NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTừ vựng Test 1 phần 1
Total questions: 66
Worksheet time: 6mins
Name
Class
Date
1.
Encourage
a)
khuyến khích, động viên
b)
Cơ sở
c)
Nền tảng
d)
Dán nhãn
2.
Propose
a)
đề xuất
b)
khuyến khích, động viên
c)
Cơ sở
d)
Nền tảng
3.
Support
a)
hỗ trợ
b)
đề xuất
c)
khuyến khích, động viên
d)
Cơ sở
4.
Resource
a)
nguồn tài nguyên
b)
hỗ trợ
c)
đề xuất
d)
khuyến khích, động viên
5.
Allow
a)
Cho phép
b)
nguồn tài nguyên
c)
hỗ trợ
d)
đề xuất
6.
Succeed in
a)
Thành công trong
b)
Cho phép
c)
nguồn tài nguyên
d)
hỗ trợ
7.
Construct
a)
Xây dựng
b)
Thành công trong
c)
Cho phép
d)
nguồn tài nguyên
8.
qualified
a)
Có trình độ, bằng cấp
b)
Xây dựng
c)
Thành công trong
d)
Cho phép
9.
Mandatory
a)
Bắt buộc
b)
Có trình độ, bằng cấp
c)
Xây dựng
d)
Thành công trong
10.
seminar
a)
Hội thảo
b)
Bắt buộc
c)
Có trình độ, bằng cấp
d)
Xây dựng
11.
in charge of = be responsible for
a)
Chịu trách nhiệm
b)
Hội thảo
c)
Bắt buộc
d)
Có trình độ, bằng cấp
12.
alert
a)
Cảnh bảo
b)
Chịu trách nhiệm
c)
Hội thảo
d)
Bắt buộc
13.
claim for
a)
Yêu cầu, đòi hỏi
b)
Cảnh bảo
c)
Chịu trách nhiệm
d)
Hội thảo
14.
demand
a)
Nhu cầu
b)
Yêu cầu, đòi hỏi
c)
Cảnh bảo
d)
Chịu trách nhiệm
15.
rarely
a)
Hiếm khi
b)
Nhu cầu
c)
Yêu cầu, đòi hỏi
d)
Cảnh bảo
16.
doubtfully
a)
Nghi ngờ
b)
Hiếm khi
c)
Nhu cầu
d)
Yêu cầu, đòi hỏi
17.
application
a)
Đơn đăng ký / ứng dụng
b)
Nghi ngờ
c)
Hiếm khi
d)
Nhu cầu
18.
involved in
a)
Tham gia vào
b)
Đơn đăng ký / ứng dụng
c)
Nghi ngờ
d)
Hiếm khi
19.
community
a)
Cộng đồng
b)
Tham gia vào
c)
Đơn đăng ký / ứng dụng
d)
Nghi ngờ
20.
renew
a)
Gia hạn
b)
Cộng đồng
c)
Tham gia vào
d)
Đơn đăng ký / ứng dụng
21.
consume
a)
Tiêu thụ, dùng
b)
Gia hạn
c)
Cộng đồng
d)
Tham gia vào
22.
inspect
a)
Kiểm tra
b)
Tiêu thụ, dùng
c)
Gia hạn
d)
Cộng đồng
23.
confidential
a)
Bảo mật, bí mật
b)
Kiểm tra
c)
Tiêu thụ, dùng
d)
Gia hạn
24.
variety
a)
Loại, dạng
b)
Bảo mật, bí mật
c)
Kiểm tra
d)
Tiêu thụ, dùng
25.
brief
a)
Ngắn gọn
b)
Loại, dạng
c)
Bảo mật, bí mật
d)
Kiểm tra
26.
loyal
a)
Trung thành
b)
Ngắn gọn
c)
Loại, dạng
d)
Bảo mật, bí mật
27.
analyst/analyze
a)
Nhà phân tích
b)
Trung thành
c)
Ngắn gọn
d)
Loại, dạng
28.
controlling
a)
Điều khiển
b)
Nhà phân tích
c)
Trung thành
d)
Ngắn gọn
29.
