trên ngữ cảnh sử dụng.

a)

"Policy" là quy định cụ thể, còn "Regulation" là định hướng chung.

b)

"Policy" là định hướng chung, còn "Regulation" là quy định cụ thể.

c)

Cả hai đều có nghĩa giống nhau.

d)

"Policy" chỉ dùng trong kinh doanh, "Regulation" chỉ dùng trong luật pháp.

43.

Từ "Sân khấu hóa" trong tiếng Anh được dịch là gì?

a)

Stage adaptation

b)

Staging theatrical

c)

Theatrical performance

d)

Performing arts

44.

sân khấu hóa

(a)  

45.

"Triển khai bài bản" có nghĩa là gì trong tiếng Anh?

a)

Organized execution

b)

Careful deployment

c)

Systematic implementation

d)

Structured planning

46.

triển khai bài bản

(a)  

47.

"Tầm nhìn chiến lược" được dịch sang tiếng Anh là gì?

a)

Visionary plan

b)

Strategic vision

c)

Long-term objective

d)

Tactical insight

48.

tầm nhìn chiến lược

(a)  

49.

"Cơ quan chức năng" trong tiếng Anh là gì?

a)

State departments

b)

Functional agencies

c)

Public institutions

d)

Administrative offices

50.

cơ quan chức năng

(a)  

51.

"Phù hợp với gì đó (chương trình)" được dịch sang tiếng Anh là gì?

a)

Fit in

b)

Adapt for

c)

Tailor to

d)

Align with

52.

phù hợp với gì đó (chương trình context)

(a)  

53.

Từ tiếng Anh nào sau đây có nghĩa là "Liên Chính phủ"?

a)

Cross-government

b)

Intergovernmental

c)

Transnational

d)

Supra-state

54.

liên Chính phủ

(a)  

55.

Từ "Công ước" trong tiếng Anh được dịch là gì?

a)

Agreement

b)

Convention

c)

Treaty

d)

Protocol

56.

Công ước

(a)  

57.

Từ nào sau đây là nghĩa tiếng Anh của "Tin yêu"?

a)

Belief

b)

Trust

c)

Faith

d)

Confidence

58.

tin yêu

(a)  

59.

Từ "Tôn kính" được dịch sang tiếng Anh là gì?

a)

Respect

b)

Reverence

c)

Devotion

d)

Worship

60.

tôn kính

(a)  

61.

Từ tiếng Anh nào mang nghĩa "Lâu đời"?

a)

Long-standing

b)

Traditional

c)

Time-honored

d)

Ancient

62.

lâu đời

(a)  

63.

Từ "Niềm xúc động và vinh dự" trong tiếng Anh có nghĩa là gì?

a)

Deep feeling and pride

b)

Profound emotion and honor

c)

Strong sentiment and respect

d)

Great emotion and dignity

64.

niềm xúc động và vinh dự

(a)  

65.

Cụm từ "Ủy viên Trung ương Đảng" được dịch sang tiếng Anh là gì?

a)

Party Council Member

b)

Member of the Party Central Committee

c)

Central Political Officer

d)

Senior Party Delegate

66.

Ủy viên Trung ương Đảng

(a)  

67.

Chức danh "Bí thư Tỉnh ủy X" trong tiếng Anh là gì?

a)

Head of X Party Office

b)

Secretary of X Provincial Party Committee

c)

Provincial Party Chief

d)

Leader of X Party Board

68.

Bí thư Tỉnh ủy X

(a)  

69.

Từ "Thẩm định" trong tiếng Anh là gì?

a)

Assess

b)

Evaluate

c)

Verify

d)

Judge

70.

thẩm định

(a)  

71.

Từ "Ghi danh" được dịch sang tiếng Anh là gì?

a)

Register

b)

Inscribe

c)

List

d)

Enroll

72.

ghi danh

(a)