wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 1.1 :소개 ( GIỚI THIỆU )

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

나라 có nghĩa là gì ?

a)

quốc gia

b)

người

c)

quốc kì

d)

quốc tịch

2.

한국 có nghĩa là gì ?

a)

trung quốc

b)

du học

c)

hàn quốc

d)

lớp

3.

베트남 có nghĩa là gì ?

a)

thái lan

b)

pháp

c)

việt nam

d)

philipin

4.

말레이시아 có nghĩa là gì ?

a)

malaysia

b)

myanma

c)

d)

mông cổ

5.

일본 có nghĩa là gì ?

a)

indonesia

b)

ấn độ

c)

mông cổ

d)

nhật bản

6.

미국 có nghĩa là gì ?

a)

b)

myanma

c)

anh

d)

pháp

7.

đây là quốc kì của nước nào ?

a)

만레이시아

b)

말레이시아

c)

말네이시아

d)

말래이시아

8.

태국

a)

thái lan

b)

việt nam

c)

trung quốc

d)

hàn quốc

9.

úc là gì ?

a)

호주

b)

효주

c)

호추

d)

호츄

10.

몽골 là gì ?

a)

úc

b)

mông cổ

c)

ấn độ

d)

ai cập

11.

ấn độ

a)

인도

b)

일도

c)

인토

d)

일토

12.

đức

a)

돆인

b)

독인

c)

톡일

d)

독일

13.

직업

a)

công việc

b)

chức vụ

c)

nghề nghiệp

d)

nhân viên

14.

학생

a)

nội trợ

b)

học sinh

c)

kế toán

d)

vđv

15.

주부

a)

nội trợ

b)

giúp việc

c)

bảo mẫu

d)

ca sĩ

16.

nhân viên ngân hàng

(a)  

17.

ĐÂY LÀ NGHỀ NGHIỆP GÌ ???

(a)  

18.

nhân viên văn phòng

a)

홰사원

b)

훼사원

c)

훠사원

d)

회사원

19.

공무원

a)

công nhân

b)

công việc

c)

công chức

d)

công ty

20.

đây là gì ?

a)

선생님

b)

설생님

c)

선쌩님

d)

선섕님

21.

관광 가이드

a)

nhân viên

b)

hướng dẫn viên du lịch

c)

biên dịch viên

d)

diễn viên

22.

운전기사

a)

lái xe

b)

công nhân

c)

công chức

d)

ca sĩ

23.

프랑스

(a)  

24.

nghề nghiệp của họ là gì ?

(a)  

25.

nghề nghiệp của họ là gì ?

(a)