WorksheetsVocab test Day 14
Total questions: 25
Worksheet time: 13mins
Name
Class
Date
1.
Prohibit
a)
Trưng bày
b)
Một cách khó khăn
c)
Ngăn cấm
d)
Phù hợp
2.
Thrilled
a)
Vui mừng
b)
Buồn bã
c)
Sỡ hãi
d)
Tức giận
3.
Announcement
a)
Chú ý
b)
Thông báo
c)
Thông tin
d)
Thông não
4.
Discount
a)
Giả giám
b)
Không đếm được
c)
Giảm giá
d)
Việc gì phải thêm đáp án nữa
5.
Article
a)
Tác phẩm
b)
Đồ nghệ thuật
c)
Bài báo
d)
Thuộc về nghệ thuật
6.
Market (v)
a)
Siêu thị
b)
Chợ
c)
Tiếp thị
d)
Cửa hàng
7.
Package (n)
a)
Đóng gói
b)
Đồ đạc
c)
Bưu kiện
d)
Gói gém
8.
Confident
a)
Nghi ngờ
b)
Tự tin
c)
Nhắc nhở
d)
Dễ quá rồi
9.
Favorable
a)
Bất lợi
b)
Độc đáo
c)
Có lợi
d)
Riêng tư
10.
Unique
a)
Giống nhau
b)
Phổ thông
c)
Độc đáo
d)
Một
11.
Reminder
a)
Làm nhớ lại
b)
Sự nhắc nhở
c)
So sánh
d)
Gây chú ý
12.
Nutritious
a)
Chất dinh dưỡng
b)
Bổ dưỡng
c)
Rau củ quả
d)
Em thua
13.
Sale (N)
a)
Mua hàng
b)
Bán sỉ
c)
Doanh thu
d)
Khuyến khích
14.
Keynote
a)
Khóa nốt
b)
Chủ chốt
c)
Chìa khóa
d)
Phụ
15.
Introduce
a)
Sự giới thiệu
b)
Giới thiệu
c)
Trình bày
d)
Thuyết trình
16.
Prepare
a)
Thiếu chuẩn bị
b)
Sự chuẩn bị
c)
Chuẩn bị
d)
Lường trước
17.
Minor
a)
Chính, chủ chốt
b)
Quan trọng
c)
Thứ yếu
d)
Mới nhất
18.
Decorate
a)
Vật trang trí
b)
Trang trí
c)
Decor
d)
Nội thất
19.
Innovative
a)
Xe máy
b)
Bầu chọn
c)
Cổ điển
d)
Sáng tạo
20.
Detour
a)
Chuyến du lịch
b)
Đi du lịch
c)
Đi đường vòng
d)
Bỏ phiếu
21.
Attract
a)
Sự hấp dẫn
b)
Những địa điểm nổi tiếng
c)
Thu hút
d)
Rất hấp dẫn
22.
Forecast
a)
Dự báo thời tiết
b)
Khu rừng
c)
Dự đoán
d)
Sự chuyên nghiệp
23.
Occasion
a)
Bữa tiệc
b)
Hội nghị
c)
Dịp
d)
Kì nghỉ
24.
Honor (v)
a)
Danh dự của người lính
b)
Vinh danh
c)
Tôn thờ
d)
Kinh dị
25.
Explain
a)
Giải thể
b)
Giải quyết
c)
Giải thích
d)
Giải tán
100 %
