wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

STRESS ON 2SYLLABLE WORDS

Total questions: 65

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

Chọn từ có phần trọng âm khác với các từ còn lại.

a)

silent

b)

noisy

c)

pretty

d)

polite

2.

Chọn từ có phần trọng âm khác với các từ còn lại.

a)

fasten

b)

happen

c)

describe

d)

listen

3.

Chọn từ có phần trọng âm khác với các từ còn lại.

a)

teacher

b)

student

c)

worker

d)

forget

4.

Chọn từ có phần trọng âm khác với các từ còn lại.

a)

country

b)

village

c)

receive

d)

culture

5.

Chọn từ có phần trọng âm khác với các từ còn lại.

a)

machine

b)

copy

c)

pretty

d)

table

6.

Chọn từ có phần trọng âm khác với các từ còn lại.

a)

hotel

b)

picture

c)

famous

d)

narrow

7.

Chọn từ có phần trọng âm khác với các từ còn lại.

a)

relax

b)

attend

c)

answer

d)

perform

8.

Chọn từ có phần trọng âm khác với các từ còn lại.

a)

project

b)

healthy

c)

scary

d)

agree

9.

Chọn từ có phần trọng âm khác với các từ còn lại.

a)

enjoy

b)

candle

c)

tired

d)

father

10.

Chọn từ có phần trọng âm khác với các từ còn lại.

a)

around

b)

nation

c)

monkey

d)

study

11.

Từ nào có trọng âm khác các từ còn lại?

a)

affect

b)

happen

c)

perform

d)

obtain

12.

Chọn từ có phần trọng âm khác với các từ còn lại.

a)

project

b)

healthy

c)

scary

d)

agree

13.

Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại

a)

enter

b)

country

c)

canal

d)

cover

14.

Chọn từ có trọng âm khác với các từ còn lại

a)

sentence

b)

suggest

c)

species

d)

system

15.

Chọn từ có trọng âm khác với các từ còn lại

a)

believe

b)

defeat

c)

attack

d)

happen

16.

Chọn từ có trọng âm khác với các từ còn lại

a)

ancient

b)

attract

c)

alive

d)

across

17.

Chọn từ có trọng âm rơi vào âm tiết khác với các từ còn lại

a)

offer

b)

release

c)

believe

d)

disaster

18.

Chọn từ có trọng âm rơi vào âm tiết khác với các từ còn lại

a)

optimist

b)

amaze

c)

guidance

d)

future

19.

Chọn từ có trọng âm rơi vào âm tiết khác với các từ còn lại

a)

similar

b)

actor

c)

animal

d)

prefer

20.

Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại

a)

decay

b)

vanish

c)

attack

d)

depend

21.

Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại

a)

release

b)

offer

c)

amaze

d)

believe

22.

Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại

a)

copy

b)

remove

c)

notice

d)

cancel

23.

Chọn từ trọng âm rơi vào âm tiết số 2 (có thể chọn nhiều hơn 1 đáp án)

a)

remind

b)

maintain

c)

precede

d)

polish

24.

Chọn từ trọng âm rơi vào âm tiết số 2

a)

island

b)

terror

c)

reject

d)

profit

25.

Chọn từ trọng âm khác các từ còn lại

a)

language

b)

compare

c)

succeed

d)

include

26.

Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại

a)

essential

b)

dangerous

c)

regular

d)

medical

27.

Chọn từ có phát âm khác

a)

prepare

b)

repeat

c)

purpose

d)

police

28.

Chọn từ có phát âm khác

a)

preface

b)

famous

c)

forget

d)

childish

29.

Chọn từ có phát âm khác

a)

cartoon

b)

western

c)

teacher

d)

theater

30.

Chọn từ có phát âm khác

a)

Brazil

b)

Iraq

c)

Norway

d)

Japan

31.

Chọn từ có phát âm khác

a)

complain

b)

luggage

c)

improve

d)

forgive

32.

Chọn từ có trọng âm khác với các từ còn lại

a)

patient

b)

ashamed

c)

trouble

d)

alter

33.

Chọn từ có trọng âm khác với các từ còn lại

a)

sentence

b)

suggest

c)

species

d)

system

34.

Chọn từ có vị trí trọng tâm khác với các từ còn lại

a)

enter

b)

country

c)

become

d)

cover

35.
Chọn từ có vị trí trọng tâm khác với các từ còn lại
a)
hotel
b)
provide
c)
retire
d)
cancel
36.

Chọn từ có vị trí trọng tâm khác với các từ còn lại

a)

paper

b)

police

c)

people

d)

open

37.
Chọn từ có vị trí trọng tâm khác với các từ còn lại
a)
damage
b)
invent
c)
destroy
d)
demand
38.
Chọn từ có vị trí trọng tâm khác với các từ còn lại
a)
deny
b)
marry
c)
apply
d)
suprise
39.
Chọn từ có vị trí trọng tâm khác với các từ còn lại
a)
farmer
b)
fairy
c)
country
d)
machine
40.

Stress

a)

answer

b)

question

c)

polite

d)

keenness

41.
Chọn từ có vị trí trọng tâm khác với các từ còn lại
a)
borrow
b)
allow
c)
agree
d)
prepare
42.

Stress

a)

noisy

b)

polite

c)

social

d)

party

43.

Stresss

a)

waiter


b)

teacher

c)

slightly

d)

toward

44.

Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại

a)

absent

b)

alone

c)

invent

d)

cartoon

45.

Stress

a)

mother

b)

listen

c)

prefer

d)

gather

46.

Stress

a)

abroad

b)

enjoy

c)

dislike

d)

father

47.

Chọn từ có vị trí trọng tâm khác với các từ còn lại

a)

ancient

b)

attend

c)

abroad

d)

across

48.

Chọn từ có vị trí trọng tâm khác với các từ còn lại

a)

machine

b)

advice

c)

mistake

d)

children

49.

Chọn từ có vị trí trọng tâm khác với các từ còn lại

a)

enter

b)

invent

c)

destroy

d)

increase

50.

stress

a)

ahead

b)

system

c)

picture

d)

paper

51.

Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại

a)

decay

b)

vanish

c)

attack

d)

depend

52.

Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại

a)

struggle

b)

anxious

c)

confide

d)

comfort

53.

Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại

a)

copy

b)

remove

c)

notice

d)

cancel

54.

Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại

a)

tenant

b)

common

c)

rubbish

d)

shampoo

55.

Chọn từ có trọng âm rơi vào âm tiết số 1 (có thể chọn nhiều hơn 1 đáp án)

a)

between

b)

equal

c)

combat

d)

agree

56.

Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại

a)

absent

b)

alone

c)

invent

d)

cartoon

57.

Từ "confide" có trọng âm rơi vào âm tiết số mấy?

a)

Âm 1

b)

Âm 2

58.

Từ nào có trọng âm khác các từ còn lại?

a)

affect

b)

happen

c)

perform

d)

obtain

59.

Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại.

a)

sentence

b)

suggest

c)

species

d)

system

60.

Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại.

a)

ancient

b)

attract

c)

alive

d)

across

61.

Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại.

a)

person

b)

surgeon

c)

purpose

d)

possess

62.

Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại.

a)

hotel

b)

provide

c)

retire

d)

cancel

63.

Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại.

a)

rapid

b)

private

c)

reason

d)

complain

64.

Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại.

a)

damage

b)

invent

c)

destroy

d)

demand

65.

Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại.

a)

deny

b)

marry

c)

apply

d)

surprise