wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TEST 4

Total questions: 70

Worksheet time: 1hrs 7mins

Name
Class
Date
1.

(v) xem xét

a)

exclusive

b)

Inspect

c)

consider

d)

quantity

2.

vị trí thuận tiện

a)

downtown

b)

conveniently located

c)

residential area

d)

plays a vital role

3.

(v) kiểm tra

a)

Inspect -

b)

Presently

c)

consider

d)

exclusive

4.

nhân viên đại lý có đầy đủ tiềm năng

a)

Staff

b)

accomplished agent

c)

dispute

d)

provisions

5.

tuân thủ với

a)

comply with

b)

Later on

c)

engage in a contract

d)

have a chance to

6.

thương lượng giá thấp hơn

a)

considerably higher than expected

b)

make them agreeable

c)

have a chance to

d)

negotiate a lower price

7.

kiểm tra kỹ lưỡng

a)

examine closely

b)

adjust

c)

comply with

d)

for lease

8.

(n) tranh chấp

(a)  

9.

(v) giải quyết

(a)  

10.

(n) chi phí

(a)  

11.

(adv) hiện tại

(a)  

12.

(n) giấy phép

(a)  

13.

(n) trung tâm thành phố

(a)  

14.

(v) điều chỉnh

(a)  

15.

Match the following

a)

considerably higher than expected

1.

cao hơn đáng kể so với dự đoán

b)

consider

2.

cân nhắc

c)

plays a vital role

3.

đóng vai trò quan trọng

16.

Match the following

a)

Most importantly

1.

Điều quan trọng nhất

b)

residential area

2.

khu dân cư

c)

came across

3.

tình cờ gặp

17.

Match the following

a)

for lease

1.

cho thuê

b)

make them agreeable

2.

làm cho chúng đồng thuận

c)

net in total

3.

tổng cộng

18.

Match the following

a)

annual maintenance checks

1.

kiểm tra bảo dưỡng hàng năm

b)

ventilation system

2.

hệ thống thông gió

c)

expense

3.

chi phí

19.

cửa hàng bách hóa

a)

voucher

b)

volatile market

c)

department store

d)

expire

20.

một thị trường đầy biến động

a)

department store

b)

poor service

c)

volatile market

d)

prospective customers

21.

15 năm sự nghiệp danh giá

a)

prestigious 15-year career

b)

hands-on experience

c)

slash the prices drastically

d)

at no additional cost

22.

khách hàng tiềm năng

a)

prospective customers

b)

clients

c)

department store

d)

voucher

23.

giảm giá mạnh

a)

slash the prices drastically

b)

hands-on experience

c)

volatile market

d)

for a limited time

24.

đáp ứng nhu cầu của bạn

a)

with the exception of

b)

surprisingly profitable

c)

work diligently

d)

cater to your needs

25.

làm việc chăm chỉ

a)

work diligently

b)

cater to your needs

c)

things have been going pretty well

d)

surprisingly profitable

26.

(phr) hơn, vượt quá

(a)  

27.

(v) hết hạn

(a)  

28.

dịch vụ kém

(a)  

29.

xếp hàng

(a)  

30.

phiếu mua hàng

(a)  

31.

Match the following

a)

hands-on experience

1.

kinh nghiệm thực tế

b)

well attended

2.

có nhiều người tham dự

c)

will be held

3.

sẽ được tổ chức

32.

Match the following

a)

surprisingly profitable

1.

có lợi nhuận cao bất ngờ

b)

hings have been going pretty well

2.

mọi thứ đã diễn ra khá tốt

c)

in the months to come

3.

trong những tháng tới

33.

Match the following

a)

work diligently

1.

làm việc chăm chỉ

b)

serve approximately 100 people

2.

phục vụ khoảng 100 người

c)

slash the prices drastically

3.

giảm giá mạnh

34.

(n) bác sĩ

a)

professor

b)

Physician

c)

scientist

d)

dentist

35.

Match the following

a)

owing to

1.

bởi vì

b)

irregularly

2.

không thường xuyên

c)

limit

3.

giới hạn

d)

appropriately

4.

một cách phù hợp

e)

I'm totally with you

5.

tôi hoàn toàn đồng ý

36.

Match the following

a)

in part

1.

một phần

b)

manage

2.

quản lý

c)

take it into consideration

3.

cân nhắc, xem xét

d)

knowledge

4.

kiến thức

e)

undergo

5.

trải qua

37.

(adv) không thường xuyên

(a)  

38.

(adv) một cách phù hợp

(a)  

39.

(adv) thường xuyên

(a)  

40.

(phr) thông báo trong thời gian ngắn

(a)  

41.

(n) một điều bắt buộc

(a)  

42.

(adj) danh giá, lẫy lừng

(a)  

43.

(n) khách hàng tiềm năng

(a)  

44.

(adj) có nhiều lợi nhuận

(a)  

45.

(n) dịch vụ tệ

(a)  

46.

(n) lễ khai mạc

(a)  

47.

(v) đáp ứng nhu cầu

(a)  

48.

(phr) cho thuê

(a)  

49.

(v) tuân theo, tuân thủ

(a)  

50.

(n) bảo trì hằng năm

(a)  

51.

(adv) đáng kể, nhiều

(a)  

52.

(v) đàm phán

(a)  

53.

(n) vườn cây ăn quả

(a)  

54.

(n) máy chiếu

(a)  

55.

(n) giảng đường

(a)  

56.

(v) phát, phân phát

(a)  

57.

(v) neo đậu

(a)  

58.

(v) tống ra, đuổi ra

(a)  

59.

(n) bài tập, nhiệm vụ

(a)  

60.

(v) băng qua

(a)  

61.

(n) lối đi

(a)  

62.

(n) báo cáo kết quả công việc

(a)  

63.

(n) bàn lễ tân

(a)  

64.

(n) số liệu bán hàng

(a)  

65.

(n) khoản vay kinh doanh

(a)  

66.

(n) thu nhập

(a)  

67.

(n) bản thiết kế

(a)  

68.

(n) trung tâm thành phố

(a)  

69.

(n) thành phần

(a)  

70.

(v) bảo đảm, đảm bảo

(a)