Equip
a)
Trang bị
b)
Điều khiển
c)
Nhà phân tích
d)
Trung thành
30.
harbor
a)
Bến cảng
b)
Trang bị
c)
Điều khiển
d)
Nhà phân tích
31.
expand
a)
Mở rộng
b)
Bến cảng
c)
Trang bị
d)
Điều khiển
32.
renovate
a)
Cải tạo, sửa chữa
b)
Mở rộng
c)
Bến cảng
d)
Trang bị
33.
reputation
a)
Danh tiếng, thanh danh
b)
Cải tạo, sửa chữa
c)
Mở rộng
d)
Bến cảng
34.
traditional
a)
Truyền thống
b)
Danh tiếng, thanh danh
c)
Cải tạo, sửa chữa
d)
Mở rộng
35.
tank
a)
bình
b)
Truyền thống
c)
Danh tiếng, thanh danh
d)
Cải tạo, sửa chữa
36.
direction
a)
Hướng dẫn
b)
bình
c)
Truyền thống
d)
Danh tiếng, thanh danh
37.
exchange
a)
Trao đổi
b)
Hướng dẫn
c)
bình
d)
Truyền thống
38.
multiple
a)
Nhiều
b)
Trao đổi
c)
Hướng dẫn
d)
bình
39.
device
a)
Thiết bị
b)
Nhiều
c)
Trao đổi
d)
Hướng dẫn
40.
enhance
a)
Cải thiện, nâng cao
b)
Thiết bị
c)
Nhiều
d)
Trao đổi
41.
eliminate
a)
Loại bỏ
b)
Cải thiện, nâng cao
c)
Thiết bị
d)
Nhiều
42.
clearance sale
a)
Xả hàng tồn kho
b)
Loại bỏ
c)
Cải thiện, nâng cao
d)
Thiết bị
43.
celebrate
a)
Chào mừng, kỉ niệm
b)
Xả hàng tồn kho
c)
Loại bỏ
d)
Cải thiện, nâng cao
44.
stationery store
a)
Cửa hàng văn phòng phẩm
b)
Chào mừng, kỉ niệm
c)
Xả hàng tồn kho
d)
Loại bỏ
45.
customizable
a)
Có thể tùy chỉnh
b)
Cửa hàng văn phòng phẩm
c)
Chào mừng, kỉ niệm
d)
Xả hàng tồn kho
46.
lease
a)
cho thuê
b)
Có thể tùy chỉnh
c)
Cửa hàng văn phòng phẩm
d)
Chào mừng, kỉ niệm
47.
took possession of
a)
Sở hữu
b)
cho thuê
c)
Có thể tùy chỉnh
d)
Cửa hàng văn phòng phẩm
48.
trainee
a)
Thực tập sinh
b)
Sở hữu
c)
cho thuê
d)
Có thể tùy chỉnh
49.
technician
a)
Kĩ thuật viên
b)
Thực tập sinh
c)
Sở hữu
d)
cho thuê
50.
appreciate
a)
Trân trọng, đánh giá cao, biết ơn
b)
Kĩ thuật viên
c)
Thực tập sinh
d)
Sở hữu
51.
properly
a)
Đúng cách, hiệu quả
b)
Trân trọng, đánh giá cao, biết ơn
c)
Kĩ thuật viên
d)
Thực tập sinh
52.
executive board
a)
Ban điều hành
b)
Đúng cách, hiệu quả
c)
Trân trọng, đánh giá cao, biết ơn
d)
Kĩ thuật viên
53.
clarify
a)
Làm rõ ràng
b)
Ban điều hành
c)
Đúng cách, hiệu quả
d)
Trân trọng, đánh giá cao, biết ơn
54.
campaign
a)
Chiến dịch
b)
Làm rõ ràng
c)
Ban điều hành
d)
Đúng cách, hiệu quả
55.
attach
a)
Đính kèm
b)
Chiến dịch
c)
Làm rõ ràng
d)
Ban điều hành
56.
mission
a)
Nhiệm vụ
b)
Đính kèm
c)
Chiến dịch
d)
Làm rõ ràng
57.
specialize in
a)
Chuyên về
b)
Nhiệm vụ
c)
Đính kèm
d)
Chiến dịch
58.
consulting
a)
Tư vấn
b)
Chuyên về
c)
Nhiệm vụ
d)
Đính kèm
59.
assist
a)
Hỗ trợ
b)
Tư vấn
c)
Chuyên về
d)
Nhiệm vụ
60.
broadcast
a)
Phát sóng
b)
Hỗ trợ
c)
Tư vấn
d)
Chuyên về
61.
role
a)
Vai trò, vai diễn
b)
Phát sóng
c)
Hỗ trợ
d)
Tư vấn
62.
potential
a)
Tiềm năng
b)
Vai trò, vai diễn
c)
Phát sóng
d)
Hỗ trợ
63.
guidelines
a)
Hướng dẫn
b)
Tiềm năng
c)
Vai trò, vai diễn
d)
Phát sóng
64.
realistically
a)
Thực tế
b)
Hướng dẫn
c)
Tiềm năng
d)
Vai trò, vai diễn
65.
malfunctioning
a)
Bị hỏng
b)
Thực tế
c)
Hướng dẫn
d)
Tiềm năng
66.
inspire
a)
Truyền cảm hứng
b)
Bị hỏng
c)
Thực tế
d)
Hướng dẫn
Reset
