wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz Về Từ Vựng UNIT 1 lớp 9

Total questions: 62

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Từ 'local' có nghĩa là gì?

a)

ngoại ô

b)

cộng đồng

c)

(thuộc) địa phương

d)

trung tâm mua sắm

2.

'Community' là loại từ gì?

a)

trạng từ

b)

tính từ

c)

danh từ

d)

động từ

3.

'Move (to)' có nghĩa là gì?

a)

di chuyển

b)

cắt giảm

c)

tìm kiếm

d)

gợi nhớ

4.

'Suburb' có nghĩa là gì?

a)

địa điểm du lịch

b)

cơ sở vật chất

c)

ngoại ô

d)

đặc sản địa phương

5.

'Look for' có nghĩa là gì?

a)

gìn giữ

b)

cắt giảm

c)

quay trở lại

d)

tìm kiếm

6.

'Garbage collector' là ai?

a)

người thu gom rác

b)

nhân viên cứu hỏa

c)

thợ điện

d)

nghệ nhân

7.

'Firefighter' là loại nghề gì?

a)

nhân viên cứu hỏa

b)

nhân viên cảnh sát

c)

người giao hàng

d)

thợ thủ công

8.

'Take care of' có nghĩa là gì?

a)

chăm sóc

b)

tìm kiếm

c)

vứt/đổ rác

d)

cắt giảm

9.

'Famous for' có nghĩa là gì?

a)

chăm chỉ

b)

cơ sở vật chất

c)

nổi tiếng

d)

có trách nhiệm

10.

'Sort rubbish' có nghĩa là gì?

a)

địa điểm du lịch

b)

tìm kiếm

c)

phân loại rác thải

d)

gìn giữ

11.

'Wake up' có nghĩa là gì?

a)

tỉnh dậy

b)

ra ngoài

c)

cắt giảm

d)

quay lại

12.

'Find out' có nghĩa là gì?

a)

có trách nhiệm

b)

đi chơi

c)

tìm ra

d)

hết

13.

'Turn on' có nghĩa là gì?

a)

bật (thiết bị)

b)

tắt (thiết bị)

c)

nhặt lên

d)

đi ra ngoài

14.

'Come back' có nghĩa là gì?

a)

tìm kiếm

b)

quay trở lại

c)

cắt giảm

d)

gợi nhớ

15.

'Traditional technique' có nghĩa là gì?

a)

kỹ thuật truyền thống

b)

cơ sở vật chất

c)

nghệ nhân

d)

đặc sản địa phương

16.

run out of

a)

cạn kiệt, hết

b)

quay trở lại, trở về

c)

tìm kiếm

d)

