WorksheetsSOUMATOME - TUẦN 3
Total questions: 66
Worksheet time: 11mins
Name
Class
Date
1.
部長(ぶちょう)
a)
trưởng phòng
b)
bờ biển
c)
đi dạo
d)
cao học
2.
全部(ぜんぶ)
a)
toàn bộ, tất cả
b)
trưởng phòng
c)
bờ biển
d)
đi dạo
3.
学部(がくぶ)
a)
khoa (đại học)
b)
toàn bộ, tất cả
c)
trưởng phòng
d)
bờ biển
4.
部屋(へや)
a)
phòng
b)
khoa (đại học)
c)
toàn bộ, tất cả
d)
trưởng phòng
5.
屋上(おくじょう)
a)
tầng thượng, sân thượng
b)
phòng
c)
khoa (đại học)
d)
toàn bộ, tất cả
6.
本屋(ほんや)
a)
tiệm sách
b)
tầng thượng, sân thượng
c)
phòng
d)
khoa (đại học)
7.
花屋(はなや)
a)
tiệm hoa
b)
tiệm sách
c)
tầng thượng, sân thượng
d)
phòng
8.
産業(さんぎょう)
a)
công nghiệp
b)
tiệm hoa
c)
tiệm sách
d)
tầng thượng, sân thượng
9.
土産(みやげ)
a)
quà đặc sản
b)
công nghiệp
c)
tiệm hoa
d)
tiệm sách
10.
姉妹(しまい)
a)
chị em gái
b)
quà đặc sản
c)
công nghiệp
d)
tiệm hoa
11.
兄弟(きょうだい)
a)
anh em
b)
chị em gái
c)
quà đặc sản
d)
công nghiệp
12.
お兄さん(おにいさん)
a)
anh trai
b)
anh em
c)
chị em gái
d)
quà đặc sản
13.
世界(せかい)
a)
thế giới
b)
anh trai
c)
anh em
d)
chị em gái
14.
世話(せわ)
a)
sự chăm sóc
b)
thế giới
c)
anh trai
d)
anh em
15.
世界中(せかいじゅう)
a)
khắp thế giới
b)
sự chăm sóc
c)
thế giới
d)
anh trai
16.
気持ち(きもち)
a)
cảm giác, tâm trạng
b)
khắp thế giới
c)
sự chăm sóc
d)
thế giới
17.
お金持ち(おかねもち)
a)
người giàu
b)
cảm giác, tâm trạng
c)
khắp thế giới
d)
sự chăm sóc
18.
招待する(しょうたいする)
a)
mời, chiêu đãi
b)
người giàu
c)
cảm giác, tâm trạng
d)
khắp thế giới
19.
特急(とっきゅう)
a)
tàu tốc hành đặc biệt
b)
mời, chiêu đãi
c)
người giàu
d)
cảm giác, tâm trạng
20.
特別(とくべつ)
a)
đặc biệt
b)
tàu tốc hành đặc biệt
c)
mời, chiêu đãi
d)
người giàu
21.
特に(とくに)
a)
đặc biệt là
b)
đặc biệt
c)
tàu tốc hành đặc biệt
d)
mời, chiêu đãi
22.
日曜日(にちようび)
a)
Chủ nhật
b)
đặc biệt là
c)
đặc biệt
d)
tàu tốc hành đặc biệt
23.
洗濯する(せんたくする)
a)
giặt giũ
b)
Chủ nhật
c)
đặc biệt là
d)
đặc biệt
24.
質問する(しつもんする)
a)
đặt câu hỏi
b)
giặt giũ
c)
Chủ nhật
d)
đặc biệt là
25.
問題(もんだい)
a)
vấn đề, câu hỏi
b)
đặt câu hỏi
c)
giặt giũ
d)
Chủ nhật
26.
宿題(しゅくだい)
a)
bài tập
b)
vấn đề, câu hỏi
c)
đặt câu hỏi
d)
giặt giũ
27.
売り場(うりば)
a)
quầy bán hàng, nơi bán
b)
bài tập
c)
vấn đề, câu hỏi
d)
đặt câu hỏi
28.
練習(れんしゅう)
a)
luyện tập
b)
quầy bán hàng, nơi bán
c)
bài tập
d)
vấn đề, câu hỏi
29.
予習(よしゅう)
a)
học trước
b)
luyện tập
c)
quầy bán hàng, nơi bán
d)
bài tập
30.
復習(ふくしゅう)
a)
ôn tập
b)
học trước
c)
luyện tập
d)
quầy bán hàng, nơi bán
31.
習慣(しゅうかん)
a)
thói quen, tập quán
b)
ôn tập
c)
học trước
d)
luyện tập
32.
学習(がくしゅう)
a)
học tập
b)
thói quen, tập quán
c)
ôn tập
d)
học trước
33.
