WorksheetsVOCAB BỔ TRỢ U7
Total questions: 66
Worksheet time: 33mins
Name
Class
Date
1.
Ở nước ngoài
(a)
2.
Chỗ ở
(a)
3.
Đặt trước
(a)
4.
Kỳ nghỉ ngắn
(a)
5.
Hủy
(a)
6.
Bắt (phương tiện giao thông)
(a)
7.
Xe khách đường dài
(a)
8.
Tiện lợi
(a)
9.
Tai nạn (va chạm xe)
(a)
10.
Đâm (xe)
(a)
11.
Đông đúc
(a)
12.
Chuyến du thuyền
(a)
13.
Hoãn
(a)
14.
Sự trì hoãn
(a)
15.
Điểm đến
(a)
16.
Phà
(a)
17.
Chuyến bay
(a)
18.
Nước ngoài
(a)
19.
Cảng
(a)
20.
Chuyến đi
(a)
21.
Hành lý
(a)
22.
Gần đây
(a)
23.
Ở gần
(a)
24.
Đóng gói
(a)
25.
Hộ chiếu
(a)
26.
Sân ga
(a)
27.
Phương tiện giao thông công cộng
(a)
28.
Đến nơi
(a)
29.
Khu nghỉ dưỡng
(a)
30.
Quà lưu niệm
(a)
31.
Giao thông
(a)
32.
Chuyến đi ngắn
(a)
33.
Phương tiện
(a)
34.
Abroad
a)
Ở nước ngoài
b)
Ở trong nước
c)
Đi làm
d)
Đi chơi gần nhà
35.
Accommodation
a)
Chỗ ở
b)
Đồ dùng
c)
Lộ trình
d)
Phương tiện di chuyển
36.
Book
a)
Đặt trước
b)
Đọc sách
c)
Hủy lịch
d)
Đợi chờ
37.
Break
a)
Kỳ nghỉ ngắn
b)
Học kỳ
c)
Sự cố
d)
Một kỳ nghỉ dài
38.
Cancel
a)
Hủy
b)
Hoãn lại
c)
Lên lịch
d)
Tăng tốc
39.
Catch
a)
Bắt (phương tiện giao thông)
b)
Lỡ
c)
Chạy theo
d)
Chờ đợi
40.
Coach
a)
Xe khách đường dài
b)
Người hướng dẫn
c)
Sân vận động
d)
Xe bus nhỏ
41.
Convenient
a)
Tiện lợi
b)
Khó chịu
c)
Bất tiện
d)
Đắt đỏ
42.
Crash (n)
a)
Tai nạn (va chạm xe)
b)
Đường tắc
c)
Sự nghỉ ngơi
d)
Phần thưởng
43.
Crash (v)
a)
Đâm (xe)
b)
Sửa xe
c)
Hủy chuyến
d)
Bị kẹt
44.
Crowded
a)
Đông đúc
b)
Vắng vẻ
c)
Lộn xộn
d)
Hỗn loạn
45.
Cruise
a)
Chuyến du thuyền
b)
Hành trình đường bộ
c)
Cuộc dạo chơi
d)
Chuyến bay
46.
Delay (v)
a)
Hoãn
b)
Bắt đầu sớm
c)
Lên kế hoạch trước
d)
Tiến hành ngay
47.
Delay (n)
a)
Sự trì hoãn
b)
Sự nhanh chóng
c)
Sự hủy bỏ
d)
Sự tiếp tục
48.
Destination
a)
Điểm đến
b)
Lộ trình
c)
Địa phương
d)
Nơi khởi hành
49.
Ferry
a)
Phà
b)
Xe khách
c)
Xe đạp
d)
Tàu cao tốc
50.
Flight
a)
Chuyến bay
b)
Chuyến tàu
c)
Đoàn tàu
d)
Phương tiện giao thông
51.
Foreign
a)
Nước ngoài
b)
Nội địa
c)
Gần đây
d)
Sân bay
52.
Harbour
a)
Cảng
b)
Sân bay
c)
Địa phương
d)
Phương tiện đi lại
53.
Journey
a)
Chuyến đi
b)
Đoàn du lịch
c)
Chuyến bay
d)
Lịch trình du lịch
54.
Luggage
a)
Hành lý
b)
Tiền tệ
c)
Quà lưu niệm
d)
Tài sản
55.
Nearby (adj)
a)
Gần đây
b)
Xa xôi
c)
Mới đến
d)
Đã lâu
56.
Nearby (adv)
a)
Ở gần
b)
Từ xa
c)
Vừa tới
d)
Từ sáng
57.
Pack
a)
Đóng gói
b)
Tháo gỡ
c)
Mang vác
d)
Đặt để
58.
Passport
a)
Hộ chiếu
b)
Giấy tờ tùy thân
c)
Bằng lái xe
d)
Thẻ sinh viên
59.
Platform
a)
Sân ga
b)
Bãi đậu xe
c)
Cầu thang
d)
Bến tàu
60.
Public transport
a)
Phương tiện giao thông công cộng
b)
Tàu điện ngầm
c)
Xe buýt
d)
Xe hơi
61.
Reach
a)
Đến nơi
b)
Rời khỏi
c)
Bắt đầu đi
d)
Chuyển đến
62.
Resort
a)
Khu nghỉ dưỡng
b)
Khu công nghiệp
c)
Khu dân cư
d)
Khu mua sắm
63.
Souvenir
a)
Quà lưu niệm
b)
Đồ vật
c)
Phong tục
d)
Hành lý
64.
Traffic
a)
Giao thông
b)
Bãi đỗ xe
c)
Địa điểm du lịch
d)
Cuộc sống thành phố
65.
Trip
a)
Chuyến đi ngắn
b)
Cuộc hành trình
c)
Cuộc gặp gỡ
d)
Lịch trình
66.
Vehicle
a)
Phương tiện
b)
Tàu thuyền
c)
Cảng biển
d)
Thuyền cứu hộ
100 %
