wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TEST 10

Total questions: 70

Worksheet time: 1hrs 10mins

Name
Class
Date
1.

Match the following

a)

work out

1.

luyện tập thể dục

b)

go out for dinner

2.

ra ngoài ăn tối

c)

office supplies

3.

văn phòng phẩm, đồ văn phòng

d)

experience in sales

4.

Kinh nghiệm bán hàng

e)

criteria

5.

những tiêu chí

2.

Match the following

a)

filing cabinet

1.

tủ chứa tài liệu

b)

assistant

2.

trợ lý

c)

settings

3.

cài đặt

d)

set aside

4.

để sau

e)

president

5.

chủ tịch

3.

Match the following

a)

cancel an appointment

1.

hủy cuộc hẹn

b)

set up another time

2.

đặt lại thời điểm khác

c)

be promoted to

3.

được thăng chức lên

d)

incomplete

4.

chưa đầy đủ

e)

price tag

5.

mạc giá

4.

Match the following

a)

out of supplies

1.

hết đồ dùng

b)

place an order

2.

đặt hàng

c)

office supplies store

3.

cửa hàng văn phòng phẩm

d)

former colleague

4.

đồng nghiệp cũ

e)

take someone out

5.

dẫn ai đó đi chơi

5.

Match the following

a)

entertain a visitor

1.

tiếp khách

b)

have problems using sth

2.

có vấn đề khi sử dụng cái gì

c)

relocate to a new place

3.

di chuyển tới vị trí mới

d)

all set for sth

4.

chuẩn bị xong cho điều gì đó

e)

plan for sth

5.

lên kế hoạch cho gì đó

6.

Match the following

a)

arrange the rental car

1.

đặt thuê xe

b)

talk to the hotel receptionist

2.

nói chuyện với tiếp tân khách sạn

c)

get a new job

3.

có công việc mới

d)

competitive

4.

canh tranh

e)

look over

5.

kiểm tra, xem qua

7.

Match the following

a)

finish entering data

1.

hoàn thành nhập liệu

b)

be supposed to

2.

phải

c)

drop sth off

3.

giao cái gì

d)

arrange a delivery

4.

sắp xếp giao hàng

e)

remain open

5.

vẫn còn mở

8.

Match the following

a)

sign up

1.

đăng ký

b)

recipient of awards

2.

người nhận giải thưởng

c)

advertising account

3.

hợp đồng quảng cáo

d)

corporate event

4.

sự kiện công ty

e)

sample menu

5.

thực đơn mẫu

9.

Match the following

a)

display

1.

hiển thị

b)

keep a record

2.

giữ bản ghi chép

c)

organize

3.

tổ chức

d)

manage

4.

quản lý

e)

present

5.

trình bày

10.

Match the following

a)

convention

1.

hội nghị

b)

customise

2.

tùy chỉnh

c)

psychologist

3.

nhà tâm lý học

d)

marketing technique

4.

kỹ thuật tiếp thị

e)

news conference

5.

họp báo

11.

(n) họp báo, = press conference

(a)  

12.

(v) tùy chỉnh

(a)  

13.

(n) nhà tâm lý học

(a)  

14.

(n) hội nghi, = conference

(a)  

15.

(n) quảng cáo, = advertisement

(a)  

16.

(n) chức năng

(a)  

17.

(v) miễn, không tính

(a)  

18.

(n) đồng nghiệp cũ

(a)  

19.

(phr) hết đồ dùng

(a)  

20.

(adj) chưa đầy đủ, chưa hoàn thành

(a)  

21.

(n) thư ký

(a)  

22.

(n) sự giúp đỡ

(a)  

23.

(v) làm trống

(a)  

24.

(n) quản lý văn phòng

(a)  

25.

(n) tiêu chí

(a)  

26.

(v) để sau

(a)  

27.

(v) kiểm tra, xem qua

(a)  

28.

(n) chứng minh nhân dân, cccd

(a)  

29.

(n) thẻ định danh

(a)  

30.

(n) đoạn phim hướng dẫn

(a)  

31.

Match the following

a)

Revolve

1.

Xoay quanh, tập trung vào

b)

Remodel

2.

Tái cấu trúc, tu sửa

c)

Proceeds

3.

Lợi nhuận, doanh thu

d)

Modest

4.

