WorksheetsTỪ VỰNG BUỔI 4
Total questions: 62
Worksheet time: 10mins
Name
Class
Date
1.
examine (v)
a)
kiểm tra
b)
chi tiền
c)
phân phối, phân phát
d)
kết thúc, hết hạn
2.
regularly (adv)
a)
thường xuyên
b)
trước
c)
chuyển đổi
d)
người thuê
3.
physician (n)
a)
bác sĩ
b)
gần đây
c)
cống hiến
d)
ít nhất, tối thiểu
4.
intend + to Vo (v)
a)
dự định
b)
hiện tại
c)
nhập khẩu
d)
bởi vì, như là, với vai trò là
5.
press conference (np)
a)
họp báo
b)
một vài
c)
một khi, một lần
d)
phòng khám
6.
host (n)
a)
người chủ trì
b)
bán lẻ
c)
trong khi
d)
tư vấn
7.
force + to Vo (v)
a)
buộc ai làm gì
b)
cũng như
c)
kẹt xe
d)
công việc, nhiệm vụ được giao
8.
residence (n)
a)
nơi ở
b)
giao dịch
c)
gây ra bởi
d)
người giám sát
9.
carpet (n)
a)
cái thảm
b)
kiểm tra
c)
tai nạn
d)
đã
10.
residential (adj)
a)
thuộc về dân cư
b)
thường xuyên
c)
bày tỏ, thể hiện
d)
ban đầu, đầu tiên
11.
lease (n)
a)
việc thuê nhà
b)
bác sĩ
c)
nói, tuyên bố
d)
bản đề xuất
12.
contract (n)
a)
hợp đồng
b)
dự định
c)
tuân theo
d)
bao quanh, xung quanh
13.
terminate (v)
a)
kết thúc, hết hạn
b)
họp báo
c)
tờ rơi quảng cáo
d)
bởi vì
14.
tenant (n)
a)
người thuê
b)
người chủ trì
c)
sản phẩm
d)
chữ ký
15.
at least
a)
ít nhất, tối thiểu
b)
buộc ai làm gì
c)
mới nhất
d)
chứa, có
16.
as
a)
bởi vì, như là, với vai trò là
b)
nơi ở
c)
chi tiền
d)
thư
17.
clinic (n)
a)
phòng khám
b)
cái thảm
c)
trước
d)
chính xác
18.
consultation (n)
a)
tư vấn
b)
thuộc về dân cư
c)
gần đây
d)
xuất hiện
19.
assignment (n)
a)
công việc, nhiệm vụ được giao
b)
việc thuê nhà
c)
hiện tại
d)
đảm bảo
20.
supervisor (n)
a)
người giám sát
b)
hợp đồng
c)
một vài
d)
gần đây
21.
already
a)
đã
b)
kết thúc, hết hạn
c)
bán lẻ
d)
đáng tin cậy
22.
intial (adj)
a)
ban đầu, đầu tiên
b)
người thuê
c)
cũng như
d)
những ai mà
23.
proposal (n)
a)
bản đề xuất
b)
ít nhất, tối thiểu
c)
giao dịch
d)
thậm chí
24.
surround (v)
a)
bao quanh, xung quanh
b)
bởi vì, như là, với vai trò là
c)
kiểm tra
d)
trình bày, xuất trình, tặng
25.
due to
a)
bởi vì
b)
phòng khám
c)
thường xuyên
d)
lối vào
26.
signature (n)
a)
chữ ký
b)
tư vấn
c)
bác sĩ
d)
cho phép
27.
contain (v)
a)
chứa, có
b)
công việc, nhiệm vụ được giao
c)
dự định
d)
công viên giải trí
28.
correspondence (n)
a)
thư
b)
người giám sát
c)
họp báo
d)
phân phối, phân phát
29.
correct (adj)
a)
chính xác
b)
đã
c)
người chủ trì
d)
chuyển đổi
30.
appear (v)
a)
xuất hiện
b)
ban đầu, đầu tiên
c)
buộc ai làm gì
d)
cống hiến
31.
