wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

DAY 17

Total questions: 73

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.
Museum (noun)
a)
Bảo tàng
b)
Phí phụ thu
c)
Ban quản lý, sự quản lý
d)
Văn hóa
2.
History (noun)
a)
Lịch sử
b)
Tham gia
c)
Sự đóng góp
d)
Tuyển dụng
3.
Artifact (noun)
a)
Hiện vật
b)
Khám phá
c)
Hiệu suất, màn trình diễn
d)
Mục tiêu
4.
Exhibit (noun/verb)
a)
Triển lãm
b)
Tài trợ
c)
Doanh thu
d)
Tâm trí
5.
Ongoing (adjective)
a)
Đang diễn ra
b)
Sắp tới
c)
Chính sách
d)
Lôi cuốn
6.
Entrance fee (noun phrase)
a)
Phí vào cửa
b)
Nghệ sĩ khách mời
c)
Sự chấp thuận
d)
Nhân viên
7.
Feature (verb)
a)
Có, bao gồm
b)
Tiên tiến
c)
Sự triển khai
d)
Đa dạng
8.
Historical (adjective)
a)
Mang tính lịch sử
b)
Thành công
c)
Phân tích
d)
Khán giả
9.
Contemporary (adjective)
a)
Hiện đại, đương đại
b)
Hài lòng, thỏa mãn với
c)
lời mời làm việc
d)
Thường xuyên
10.
Artwork (noun)
a)
Tác phẩm nghệ thuật
b)
Đáng kể
c)
quan trọng
d)
Tổ chức (cuộc họp)
11.
Renowned (adjective)
a)
Nổi tiếng
b)
Chi tiết
c)
(v) xử lý, giải quyết
d)
Động não (suy nghĩ ra ý tưởng)
12.
Expertise (noun)
a)
Chuyên môn
b)
Tận tụy
c)
v. giao hàng, chuyển phát
d)
Phiên họp, buổi họp
13.
Management (noun)
a)
Ban quản lý
b)
Liên quan đến chính trị
c)
(n) tờ báo, báo chí
d)
Cải thiện
14.
Institute (noun)
a)
Học Viện
b)
Sự tiến bộ
c)
(n) buổi hòa nhạc
d)
Hiệu quả
15.
Preservation (noun)
a)
Sự bảo tồn
b)
Sự cống hiến
c)
(adj) bán hết (vé, hàng)
d)
Cơ hội
16.
Painting (noun)
a)
Tranh vẽ
b)
Sự thành công
c)
cây cầu
d)
Chuyên nghiệp
17.
Sculpture (noun)
a)
Điêu khắc
b)
Sự hài lòng
c)
(v) xây dựng
d)
Sự thăng tiến
18.
Crafting tools (noun phrase)
a)
Dụng cụ thủ công
b)
Quyết định
c)
(n) nhân viên bán hàng
d)
Khuyến khích
19.
Clothing (noun)
a)
Quần áo
b)
Sự đóng góp
c)
(n) nhà máy, xí nghiệp, xưởng
d)
Cân bằng giữa công việc và cuộc sống
20.
Jewellery (noun)
a)
Trang sức
b)
Hiệu suất, màn trình diễn
c)
nộp đơn, đưa cái gì cho ai
d)
Đề cập
21.
Clay pottery (noun phrase)
a)
Đồ gốm đất sét
b)
Doanh thu
c)
có thể nạp lại được, có thể sạc lại
d)
Nhân viên
22.
Workshop (noun)
a)
Hội thảo, buổi học thực hành
b)
Chính sách
c)
(n) máy cạo
d)
Kinh nghiệm
23.
Cost (noun/verb)
a)
Chi phí/trị giá
b)
Sự chấp thuận
c)
(n) điều kiện, tình cảnh, tình thế
d)
Phòng ban
24.
Admission fee (noun phrase)
a)
Phí vào cửa
b)
Sự triển khai
c)
(v) tháo ra, tháo rời, tách rời
d)
Thưởng thức, thích thú
25.
