Font size
Worksheetsenglish
Total questions: 67
Worksheet time: 1hrs 7mins
cạnh tranh
compete
competive
competition
competitation
mang tính cạnh tranh
(a)
cuộc thi, sự cạnh tranh
(a)
trình diễn, biểu diễn
(a)
màn trình diễn
(a)
nhiệm vụ
(a)
từ chức
(a)
sự từ chức
(a)
làm thất vọng
(a)
thi công, xây dựng
(a)
công trình, sự thi công
(a)
mang tính xây dựng
(a)
thông báo
(a)
informative
(a)
đàm phán
(a)
lớn,nhiều
(a)
số đông, phần nhiều
(a)
publish
(a)
publisher
(a)
vận hành, hoạt động
(a)
operation
(a)
photograph
(a)
nhiếp ảnh,việc chụp ảnh
(a)
photographic
(a)
đạt đc, nhận đc
(a)
truy cập, sự truy cập
(a)
accessible
(a)
respond
(a)
câu trả
(a)
chịu trách nhiệm
(a)
sự chịu trách nhiệm
(a)
hao phí time and
(a)
chi
(a)
cuộc khảo
(a)
giảm
(a)
sự so
(a)
so sánh
(a)
trực tiếp
(a)
sự tiếp
(a)
hiện
(a)
leo, trèo
(a)
thang
(a)
ng bán hàng
(a)
đuổi
(a)
hất thành đống
(a)
bụi
(a)
gói, bọc
(a)
cái
(a)
tai nghe
(a)
liếc nhìn
(a)
nạn nhân, sự thương vong
(a)
tưới nc
(a)
rót, đổ
(a)
chỉ dẫn
(a)
khách
(a)
theo
(a)
băng
(a)
đi dạo
(a)
đường đi
(a)
Kim loại
(a)
Giá treo
(a)
Đồ vật
(a)
Chất thành đống
(a)
Cao su
(a)
Triễn lãm
(a)
Dây chuyền lắp ráp
(a)
Lên dây, điều chỉnh
(a)
