Font size
WorksheetsVocab - Lớp 5
Total questions: 66
Worksheet time: 1hrs 6mins
thế giới
(a)
bóng tối
(a)
nhà hàng
(a)
tầng, sàn nhà
(a)
ngôi nhà
(a)
con đường, đường mòn
(a)
cỏ
(a)
hoa
(a)
thùng rác
(a)
cây
(a)
đài phun nước
(a)
rác
(a)
bụi rậm
(a)
la
(a)
theo dõi
(a)
đuổi bắt
(a)
bắt
(a)
băng qua
(a)
mùa xuân
(a)
mùa hè
(a)
mùa thu
(a)
mùa đông
(a)
nhức đầu
(a)
sốt
(a)
đau răng
(a)
cảm lạnh
(a)
ho
(a)
đau tai
(a)
đau bụng
(a)
đau họng
(a)
khoai chiên
(a)
đường
(a)
tập thể dục
(a)
tốt cho sức khỏe
(a)
khỏe
(a)
tương lai
(a)
du lịch
(a)
trái đất
(a)
mặt trăng
(a)
tên lửa
(a)
phi hành gia
(a)
máy bay siêu thanh
(a)
tàu vũ trụ
(a)
người máy
(a)
giao thông
(a)
đông
(a)
con đường
(a)
bão
(a)
máy điện tử
(a)
máy tính bản
(a)
ca sĩ
(a)
ngôi sao điện ảnh
(a)
DVD
(a)
điều khiển từ xa
(a)
chương trình tv
(a)
điện thoại thông minh
(a)
sân vận động
(a)
phim hoạt hình
(a)
đội
(a)
chương trình đố vui
(a)
kênh
(a)
cánh tay người máy
(a)
vận hành
(a)
nhà máy
(a)
người
(a)
nhật bản
(a)
