wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

60 từ động từ

Total questions: 61

Worksheet time: 31mins

Name
Class
Date
1.

depart /diˈpaːt/

a)

khởi hành

b)

bao gồm

c)

trông nom

d)

kết thúc

2.

contain /kənˈtein/

a)

chứa đựng,bao gồm

b)

xuất phát,khởi hành

c)

trông nom,chăm sóc

d)

cung cấp,đáp ứng

3.

announce /əˈnauns/

a)

thông báo

b)

đề nghị

c)

kết thúc

d)

cấm

4.

coordinate (co-ordinate) /kəuˈoːdineit/

a)

phối hợp

b)

mời

c)

khởi hành

d)

bao gồm

5.

by the time

a)

vào lúc

b)

tóm tắt lại

c)

đánh giá

6.

résumé /rəˈzjuːm/ (n)

a)

sơ yếu lí lịch

b)

sửa chữa

c)

xác nhận

d)

nghỉ hưu

7.

repair /rɪˈpeə(r)/

a)

sửa chữa,

bù đắp

b)

xác nhận

c)

bao gồm

d)

muốn

8.

confirm /kən'fə:m/

a)

xác nhận,phê chuẩn

b)

thông báo,báo cáo

c)

sửa chữa

d)

đề nghị

9.

decide /di'said/

a)

phá vỡ

b)

trông nom,chăm sóc

c)

quyết định,lựa chọn

d)

mời

10.

offer /ˈofə/

a)

mời,đề nghị

b)

bởi vì

c)

khởi hành

d)

bao gồm

11.

cover /'kʌvə/

a)

đáng tin cậy

b)

bởi vì

c)

trông nom,chăm sóc

d)

bao phủ,

bao gồm

12.

transfer /trӕnsˈfəː/

a)

dời,chuyển nhượng

b)

bao gồm

c)

bởi vì

d)

yêu cầu

13.

remain /rəˈmein/

a)

khởi hành

b)

còn lại,ở lại

c)

tham gia vào

d)

hoàn thành

14.

conduct /'kɔndʌkt/ or /kən'dʌkt/

a)

khởi hành,xuất phát

b)

hướng dẫn,tiến hành

c)

nghỉ hưu

d)

thông báo

15.

discontinue /diskənˈtinju/

a)

đình chỉ,gián đoạn,

từu bỏ (thói quen)

b)

giới thiệu

c)

để,để mà

d)

tiếp tục

16.

introduce / 'intrədju:s /

a)

chờ đợi

b)

giới thiệu

c)

kỉ niệm

d)

đề nghị

17.

review /rəˈvjuː/

a)

xuất phát

b)

quản lí

c)

đánh giá,xem xét

d)

thông báo

18.

detemine / di'tз:min /

a)

phàn nàn

b)

xác định,định rõ

c)

e rằng

d)

tham gia

19.

manage /ˈmӕnidʒ/

a)

quản lí

b)

giải thích

c)

gây quỹ

d)

thỉnh cầu

20.

-thực hiện,thi hành

-trình diễn

a)

manage

b)

perform

c)

repair

d)

retire

21.

kết luận,kết thúc

a)

notify

b)

conclude

c)

solve

d)

supply

22.

hold

a)

mời

b)

cầm,nắm,giữ

c)

sạc (pin)

d)

ngăn chặn

23.

giải thích,giải quyết

a)

slove

b)

hold

c)

invite

d)

charge

24.

adjust /əˈdʒast/

a)

thông báo

b)

điều chỉnh

c)

xuất phát

d)

ngăn chặn

25.

-mong chờ,hi vọng

-đòi hỏi,yêu cầu

a)

receive

b)

interrupt

c)

praise

d)

expect

26.

retire

a)

giải quyết

b)

nghỉ hưu

c)

đánh giá

d)

sạc (pin)

27.

damage /ˈdӕmidʒ/

a)

khen ngợi

b)

gây thiệt hại,làm hỏng

c)

cấm,ngăn chặn

d)

phân công

28.

submit /səbˈmit/

a)

gây quỹ

b)

mời

c)

nộp

d)

cầm

29.

supply /səˈplai/

a)

sửa chữa

b)

cung cấp

c)

bảo đảm

d)

điều chỉnh

30.

deduct /diˈdakt/

a)