guarantee (v)
a)
đảm bảo
b)
bản đề xuất
c)
nơi ở
d)
nhập khẩu
32.
newly (adv)
a)
gần đây
b)
bao quanh, xung quanh
c)
cái thảm
d)
một khi, một lần
33.
reliable (adj)
a)
đáng tin cậy
b)
bởi vì
c)
thuộc về dân cư
d)
trong khi
34.
those who
a)
những ai mà
b)
chữ ký
c)
việc thuê nhà
d)
kẹt xe
35.
even
a)
thậm chí
b)
chứa, có
c)
hợp đồng
d)
gây ra bởi
36.
present (v)
a)
trình bày, xuất trình, tặng
b)
thư
c)
kết thúc, hết hạn
d)
tai nạn
37.
entrance (n)
a)
lối vào
b)
chính xác
c)
người thuê
d)
bày tỏ, thể hiện
38.
allow sb to Vo (v)
a)
cho phép
b)
xuất hiện
c)
ít nhất, tối thiểu
d)
nói, tuyên bố
39.
theme park (np)
a)
công viên giải trí
b)
đảm bảo
c)
bởi vì, như là, với vai trò là
d)
tuân theo
40.
distribute (v)
a)
phân phối, phân phát
b)
gần đây
c)
phòng khám
d)
tờ rơi quảng cáo
41.
convert (v)
a)
chuyển đổi
b)
đáng tin cậy
c)
tư vấn
d)
sản phẩm
42.
devote (v)
a)
cống hiến
b)
những ai mà
c)
công việc, nhiệm vụ được giao
d)
mới nhất
43.
import (v)
a)
nhập khẩu
b)
thậm chí
c)
người giám sát
d)
chi tiền
44.
once
a)
một khi, một lần
b)
trình bày, xuất trình, tặng
c)
đã
d)
trước
45.
whereas
a)
trong khi
b)
lối vào
c)
ban đầu, đầu tiên
d)
gần đây
46.
traffic jam (np)
a)
kẹt xe
b)
cho phép
c)
bản đề xuất
d)
hiện tại
47.
caused by
a)
gây ra bởi
b)
công viên giải trí
c)
bao quanh, xung quanh
d)
một vài
48.
accident (n)
a)
tai nạn
b)
phân phối, phân phát
c)
bởi vì
d)
bán lẻ
49.
express (v)
a)
bày tỏ, thể hiện
b)
chuyển đổi
c)
chữ ký
d)
cũng như
50.
state (v)
a)
nói, tuyên bố
b)
cống hiến
c)
chứa, có
d)
giao dịch
51.
comply with (v)
a)
tuân theo
b)
nhập khẩu
c)
thư
d)
kiểm tra
52.
brochure (n)
a)
tờ rơi quảng cáo
b)
một khi, một lần
c)
chính xác
d)
thường xuyên
53.
inventory (n)
a)
sản phẩm
b)
trong khi
c)
xuất hiện
d)
bác sĩ
54.
up-to-date (adj)
a)
mới nhất
b)
kẹt xe
c)
đảm bảo
d)
dự định
55.
spend (v)
a)
chi tiền
b)
gây ra bởi
c)
gần đây
d)
họp báo
56.
advance
a)
trước
b)
tai nạn
c)
đáng tin cậy
d)
người chủ trì
57.
recently
a)
gần đây
b)
bày tỏ, thể hiện
c)
những ai mà
d)
buộc ai làm gì
58.
currently
a)
hiện tại
b)
nói, tuyên bố
c)
thậm chí
d)
nơi ở
59.
several
a)
một vài
b)
tuân theo
c)
trình bày, xuất trình, tặng
d)
cái thảm
60.
retail
a)
bán lẻ
b)
tờ rơi quảng cáo
c)
lối vào
d)
thuộc về dân cư
61.
as well as
a)
cũng như
b)
sản phẩm
c)
cho phép
d)
việc thuê nhà
62.
transaction (n)
a)
giao dịch
b)
mới nhất
c)
công viên giải trí
d)
hợp đồng
100 %