Khiêm tốn, nhỏ bé

e)

Attribute

5.

Quy cho, gán cho

32.

Match the following

a)

Excessive

1.

Quá mức, thừa thãi

b)

Contingent

2.

Phụ thuộc, tùy thuộc

c)

Competent

3.

Có năng lực, thành thạo

d)

Submissive

4.

Phục tùng, dễ bảo

e)

Impartial

5.

Công bằng, không thiên vị

33.

Match the following

a)

No-show

1.

Không xuất hiện, vắng mặt mà không báo t

b)

Improper

2.

Không phù hợp, không đúng đắn

c)

Beyond

3.

Vượt quá, ngoài tầm

d)

Clarification

4.

Sự làm rõ, giải thích

e)

Overt

5.

Công khai, rõ ràng

34.

(adj) công khai

(a)  

35.

(n) sự làm rõ, sự giải thích

(a)  

36.

vượt quá, ngoài tầm

(a)  

37.

(v) Xoay quanh, tập trung vào

(a)  

38.

(v) Tái cấu trúc, tu sửa

(a)  

39.

(n) Lợi nhuận, doanh thu

(a)  

40.

(adj) Khiêm tốn, nhỏ bé

(a)  

41.

(v) Quy cho, gán cho

(a)  

42.

(adj) Quá mức, thừa thãi

(a)  

43.

(adj) Phụ thuộc, tùy thuộc

(a)  

44.

(adj) Có năng lực, thành thạo

(a)  

45.

(adj) Phục tùng, dễ bảo

(a)  

46.

(adj) Công bằng, không thiên vị

(a)  

47.

(phr) Không xuất hiện, vắng mặt mà không báo trước

(a)  

48.

Match the following

a)

Lottery drawing

1.

Quay xổ số

b)

Effortlessly

2.

Một cách dễ dàng, không tốn sức

c)

Recreation

3.

Giải trí, tiêu khiển

d)

Proprietor

4.

Chủ sở hữu, chủ nhân

e)

Sumptuous

5.

Xa hoa, lộng lẫy

49.

(adv) Một cách dễ dàng, không tốn sức

(a)  

50.

(n) Giải trí, tiêu khiển

(a)  

51.

Chủ sở hữu, chủ nhân (n)

(a)  

52.

(adj) Xa hoa, lộng lẫy

(a)  

53.

(n) ẩm thực

(a)  

54.

(adj) mờ nhat, không nổi bật

(a)  

55.

(n) Sự đau khổ, chịu đựng

(a)  

56.

Xoay quanh, tập trung vào

a)

Attribute

b)

remodel

c)

revolve

d)

proceeds

57.

Tái cấu trúc, tu sửa

a)

excessive

b)

remodel

c)

contigent

d)

modest

58.

Lợi nhuận, doanh thu

a)

proceeds

b)

clarification

c)

no-show

d)

improper

59.

Khiêm tốn, nhỏ bé

a)

beyond

b)

modest

c)

overt

d)

submissive

60.

Quy cho, gán cho

a)

attribute

b)

competent

c)

impartial

d)

suffering

61.

Quá mức, thừa thãi

a)

contingent

b)

excessive

c)

cuisine

d)

sumptuous

62.

Phụ thuộc, tùy thuộc

a)

overt

b)

competent

c)

contingent

d)

beyond

63.

Có năng lực, thành thạo

a)

competent

b)

submissive

c)

lottery drawing

d)

proprietor

64.

Phục tùng, dễ bảo

a)

lackluster

b)

submissive

c)

impartial

d)

attribute

65.

Công bằng, không thiên vị

a)

proceeds

b)

overt

c)

impartial

d)

improper

66.

Không xuất hiện, vắng mặt mà không báo trước

a)

no-show

b)

beyond

c)

effortless

d)

revolve

67.

Không phù hợp, không đúng đắn

a)

Clarification

b)

improper

c)

proceeds

d)

modest

68.

Vượt quá, ngoài tầm

a)

beyond

b)

suffering

c)

sumptuous

d)

contingent

69.

Sự làm rõ, giải thích

a)

cuisine

b)

clarification

c)

lottery drawing

d)

revolve

70.

Công khai, rõ ràng

a)

overt

b)

excessive

c)

competent

d)

submissive