NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsUnit 8 Market Leader Pre Writing Voca
Total questions: 61
Worksheet time: 10mins
Name
Class
Date
1.
auxiliary verb
a)
trợ động từ
b)
khác nhau về văn hóa
c)
(thuộc) châu âu, người Châu Âu
d)
thiết lập
2.
market-research survey
a)
khảo sát nghiên cứu thị trường
b)
tuyên bố, câu phát biểu
c)
các cuộc họp
d)
thuê, tuyển dụng
3.
sample size
a)
kích cỡ mẫu nghiên cứu
b)
các cuộc họp
c)
cán bộ cấp cao
d)
Trang thiết bị
4.
crash
a)
tai nạn, sụp đổ
b)
cố định
c)
chủ yếu
d)
trang trại chuối
5.
marketing report
a)
báo cáo tiếp thị
b)
thời gian bắt đầu và kết thúc
c)
công nghệ điện thoại di động
d)
trên toàn thế giới
6.
sales figures
a)
doanh số bán hàng
b)
kịp thời
c)
công nghệ truyền thông
d)
truyền thống
7.
promote
a)
khuyến khích, xúc tiến
b)
ngang nhau
c)
cuộc gọi hội nghị
d)
tuabin gió
8.
grammatical mistakes
a)
lỗi ngữ pháp
b)
quan trọng
c)
cuộc gọi hội nghị
d)
văn phòng bán hàng
9.
market position
a)
vị thế thị trường
b)
tình hình
c)
cuộc gọi riêng
d)
việc kinh doanh
10.
recall
a)
triệu hồi, thu hồi
b)
tìm hiểu về
c)
cuộc gọi video
d)
xấu xí
11.
farmers' market
a)
chợ nông sản
b)
văn hóa
c)
di động
d)
ở ngoài
12.
consumer survey
a)
khảo sát người tiêu dùng
b)
hợp tác kinh doanh với
c)
đi vào
d)
ồn ào
13.
conduct
a)
tiến hành
b)
ngôn ngữ
c)
điện thoại di động
d)
phía Nam
14.
place (v)
a)
đặt, chú trọng vào
b)
Không có ý nghĩa
c)
điện thoại thông minh
d)
phổ biến
15.
key product range
a)
phạm vi sản phẩm chủ chốt
b)
kế hoạch chi tiết
c)
đồng nghiệp
d)
Quốc tịch
16.
achieve
a)
Hoàn thành, đạt được
b)
dự án
c)
dự án
d)
rẽ vào
17.
sales target
a)
mục tiêu bán hàng
b)
Linh hoạt
c)
ghi chép
d)
sản phẩm
18.
Background
a)
Lý lịch
b)
chủ yếu
c)
hành xử
d)
Sẵn sàng
19.
saturated
a)
bão hòa
b)
nguyên nhân
c)
hoán đổi
d)
sản xuất
20.
hiker
a)
người đi bộ đường dài
b)
hiểu lầm văn hóa
c)
kỷ luật
d)
sở hữu
21.
extreme sports
a)
thể thao mạo hiểm
b)
bài học
c)
là một fan hâm mộ của, thích
d)
sự phát triển
22.
outdoor activities
a)
các hoạt động ngoài trời
b)
doanh nhân
c)
làm việc nhóm
d)
thành phần
23.
product launch
a)
giới thiệu sản phẩm ra thị trường
b)
ở ngoài
c)
luôn cập nhật
d)
thị trường nội địa
24.
on sale
a)
bán ra thị trường
b)
phòng họp
c)
mạng lưới kinh doanh
d)
thị trường quốc tế
25.
all-weather material
a)
vật liệu phù hợp với mọi thời tiết
b)
chờ
c)
mang theo
d)
bài học
26.
disappointing
a)
thất vọng
b)
người nước Brazil
c)
mạng xã hội
d)
bữa ăn sáng
27.
management
a)
ban quản lý
b)
tổ chức, chủ nhà
c)
nhiệt tình về
d)
các cuộc họp
28.
relaunch
a)
giới thiệu lại sản phẩm ra thị trường
b)
hội thảo
c)
phía Nam
d)
các vấn đề văn hóa
29.
approach
a)
tiếp cận
b)
lịch trình
c)
phụ thuộc vào
d)
chi tiết
30.
market (v)
a)
tiếp thị
b)
phàn nàn về
c)
Phương bắc
d)
chờ
31.
