Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

1b test

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

가족 사진

a)

ẢNH GIA ĐÌNH

b)

BỐ

c)

GIA ĐÌNH

d)

CHÚNG TA

2.

부모님

a)

MẸ

b)

BỐ

c)

BỐ MẸ

d)

QUÊ HƯƠNG

3.

Sinh nhật (kính ngữ)

(a)  

4.

ngủ (kính ngữ)

(a)  

5.

Q. Dịch câu sau sang tiếng Hàn:

"Chị gái của tôi nói tiếng Hàn tốt nhưng anh trai của tôi không nói được tiếng Hàn"

a)

우리 언니는 한국어를 잘하지만 우리 오빠는 한국어를 잘못해요

b)

우리 언니는 한국어를 잘못하지만 우리 오빠는 한국어를 잘해요

c)

우리 언니는 한국어를 잘하지만 우리 오빠는 한국어를 못해요

d)

우리 언니는 한국어를 잘하지만 우리 오빠는 한국어를 잘 못해요

6.

Q. Dịch câu sau sang tiếng Hàn:

"Đây là sách của ai thế?"

a)

이거는 누구의 책이세요?

b)

이거는 누구의 책세요?

c)

이거는 누구에 책이세요?

d)

이구는 누구에 책세요?

7.

1. Từ nào có nghĩa là : Thức dậy

a)

1. 일어하다

b)

2. 일어나다

c)

3. 일아나다

d)

4.일하다

8.

Người này đang làm gì?

a)

1. 샤워하다

b)

2. 시작하다

c)

3. 청소하다

d)

4. 외식하다

9.

Chọn cách đọc đúng của số sau: 9시30분

a)

1. 구 시 삼십 분

b)

2. 아홉 시 사십 분

c)

3. 아홉 시 삼십 분

d)

4. 구 시 사십 분

10.

Chọn đáp án có cách dịch đúng của câu sau:

저는 수요일에 한국어 시험을 봅니다.

a)

1. Tôi làm bài thi vào thứ 4

b)

2. Tôi làm bài thi tiếng Hàn vào thứ 4

c)

3. Tôi làm tiếng Hàn vào thứ 4

d)

4. Tôi xem bài thi tiếng Hàn vào thứ 4.

11.

Nhìn tranh và chọn từ tiếng Hàn tương ứng

a)

집을 닦다

b)

일을 하다

c)

설거지를 하다

d)

점심을 먹다      

12.

Tìm cặp từ trái nghĩa: buổi sáng-buổi chiều

a)

아침-저녁

b)

낮-밤

c)

오전-오후

d)

아침-새벽

13.

hoạt động này là gì?

a)

세탁하다

b)

빨래하다

c)

시작하다

d)

세수하다

14.

Từ này có nghĩa là gì?

머리카락

a)

Mặt

b)

Đầu

c)

Lông mày

d)

Tóc

15.

sốt

a)

기침하다

b)

열이 나다

c)

감기에 걸리다

d)

콧물이 나오다

16.

ho

a)

기침하다

b)

열이 나다

c)

감기에 걸리다

d)

콧물이 나오다

17.

bị cảm

a)

기침하다

b)

열이 나다

c)

감기에 걸리다

d)

콧물이 나오다

18.

교통수단

a)

phương tiện giao thông

b)

đường giao thông

c)

giao thông phức tạp

d)

tai nạn giao thông

19.

từ nào chỉ đúng về phương tiện giao thông ?

a)

기차

b)

박물관

c)

비행기

d)

고향

20.

chọn từ đúng theo thứ tự sau :

máy bay, tàu hoả, tàu điện ngầm

a)

비행기, 지히찰, 기차

b)

오토바이, 버스, 자

c)

비행기, 기차, 지하철

d)

오토바이, 자, 버스