Art supplies (noun phrase)
a)
Dụng cụ nghệ thuật
b)
Phân tích
c)
(adj) bên trong
d)
Tổ chức
26.
Display (noun/verb)
a)
Trưng bày
b)
Công nghệ
c)
(n) phần nhỏ
d)
Sự đa dạng
27.
Include (verb)
a)
Bao gồm
b)
Giao tiếp
c)
(adv) hoàn toàn, kỹ lưỡng
d)
Nền tảng (xuất thân, kinh nghiệm)
28.
Focus on (verb)
a)
Tập trung vào
b)
Yêu cầu
c)
(n) sách hướng dẫn
d)
Tuyển dụng
29.
Wall hangings (noun phrase)
a)
Đồ trang trí treo tường
b)
Chất lượng
c)
(v) thay thế
d)
Công ty cung cấp nhân sự
30.
Patron (noun)
a)
Khách tham quan thường xuyên, người bảo trợ
b)
Ưu tiên
c)
(n) pin
d)
Mục đích
31.
Extra fee (noun phrase)
a)
Phí phụ thu
b)
Sự gắn kết
c)
làm mất hiệu lực bảo hành
d)
Tìm kiếm
32.
Attend (verb)
a)
Tham gia
b)
Chính thức
c)
(n) giấy bảo hành
d)
Quỹ
33.
Explore (verb)
a)
Khám phá
b)
Hoãn lại
c)
(n, v) sự mua, sự tậu; mua, sắm, tậu
d)
Thúc đẩy
34.
Sponsor (verb)
a)
Tài trợ
b)
Cung cấp
c)
xin chúc mừng
d)
Sáng tạo
35.
Upcoming (adjective)
a)
Sắp tới
b)
Đáng kể
c)
(n) sự hướng dẫn
d)
Giải pháp
36.
Visiting artist (noun phrase)
a)
Nghệ sĩ khách mời
b)
Sắp tới
c)
v. tháo rời, tách ra
d)
găng tay bảo hộ
37.
Advanced (adj)
a)
Tiên tiến
b)
Xuất sắc
c)
(adj., v.) hoàn thành, xong;
d)
(n) cái móc
38.
Successful (adj)
a)
Thành công
b)
Giải thưởng
c)
(v) bao gồm, tính cả
d)
(n) biểu ngữ, băng rôn
39.
(be) satisfied with~
a)
Hài lòng, thỏa mãn với
b)
Suy nghĩ
c)
Xuất sắc
d)
(v) treo lơ lửng
40.
Significant (adj)
a)
Đáng kể
b)
phân tích
c)
Hội thảo, buổi học thực hành
d)
(n) máy cạo
41.
Detailed (adj)
a)
Chi tiết
b)
Hệ thống
c)
Chi phí/trị giá
d)
(n) điều kiện, tình cảnh, tình thế
42.
Dedicated (adj)
a)
Tận tụy
b)
Hội đồng
c)
Phí vào cửa
d)
(v) tháo ra, tháo rời, tách rời
43.
Political (adj)
a)
Liên quan đến chính trị
b)
Sự đóng góp
c)
Dụng cụ nghệ thuật
d)
(adj) bên trong
44.
Advances (n)
a)
Sự tiến bộ
b)
Hiệu suất, màn trình diễn
c)
Trưng bày
d)
(n) phần nhỏ
45.
Attendance (n)
a)
Sự tham gia, sự có mặt
b)
Doanh thu
c)
Bao gồm
d)
(adv) hoàn toàn, kỹ lưỡng
46.
Dedication (n)
a)
Sự cống hiến
b)
Chính sách
c)
Tập trung vào
d)
(n) sách hướng dẫn
47.
Success (n)
a)
Sự thành công
b)
Sự chấp thuận
c)
Đồ trang trí treo tường
d)
(v) thay thế
48.
Satisfaction (n)
a)
Sự hài lòng
b)
Sự triển khai
c)
Khách tham quan thường xuyên, người bảo trợ
d)
(n) pin
49.
