Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

VOCAB GIẤY 1+2

Total questions: 70

Worksheet time: 1hrs 10mins

Name
Class
Date
1.

biển báo

(a)  

2.

giấy phép

(a)  

3.

công trường xây dựng

(a)  

4.

nhà thầu

(a)  

5.

giấy phép

(a)  

6.

nhạc cụ

(a)  

7.

khán giả

(a)  

8.

kết thúc

(a)  

9.

nổi tiếng

(a)  

10.

nhạc sĩ

(a)  

11.

công khai

(a)  

12.

gói hàng

(a)  

13.

tờ quảng cáo

(a)  

14.

lo lắng

(a)  

15.

nhân viên ngân hàng

(a)  

16.

nhà thiết kế đồ họa

(a)  

17.

nhà phát triền phần mềm

(a)  

18.

chuyên viên

(a)  

19.

sửa chữa(v),dịch vụ(n)

(a)  

20.

ưu tiên hàng đầu

(a)  

21.

proffesional mechanic

(a)  

22.

mẫu mã

(a)  

23.

nước ngoài và trong nước

(a)  

24.

xe cộ

(a)  

25.

cạnh tranh

(a)  

26.

thập kỉ

(a)  

27.

owner

(a)  

28.

kĩ thuật viên trưởng

(a)  

29.

đua xe

(a)  

30.

xe tải

(a)  

31.

tiêu hủy

(a)  

32.

đống,chồng chất

(a)  

33.

bảo mật

(a)  

34.

giấy tờ

(a)  

35.

đỗ xe

(a)  

36.

thuế

(a)  

37.

thuận tiện

(a)  

38.

sao kê ngân hàng

(a)  

39.

tại chỗ

(a)  

40.

cắt bỏ

(a)  

41.

tái chế

(a)  

42.

mỗi

(a)  

43.

hộ gia đình

(a)  

44.

có mặt

(a)  

45.

ngày hết hạn

(a)  

46.

gần đây

(a)  

47.

tuyệt vời

(a)  

48.

đánh giá

(a)  

49.

miễn phí

(a)  

50.

quay số trúng thưởng

(a)  

51.

đơn hàng

(a)  

52.

gia hạn

(a)  

53.

sự đăng kí

(a)  

54.

kéo dài

(a)  

55.

nhu cầu

(a)  

56.

cất trữ

(a)  

57.

đáp ứng

(a)  

58.

kho cất trữ

(a)  

59.

đáp ứng

(a)  

60.

khô ráo

(a)  

61.

cơ sở

(a)  

62.

giám sát

(a)  

63.

cửa

(a)  

64.

mở ra

(a)  

65.

thuê

(a)  

66.

lớn nhất

(a)  

67.

vé

(a)  

68.

đi cùng với

(a)  

69.

nhận diện

(a)  

70.

NHẬN DẠNG

(a)