Font size
WorksheetsSTRESS ON 2SYLLABLE WORDS
Total questions: 65
Worksheet time: 33mins
Chọn từ có phần trọng âm khác với các từ còn lại.
silent
noisy
pretty
polite
Chọn từ có phần trọng âm khác với các từ còn lại.
fasten
happen
describe
listen
Chọn từ có phần trọng âm khác với các từ còn lại.
teacher
student
worker
forget
Chọn từ có phần trọng âm khác với các từ còn lại.
country
village
receive
culture
Chọn từ có phần trọng âm khác với các từ còn lại.
machine
copy
pretty
table
Chọn từ có phần trọng âm khác với các từ còn lại.
hotel
picture
famous
narrow
Chọn từ có phần trọng âm khác với các từ còn lại.
relax
attend
answer
perform
Chọn từ có phần trọng âm khác với các từ còn lại.
project
healthy
scary
agree
Chọn từ có phần trọng âm khác với các từ còn lại.
enjoy
candle
tired
father
Chọn từ có phần trọng âm khác với các từ còn lại.
around
nation
monkey
study
Từ nào có trọng âm khác các từ còn lại?
affect
happen
perform
obtain
Chọn từ có phần trọng âm khác với các từ còn lại.
project
healthy
scary
agree
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại
enter
country
canal
cover
Chọn từ có trọng âm khác với các từ còn lại
sentence
suggest
species
system
Chọn từ có trọng âm khác với các từ còn lại
believe
defeat
attack
happen
Chọn từ có trọng âm khác với các từ còn lại
ancient
attract
alive
across
Chọn từ có trọng âm rơi vào âm tiết khác với các từ còn lại
offer
release
believe
disaster
Chọn từ có trọng âm rơi vào âm tiết khác với các từ còn lại
optimist
amaze
guidance
future
Chọn từ có trọng âm rơi vào âm tiết khác với các từ còn lại
similar
actor
animal
prefer
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại
decay
vanish
attack
depend
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại
release
offer
amaze
believe
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại
copy
remove
notice
cancel
Chọn từ trọng âm rơi vào âm tiết số 2 (có thể chọn nhiều hơn 1 đáp án)
remind
maintain
precede
polish
Chọn từ trọng âm rơi vào âm tiết số 2
island
terror
reject
profit
Chọn từ trọng âm khác các từ còn lại
language
compare
succeed
include
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại
essential
dangerous
regular
medical
Chọn từ có phát âm khác
prepare
repeat
purpose
police
Chọn từ có phát âm khác
preface
famous
forget
childish
Chọn từ có phát âm khác
cartoon
western
teacher
theater
Chọn từ có phát âm khác
Brazil
Iraq
Norway
Japan
Chọn từ có phát âm khác
complain
luggage
improve
forgive
Chọn từ có trọng âm khác với các từ còn lại
patient
ashamed
trouble
alter
Chọn từ có trọng âm khác với các từ còn lại
sentence
suggest
species
system
Chọn từ có vị trí trọng tâm khác với các từ còn lại
enter
country
become
cover
Chọn từ có vị trí trọng tâm khác với các từ còn lại
paper
police
people
open
Stress
answer
question
polite
keenness
Stress
noisy
polite
social
party
Stresss
waiter
teacher
slightly
toward
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại
absent
alone
invent
cartoon
Stress
mother
listen
prefer
gather
Stress
abroad
enjoy
dislike
father
Chọn từ có vị trí trọng tâm khác với các từ còn lại
ancient
attend
abroad
across
Chọn từ có vị trí trọng tâm khác với các từ còn lại
machine
advice
mistake
children
Chọn từ có vị trí trọng tâm khác với các từ còn lại
enter
invent
destroy
increase
stress
ahead
system
picture
paper
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại
decay
vanish
attack
depend
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại
struggle
anxious
confide
comfort
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại
copy
remove
notice
cancel
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại
tenant
common
rubbish
shampoo
Chọn từ có trọng âm rơi vào âm tiết số 1 (có thể chọn nhiều hơn 1 đáp án)
between
equal
combat
agree
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại
absent
alone
invent
cartoon
Từ "confide" có trọng âm rơi vào âm tiết số mấy?
Âm 1
Âm 2
Từ nào có trọng âm khác các từ còn lại?
affect
happen
perform
obtain
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại.
sentence
suggest
species
system
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại.
ancient
attract
alive
across
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại.
person
surgeon
purpose
possess
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại.
hotel
provide
retire
cancel
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại.
rapid
private
reason
complain
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại.
damage
invent
destroy
demand
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại.
deny
marry
apply
surprise