đề nghị

b)

khấu trừ, trừ đi

c)

trông nom,chăm sóc

d)

vì,bởi vì

31.

mời

a)

sponsor

b)

invite

c)

charge

d)

maintain

32.

sponsor /ˈsponsə/

a)

phá vỡ

b)

bảo trợ

c)

phân tích

d)

cho phép

33.

participate (in)

a)

giới thiệu về

b)

tham gia vào

c)

trông mong vào

d)

chờ đợi ai

34.

charge /tʃaːdʒ/

a)

-sạc (pin)

-tính giá

b)

-cung cấp

-đáp ứng

c)

-thông báo

-báo cáo

d)

cấm,ngắn chặn

35.

accompany /əˈkampəni/

a)

giới thiệu

b)

có mặt

c)

tích cực

d)

tiếp đón

36.

prohibit /prəˈhibit/

a)

cấm,ngăn chặn

b)

phá vỡ

c)

cho phép

d)

bảo lưu

37.

làm gián đoạn,ngắt lời

a)

interrupt

b)

notify

c)

maintain

d)

praise

38.

thông báo,báo cho

a)

receive

b)

notify

c)

recommend

d)

assign

39.

maintain /meinˈtein/

a)

duy trì,tiếp tục

b)

đề nghị

c)

tiếp thu,lĩnh hội

d)

khen ngợi,tán dương

40.

recommend /rekəˈmend/

a)

sản xuất,chế tạo

b)

-giới thiệu,tiến cử

-khuyên

c)

phân công

d)

phân tích

41.

khen ngợi

a)

coordinate

b)

announce

c)

praise

d)

invite

42.

positive /ˈpozətiv/

(adj) / (n)

a)

tiếp đón,nhận thức

b)

tích cực,xác thực

c)

phân công

d)

thông báo,báo cáo

43.

receive /rəˈsiːv/

a)

nhận được

b)

sơ yếu lí lịch

c)

nhượng lại

d)

quản lí

44.

celebrate /ˈseləbreit/

a)

bao gồm

b)

kỉ niệm

c)

báo cho

d)

xác nhận

45.

assign /əˈsain/

a)

phân công,chỉ định

b)

cử hành

c)

khách hàng

d)

cho phép

46.

sản xuất,chế tạo

a)

manufacture

/mӕnjuˈfӕktʃə/

b)

candidate

/ˈkӕndidət

c)

charge

/tʃaːdʒ/

d)

recommend

/ rekə'mend /

47.

người xin việc

a)

candidate

b)

refund

c)

quarter

d)

patron

48.

yêu cầu,thỉnh cầu

a)

request

b)

permit

c)

analyst

d)

annual

49.

Điền từ còn thiếu vào dấu ba chấm

in order +.......... :để ,để mà

a)

to V

b)

V-ing

c)

V(nguyên thể)

50.

look forward to+..........

trông mong,chờ đợi

a)

V(PII)

b)

V-ing

c)

V(nguyên thể)

51.

would like sbd to do sth

a)

muốn

b)

trông mong, chờ đợi

c)

cố gắng làm gì

d)

vì,bởi vì

52.

cố gắng để làm gì

a)

make effort to V

b)

look forward to V-ing

c)

due to

d)

don't forget to V

53.

(n):một phần tư

(v) chia đều làm 4

a)

quarter /ˈkwoːtə/

b)

due to

c)

circle /ˈsərk(ə)l

d)

recommend

/rekəˈmend/

54.

bởi vì,do

a)

in font of

b)

due to

c)

analyst

d)

althought

55.

fund-raising

a)

phân tích

b)

gây quỹ

c)

cung cấp

d)

từ thiện

56.

permit /pəˈmit/

a)

cho phép

b)

thông báo

c)

chế tạo

d)

gây quỹ

57.

hoàn trả lại

a)

refund

b)

payment

c)

pay for

d)

permit

58.

khách hàng

a)

patron

b)

analyst

c)

annual

d)

candidate

59.

"khách hàng" có những từ nào

a)

patron=customer=client

b)

customer=payment=client

c)

client=paytron=customer

60.

analyst /ˈӕnəlist/

a)

người ứng tuyển

b)

người phân tích

c)

người máy

d)

người được yêu thích

61.

annual /ˈӕnjuəl/

a)

trông mong

b)

xảy ra hằng năm

c)

thông báo

d)

gây quỹ