乗車(じょうしゃ)
a)
lên xe
b)
học tập
c)
thói quen, tập quán
d)
ôn tập
34.
乗り換える(のりかえる)
a)
chuyển tàu, đổi tàu
b)
lên xe
c)
học tập
d)
thói quen, tập quán
35.
不便な(ふべんな)
a)
bất tiện
b)
chuyển tàu, đổi tàu
c)
lên xe
d)
học tập
36.
正月(しょうがつ)
a)
Tết, năm mới
b)
bất tiện
c)
chuyển tàu, đổi tàu
d)
lên xe
37.
特急(とっきゅう)
a)
tàu tốc hành đặc biệt
b)
Tết, năm mới
c)
bất tiện
d)
chuyển tàu, đổi tàu
38.
急行(きゅうこう)
a)
tàu nhanh
b)
tàu tốc hành đặc biệt
c)
Tết, năm mới
d)
bất tiện
39.
急用(きゅうよう)
a)
việc gấp
b)
tàu nhanh
c)
tàu tốc hành đặc biệt
d)
Tết, năm mới
40.
試合(しあい)
a)
trận đấu
b)
việc gấp
c)
tàu nhanh
d)
tàu tốc hành đặc biệt
41.
試験(しけん)
a)
kỳ thi, bài kiểm tra
b)
trận đấu
c)
việc gấp
d)
tàu nhanh
42.
経験する(けいけんする)
a)
trải nghiệm
b)
kỳ thi, bài kiểm tra
c)
trận đấu
d)
việc gấp
43.
安心する(あんしんする)
a)
yên tâm
b)
trải nghiệm
c)
kỳ thi, bài kiểm tra
d)
trận đấu
44.
心配する(しんぱいする)
a)
lo lắng
b)
yên tâm
c)
trải nghiệm
d)
kỳ thi, bài kiểm tra
45.
合格する(ごうかくする)
a)
đậu (kỳ thi)
b)
lo lắng
c)
yên tâm
d)
trải nghiệm
46.
漢字(かんじ)
a)
chữ Hán
b)
đậu (kỳ thi)
c)
lo lắng
d)
yên tâm
47.
字室(じしつ)
a)
phòng học chữ
b)
chữ Hán
c)
đậu (kỳ thi)
d)
lo lắng
48.
親切な(しんせつな)
a)
tốt bụng
b)
phòng học chữ
c)
chữ Hán
d)
đậu (kỳ thi)
49.
大切な(たいせつな)
a)
quan trọng
b)
tốt bụng
c)
phòng học chữ
d)
chữ Hán
50.
切符(きっぷ)
a)
vé (tàu, xe...)
b)
quan trọng
c)
tốt bụng
d)
phòng học chữ
51.
音楽(おんがく)
a)
âm nhạc
b)
vé (tàu, xe...)
c)
quan trọng
d)
tốt bụng
52.
楽しい(たのしい)
a)
vui
b)
âm nhạc
c)
vé (tàu, xe...)
d)
quan trọng
53.
自動(じどう)
a)
tự động
b)
vui
c)
âm nhạc
d)
vé (tàu, xe...)
54.
自由(じゆう)
a)
tự do
b)
tự động
c)
vui
d)
âm nhạc
55.
工場(こうじょう)
a)
nhà máy
b)
tự do
c)
tự động
d)
vui
56.
駐車場(ちゅうしゃじょう)
a)
bãi đỗ xe
b)
nhà máy
c)
tự do
d)
tự động
57.
教室(きょうしつ)
a)
phòng học
b)
bãi đỗ xe
c)
nhà máy
d)
tự do
58.
会議室(かいぎしつ)
a)
phòng họp
b)
phòng học
c)
bãi đỗ xe
d)
nhà máy
59.
銀行(ぎんこう)
a)
ngân hàng
b)
phòng họp
c)
phòng học
d)
bãi đỗ xe
60.
食堂(しょくどう)
a)
quán ăn
b)
ngân hàng
c)
phòng họp
d)
phòng học
61.
講堂(こうどう)
a)
giảng đường
b)
quán ăn
c)
ngân hàng
d)
phòng họp
62.
病院(びょういん)
a)
bệnh viện
b)
giảng đường
c)
quán ăn
d)
ngân hàng
63.
入院する(にゅういんする)
a)
nhập viện
b)
bệnh viện
c)
giảng đường
d)
quán ăn
64.
大学院(だいがくいん)
a)
cao học
b)
nhập viện
c)
bệnh viện
d)
giảng đường
65.
散歩する(さんぽする)
a)
đi dạo
b)
cao học
c)
nhập viện
d)
bệnh viện
66.
海岸(かいがん)
a)
bờ biển
b)
đi dạo
c)
cao học
d)
nhập viện
100 %
