Font size
WorksheetsTừ mới
Total questions: 58
Worksheet time: 50mins
bưu điện
(a)
drugstore
hiệu thuốc
phòng khám
bệnh viện
hiệu sách
Thư
(a)
Thuốc
library
medicine
book
medical
Tiệm bánh
bookshop
turnleft
bakery
bread
hiệu sách
(a)
truyện tranh
(a)
công viên
(a)
thư viện
(a)
quyết định
(a)
di chuyển
(a)
đồ nội thất
bed
future
furniture
thú vị ( người)
excited
exciting
interesting
interested
căn hộ
flat
aparterment
home
house
That sounds cozy!
(a)
imagine
bức tranh
hình ảnh
tưởng tượng
chụp ảnh
Exactly
chính xác
tốt
tuyệt vời
cố gắng
được trang bị
(a)
tiện lợi
(a)
bếp nấu
(a)
tủ quần áo
(a)
giường
(a)
phòng khách
(a)
phòng tắm
(a)
phòng bếp
(a)
tủ quần áo/ tủ nhỏ
(a)
bồn rửa
(a)
tủ lạnh
(a)
gương
(a)
đun nóng
(a)
catch the bus
bắt kip
xe bíp
bắt xe
bắt kịp xe bíp
sự thật
(a)
chăm chỉ
(a)
confident
(a)
nút
(a)
máy móc
(a)
lời mời
decide
invite
wellcome
invitation
bỏ lỡ
(a)
quá khứ đơn của : leave là?
(a)
quê
city
countryside
hometown
Neighborhood
chăm chỉ
hard
carefully
hard-working
working
earn money
tiền bạc
học bài
trả tiền
kiếm tiền
quá khứ đơn của : "win" là?
(a)
môn toán
(a)
ngữ văn
(a)
môn lich sử
(a)
môn đia lí
(a)
sinh hoc
(a)
vật
(a)
hóa
(a)
tiếng anh
(a)
Physical Education (PE)
(a)
mĩ thuật
art
music
pe
it
chơi ở ngoài
outside
playground
inside
next to
trường đại học
(a)
secondary school
trường mầm non
trường tiểu hoc
trường cấp 2
trường cấp 3
cao đẳng
(a)
tiểu học
(a)