chăm sóc

17.
neighbour
a)
trung tâm mua sắm
b)
trạm xe buýt
c)
hàng xóm
d)
lời khuyên
18.
remind somebody of
a)
mòng biển (chim)
b)
hàng xóm
c)
gợi nhớ cho ai về điều gì
d)
nhân viên cứu hỏa
19.
advice
a)
va li
b)
cơ sở vật chất
c)
nhân viên cứu hỏa
d)
lời khuyên
20.
get on (well) with
a)
phố đi bộ
b)
trung tâm mua sắm
c)
có mối quan hệ tốt với ai
d)
nhân viên cứu hỏa
21.
police officer
a)
nhân viên cảnh sát
b)
tìm kiếm
c)
nhân viên cứu hỏa
d)
người thu gom rác
22.
garbage collector
a)
gìn giữ
b)
trạm xe buýt
c)
nhân viên cứu hỏa
d)
người thu gom rác
23.
electrician
a)
rút ngắn lại
b)
gợi nhớ cho ai về điều gì
c)
thợ điện
d)
người giao hàng
24.
firefighter
a)
mùi thơm
b)
lời khuyên
c)
nhân viên cứu hỏa
d)
bị hỏng
25.
delivery person
a)
người giao hàng
b)
có mối quan hệ tốt với ai
c)
người tiêu thụ, khách hàng
d)
bị hỏng
26.
artisan
a)
chức năng
b)
nhân viên cảnh sát
c)
thợ thủ công
d)
đồ gốm
27.
speciality food
a)
toàn cầu
b)
người thu gom rác
c)
đặc sản địa phương
d)
nổi tiếng
28.
break down
a)
biểu tượng
b)
bị hỏng
c)
nhân viên cứu hỏa
d)
người giao hàng
29.
take (rubbish) away
a)
vứt/ đổ (rác)
b)
nhân viên cứu hỏa
c)
người tiêu thụ, khách hàng
d)
người tiêu thụ, khách hàng
30.
lantern
a)
người tiêu thụ, khách hàng
b)
người giao hàng
c)
đèn lồng
d)
vứt/ đổ (rác)
31.
tourist attraction
a)
tầm quan trọng
b)
thợ thủ công
c)
địa điểm du lịch
d)
tiệc tân gia
32.
pottery
a)
chăm chỉ
b)
đặc sản địa phương
c)
ra ngoài (để đi chơi)
d)
đồ gốm
33.
bamboo bed
a)
giường tre
b)
bị hỏng
c)
vứt/ đổ (rác)
d)
nổi tiếng
34.
artist
a)
nghệ nhân
b)
vứt/ đổ (rác)
c)
phố đi bộ
d)
gìn giữ
35.
swimming pool
a)
bể bơi
b)
nơi yêu thích
c)
mùi thơm
d)
ban đầu, đầu tiên
36.
handicraft
a)
bể bơi
b)
địa điểm du lịch
c)
đồ thủ công
d)
va li
37.
house-warming party
a)
mòng biển (chim)
b)
tiệc tân gia
c)
va li
d)
bể bơi
38.
decide
a)
va li
b)
giường tre
c)
quyết định
d)
ban đầu, đầu tiên
39.
go out
a)
phố đi bộ
b)
nghệ nhân
c)
ban đầu, đầu tiên
d)
ra ngoài (để đi chơi)
40.
wake up
a)
kiểm tra, trả lại (sách)
b)
mặc vào, đeo vào
c)
tỉnh dậy
d)
chăm sóc
41.
get up
a)
chăm sóc
b)
dậy (khỏi giường)
c)
kiểm tra, trả lại (sách)
d)
hỏng, bị hỏng
42.
go out
a)
hỏng, bị hỏng
b)
hỏng, bị hỏng
c)
ra ngoài
d)
mặc vào, đeo vào
43.
come back
a)
nghĩ ra, đề xuất
b)
quay lại
c)
kiểm tra, trả lại (sách)
d)
mặc vào, đeo vào
44.
look for
a)
kiểm tra, trả lại (sách)
b)
mặc vào, đeo vào
c)
chăm sóc
d)
tìm kiếm
45.
find out
a)
mặc vào, đeo vào
b)
hết, cạn kiệt
c)
tìm ra, khám phá
d)
chăm sóc
46.
give up
a)
cởi ra
b)
từ bỏ
c)
chăm sóc
d)
hết, cạn kiệt
47.
turn on
a)
tập thể dục, giải quyết
b)
phát hiện, tìm hiểu
c)
bật (thiết bị)
d)
chăm sóc
48.
turn off
a)
tắt (thiết bị)
b)
tập thể dục, giải quyết
c)
bật (thiết bị)
d)
cất đi
49.
pick up
a)
cất đi
b)
chăm sóc
c)
nhặt lên, đón (ai)
d)
tiếp tục
50.
put away
a)
tiếp tục
b)
cất đi
c)
nghĩ ra, đề xuất
d)
hết, cạn kiệt
51.
carry on
a)
hết, cạn kiệt
b)
chăm sóc
c)
nghĩ ra, đề xuất
d)
tiếp tục
52.
run out of
a)
hết, cạn kiệt
b)
chăm sóc
c)
nghĩ ra, đề xuất
d)
chăm chỉ
53.
find out
a)
tỉnh dậy
b)
hỏng, bị hỏng
c)
phát hiện, tìm hiểu
d)
có trách nhiệm
54.
call back
a)
dậy (khỏi giường)
b)
nghĩ ra, đề xuất
c)
gọi lại
d)
cản trở, ngăn chặn
55.
pick out
a)
ra ngoài
b)
nghĩ ra, đề xuất
c)
chọn ra
d)
quạt giấy
56.
take care of
a)
quay lại
b)
chăm sóc
c)
chăm chỉ
d)
nổi tiếng
57.
look after
a)
tìm kiếm
b)
chăm chỉ
c)
có trách nhiệm
d)
chăm sóc
58.
break down
a)
tìm ra, khám phá
b)
có trách nhiệm
c)
hỏng, bị hỏng
59.
come up with
a)
từ bỏ
b)
cản trở, ngăn chặn
c)
chăm chỉ
d)
nghĩ ra, đề xuất
60.
check out
a)
kiểm tra, trả lại (sách)
b)
quạt giấy
c)
có trách nhiệm
d)
chăm chỉ
61.
put on
a)
chăm chỉ
b)
mặc vào, đeo vào
c)
cản trở, ngăn chặn
d)
có trách nhiệm
62.
take off
a)
có trách nhiệm
b)
chăm sóc
c)
cởi ra
d)
cản trở, ngăn chặn