Decision (n)
a)
Quyết định
b)
lời mời làm việc
c)
Tham gia
d)
(n) giấy bảo hành
50.
Contribution (n)
a)
Sự đóng góp
b)
quan trọng
c)
Lớp học nghệ thuật
d)
(v) chỉ, cho biết
51.
Performance (n)
a)
Hiệu suất, màn trình diễn
b)
(v) xử lý, giải quyết
c)
Khám phá
d)
(n, v) sự mua, sự tậu; mua, sắm, tậu
52.
Revenue (n)
a)
Doanh thu
b)
v. giao hàng, chuyển phát
c)
Tài trợ
d)
xin chúc mừng
53.
Policy (n)
a)
Chính sách
b)
(n) tờ báo, báo chí
c)
Sắp tới
d)
(n) sự hướng dẫn
54.
Approval (n)
a)
Sự chấp thuận
b)
(n) buổi hòa nhạc
c)
Nghệ sĩ khách mời
d)
v. tháo rời, tách ra
55.
Implementation (n)
a)
Sự triển khai
b)
(n) vé
c)
Nhà báo chuyên về nghệ thuật
d)
(n,v) trưng bày, hiện thị
56.
Analysis (n)
a)
Phân tích
b)
cây cầu
c)
Một đơn hàng (noun)
d)
(adj., v.) hoàn thành, xong;
57.
Technology (n)
a)
Công nghệ
b)
(v) xây dựng
c)
Đặt hàng (verb)
d)
(v) bao gồm, tính cả
58.
Communicate (v)
a)
Giao tiếp
b)
(n) nhân viên bán hàng
c)
Đến (verb)
d)
Xuất sắc
59.
Require (v)
a)
Yêu cầu
b)
(n) điều kiện, tình cảnh, tình thế
c)
Hiệu suất, màn trình diễn
d)
Trưng bày
60.
Quality (n)
a)
Chất lượng
b)
(v) tháo ra, tháo rời, tách rời
c)
Doanh thu
d)
(v) thay thế
61.
Priority (n)
a)
Ưu tiên
b)
Ban quản lý, sự quản lý
c)
Phân tích
d)
Phí phụ thu
62.
Engagement (n)
a)
Sự gắn kết
b)
Sự đóng góp
c)
quan trọng
d)
Lớp học nghệ thuật
63.
Official (adj)
a)
Chính thức
b)
Doanh thu
c)
v. giao hàng, chuyển phát
d)
Tài trợ
64.
Postpone (v)
a)
Hoãn lại
b)
Chính sách
c)
(n) tờ báo, báo chí
d)
Sắp tới
65.
Provide (v)
a)
Cung cấp
b)
Sự chấp thuận
c)
(n) buổi hòa nhạc
d)
Nghệ sĩ khách mời
66.
Significantly (adv)
a)
Đáng kể
b)
Sự triển khai
c)
(n) vé
d)
Nhà báo chuyên về nghệ thuật
67.
Upcoming (adj)
a)
Sắp tới
b)
Cuộc họp
c)
(adj) bán hết (vé, hàng)
d)
Hướng dẫn viên tình nguyện
68.
Outstanding (adj)
a)
Xuất sắc
b)
Phân tích
c)
cây cầu
d)
Một đơn hàng (noun)
69.
Award (n)
a)
Giải thưởng
b)
Công nghệ
c)
(v) xây dựng
d)
Đặt hàng (verb)
70.
Thought (n)
a)
Suy nghĩ
b)
Giao tiếp
c)
(n) nhân viên bán hàng
d)
Đến (verb)
71.
Anylyze (v)
a)
phân tích
b)
Yêu cầu
c)
(n) điều kiện, tình cảnh, tình thế
d)
Hiệu suất, màn trình diễn
72.
System (n)
a)
Hệ thống
b)
Chất lượng
c)
(v) tháo ra, tháo rời, tách rời
d)
Doanh thu
73.
Council (n)
a)
Hội đồng
b)
Sự tham gia, sự có mặt
c)
Doanh thu
d)
Bao gồm