two-layer jacket
a)
áo khoác hai lớp
b)
ầm ĩ
c)
sử dụng
d)
chủ tịch
32.
versatile
a)
linh hoạt
b)
giao thông
c)
sự giao tiếp xã hội
d)
chú ý
33.
garment
a)
quần áo
b)
ngay lập tức
c)
Sự khác biệt
d)
chủ yếu
34.
outer shell
a)
vỏ ngoài
b)
bữa ăn sáng
c)
tắt
d)
cố định
35.
lightweight
a)
nhẹ
b)
thông thoáng, rõ ràng
c)
thật ngạc nhiên
d)
Cuối cùng
36.
hard-wearing
a)
khó mặc
b)
thay thế
c)
thông điệp, tin nhắn
d)
đã lên kế hoạch
37.
waterproof
a)
không thấm nước
b)
đối tác thương mại
c)
thư điện tử doanh nghiệp
d)
đã sẵn sàng
38.
lining
a)
lót
b)
Kết quả là
c)
tích cực về
d)
danh thiếp
39.
removable
a)
có thể tháo rời
b)
quan tâm đến
c)
tổ chức
d)
đi cùng
40.
zipper
a)
dây kéo
b)
hợp tác kinh doanh cùng nhau
c)
tổng giám đốc điều hành
d)
doanh nhân
41.
promotion
a)
thăng chức, khuyến mãi
b)
đã sẵn sàng
c)
trao đổi
d)
đối tác thương mại
42.
full-page advertisement
a)
quảng cáo toàn trang
b)
làm việc với
c)
truy cập, tiếp cận
d)
đủ
43.
sports interests
a)
sở thích thể thao
b)
làm quen
c)
tuổi tác
d)
dự án
44.
point-of-sale advertisement
a)
quảng cáo tại điểm bán hàng
b)
sự ưu tiên
c)
ứng dụng di động
d)
e-mail bị hiểu nhầm
45.
product demonstration
a)
trình diễn sản phẩm
b)
Trường học ngôn ngữ
c)
văn hóa
d)
giao dịch kinh doanh
46.
exhibition
a)
buổi triển lãm
b)
làm việc trong
c)
ở ngoài
d)
giao thông
47.
slogan
a)
phương châm
b)
kinh doanh nhập khẩu
c)
ồn ào
d)
hiện tại
48.
outlet
a)
cửa hàng
b)
lớp học bằng tiếng Trung Quốc phổ thông
c)
phía Nam
d)
hiểu lầm văn hóa
49.
upmarket department store
a)
cửa hàng bách hóa cao cấp
b)
các vấn đề văn hóa
c)
phổ biến
d)
hoàn toàn
50.
constultant
a)
người cố vấn
b)
danh thiếp
c)
Quốc tịch
d)
hội thảo
51.
highly competitive
a)
tính cạnh tranh cao
b)
hiện tại
c)
rẽ vào
d)
hợp tác kinh doanh cùng nhau
52.
unique qualities
a)
phẩm chất độc đáo
b)
giao dịch kinh doanh
c)
sản phẩm
d)
hợp tác kinh doanh với
53.
marketing approach
a)
cách tiếp cận tiếp thị
b)
Thất bại
c)
Sẵn sàng
d)
kế hoạch chi tiết
54.
appeal to
a)
hấp dẫn
b)
e-mail bị hiểu nhầm
c)
sản xuất
d)
kế hoạch dài hạn
55.
outdoor enthusiasts
a)
những người đam mê hoạt động ngoài trời
b)
Thêm vào, ngoài ra
c)
sở hữu
d)
kế hoạch thất bại
56.
must-have item
a)
vật phẩm phải có
b)
vấn đề ngôn ngữ
c)
sự phát triển
d)
Kết quả là
57.
specification
a)
thông số kỹ thuật
b)
thiếu
c)
thành phần
d)
khả thi
58.
target (V)
a)
nhắm đến, hướng đến
b)
Sự hiểu biết văn hoá
c)
thị trường nội địa
d)
khác nhau
59.
the right segment of the market
a)
đúng phân khúc của thị trường
b)
chủ tịch
c)
thị trường quốc tế
d)
khác nhau về văn hóa
60.
advertising campaign
a)
chiến dịch quảng cáo
b)
phòng thương mại
c)
Thị trường tăng trưởng
d)
Không có ý nghĩa
61.
summarize
a)
tóm tắt
b)
vấn đề lớn
c)
thiết kế
d)
không thành công
Reset
