Font size
WorksheetsBÀI 1.1 :소개 ( GIỚI THIỆU )
Total questions: 25
Worksheet time: 13mins
나라 có nghĩa là gì ?
quốc gia
người
quốc kì
quốc tịch
한국 có nghĩa là gì ?
trung quốc
du học
hàn quốc
lớp
베트남 có nghĩa là gì ?
thái lan
pháp
việt nam
philipin
말레이시아 có nghĩa là gì ?
malaysia
myanma
mĩ
mông cổ
일본 có nghĩa là gì ?
indonesia
ấn độ
mông cổ
nhật bản
미국 có nghĩa là gì ?
mĩ
myanma
anh
pháp
đây là quốc kì của nước nào ?
만레이시아
말레이시아
말네이시아
말래이시아
태국
thái lan
việt nam
trung quốc
hàn quốc
úc là gì ?
호주
효주
호추
호츄
몽골 là gì ?
úc
mông cổ
ấn độ
ai cập
ấn độ
인도
일도
인토
일토
đức
돆인
독인
톡일
독일
직업
công việc
chức vụ
nghề nghiệp
nhân viên
학생
nội trợ
học sinh
kế toán
vđv
주부
nội trợ
giúp việc
bảo mẫu
ca sĩ
nhân viên ngân hàng
(a)
ĐÂY LÀ NGHỀ NGHIỆP GÌ ???
(a)
nhân viên văn phòng
홰사원
훼사원
훠사원
회사원
공무원
công nhân
công việc
công chức
công ty
đây là gì ?
선생님
설생님
선쌩님
선섕님
관광 가이드
nhân viên
hướng dẫn viên du lịch
biên dịch viên
diễn viên
운전기사
lái xe
công nhân
công chức
ca sĩ
프랑스
(a)
nghề nghiệp của họ là gì ?
(a)
nghề nghiệp của họ là gì ?
(a)
