wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ mới

Total questions: 58

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

bưu điện

(a)  

2.

drugstore

a)

hiệu thuốc

b)

phòng khám

c)

bệnh viện

d)

hiệu sách

3.

Thư

(a)  

4.

Thuốc

a)

library

b)

medicine

c)

book

d)

medical

5.

Tiệm bánh

a)

bookshop

b)

turnleft

c)

bakery

d)

bread

6.

hiệu sách

(a)  

7.

truyện tranh

(a)  

8.

công viên

(a)  

9.

thư viện

(a)  

10.

quyết định

(a)  

11.

di chuyển

(a)  

12.

đồ nội thất

a)

bed

b)

future

c)

furniture

13.

thú vị ( người)

a)

excited

b)

exciting

c)

interesting

d)

interested

14.

căn hộ

a)

flat

b)

aparterment

c)

home

d)

house

15.

That sounds cozy!

(a)  

16.

imagine

a)

bức tranh

b)

hình ảnh

c)

tưởng tượng

d)

chụp ảnh

17.

Exactly

a)

chính xác

b)

tốt

c)

tuyệt vời

d)

cố gắng

18.

được trang bị

(a)  

19.

tiện lợi

(a)  

20.

bếp nấu

(a)  

21.

tủ quần áo

(a)  

22.

giường

(a)  

23.

phòng khách

(a)  

24.

phòng tắm

(a)  

25.

phòng bếp

(a)  

26.

tủ quần áo/ tủ nhỏ

(a)  

27.

bồn rửa

(a)  

28.

tủ lạnh

(a)  

29.

gương

(a)  

30.

đun nóng

(a)  

31.

catch the bus

a)

bắt kip

b)

xe bíp

c)

bắt xe

d)

bắt kịp xe bíp

32.

sự thật

(a)  

33.

chăm chỉ

(a)  

34.

confident

(a)  

35.

nút

(a)  

36.

máy móc

(a)  

37.

lời mời

a)

decide

b)

invite

c)

wellcome

d)

invitation

38.

bỏ lỡ

(a)  

39.

quá khứ đơn của : leave là?

(a)  

40.

quê

a)

city

b)

countryside

c)

hometown

d)

Neighborhood

41.

chăm chỉ

a)

hard

b)

carefully

c)

hard-working

d)

working

42.

earn money

a)

tiền bạc

b)

học bài

c)

trả tiền

d)

kiếm tiền

43.

quá khứ đơn của : "win" là?

(a)  

44.

môn toán

(a)  

45.

ngữ văn

(a)  

46.

môn lich sử

(a)  

47.

môn đia lí

(a)  

48.

sinh hoc

(a)  

49.

vật

(a)  

50.

hóa

(a)  

51.

tiếng anh

(a)  

52.

Physical Education (PE)

(a)  

53.

mĩ thuật

a)

art

b)

music

c)

pe

d)

it

54.

chơi ở ngoài

a)

outside

b)

playground

c)

inside

d)

next to

55.

trường đại học

(a)  

56.

secondary school

a)

trường mầm non

b)

trường tiểu hoc

c)

trường cấp 2

d)

trường cấp 3

57.

cao đẳng

(a)  

58.

tiểu học

(a)