wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Phrasal verb B1

Total questions: 84

Worksheet time: 1hrs 24mins

Name
Class
Date
1.

Tính tổng số

(a)  

2.

Nổ tung

(a)  

3.

Hỏng

(a)  

4.

Đột nhập

(a)  

5.

Nuôi nấng

(a)  

6.

Làm tăng theo thời gian, tăng theo thời gian, tích lũy

(a)  

7.

Gọi lại

(a)  

8.

Hủy bỏ

(a)  

9.

Bình tĩnh

(a)  

10.

Tiếp tục

(a)  

11.

Bắt kịp

(a)  

12.

Vui lên

(a)  

13.

Dọn dẹp, giải quyết

(a)  

14.

Tình cờ gặp

(a)  

15.

Trở về ( từ )

(a)  

16.

Thôi mà,Lẹ lên, gắng lên, cố lên

(a)  

17.

Xuất bản

(a)  

18.

Gạch đi, xoá đi

(a)  

19.

Cắt giảm

(a)  

20.

Cô lập ,cách li ,ngừng phục vụ

(a)  

21.

Cài vào, gói, mặc

(a)  

22.

Đi ăn ở nhà hàng, ăn tiệm

(a)  

23.

Rơi xuống, thất bại, vấp ngã

(a)  

24.

Cãi nhau với ai

(a)  

25.

Điền thông tin vào

(a)  

26.

Đổ đầy, lấp đầy

(a)  

27.

Phát hiện ra, tìm hiểu ra

(a)  

28.

Thoát tội

(a)  

29.

Đi vào , lên (xe)

(a)  

30.

Có quan hệ tốt với ai đó

(a)  

31.

Lên xe (bus, tàu)

(a)  

32.

Đi ra ngoài

(a)  

33.

Vượt qua, bình phục

(a)  

34.

Thức dậy

(a)  

35.

Xuống xe

(a)  

36.

Cho, phân phát

(a)  

37.

Hoàn lại, trả lại

(a)  

38.

Từ bỏ

(a)  

39.

Cút đi, đi khỏi

(a)  

40.

Trở lại

(a)  

41.

nổ (súng, bom), reo (chuông), ôi thiu (thức ăn)

(a)  

42.

Tiếp tục, xảy ra

(a)  

43.

Tắt (lửa, ánh sáng); rút (thủy triều)

(a)  

44.

Hẹn hò với ai

(a)  

45.

Lớn lên, trưởng thành; bảo ai dừng cư xử ngốc nghếch (hành xử người lớn/bớt trẻ con đi); phát triển từ từ.

(a)  

46.

Đợi một chút

(a)  

47.

Treo lên, cúp máy

(a)  

48.

Mặc trên người

(a)  

49.

Nhanh lên nào!

(a)  

50.

Tham gia, gia nhập

(a)  

51.

Không cho vào, không để cho, không cho phép

(a)  

52.

Bỏ quên, bỏ sót

(a)  

53.

Làm ai thất vọng

(a)  

54.

Nằm xuống, nằm nghỉ

(a)  

55.

Đăng xuất

(a)  

56.

Đăng nhập

(a)  

57.

Trông nom, chăm sóc

(a)  

58.

Tra cứu, tìm kiếm

(a)  

59.

Trang điểm, bịa chuyện

(a)  

60.

Di chuyển, chuyển chỗ

(a)  

61.

Trả nợ, hoàn lại

(a)  

62.

Chỉ ra, vạch ra

(a)  

63.

Nhặt lên, đón

(a)  

64.

In ra cái gì đó

(a)  

65.

Nhổ, kéo ra

(a)  

66.

Cất đi chỗ khác|

(a)  

67.

Đặt trở lại chỗ cũ

(a)  

68.

Đặt xuống

(a)  

69.

Trì hoãn, hoãn lại

(a)  

70.

Tăng (cân), Mặc quần áo

(a)  

71.

Dập tắt

(a)  

72.

Dựng lên , tăng giá

(a)  

73.

Đọc to lên

(a)  

74.

Xé ra

(a)  

75.

Tẩy, xóa, chùi

(a)  

76.

Chạy trốn khỏi

(a)  

77.

Hết, cạn kiệt

(a)  

78.

Tiết kiệm

(a)  

79.

Đuổi khỏi sân

(a)  

80.

Khởi hành, bắt đầu lên đường

(a)  

81.

Thành lập, thiết lập

(a)  

82.

Chia sẻ, phân chia

(a)  

83.

Ngậm miệng lại, im ngay

(a)  

84.

Ngồi xuống

(a)