Font size
WorksheetsPRONOUN - VOCAB
Total questions: 30
Worksheet time: 10mins
INNOVATIVE
ý tưởng
đột phá
sáng tạo
kì lạ
Expense report
báo cáo tài chính
báo cáo ngân sách
báo cáo chi phí
báo cáo kinh doanh
shipment
lô hàng
gói hàng
chuyển phát
giao hàng
label
tem
phiếu
thẻ
nhãn
distinguished
đặc biệt
khác biệt
phát triển
triển vọng
respond
trách nhiệm
phản hồi
hạn chế
tạm dừng
economic
kinh tế
xã hội
tài chính
chính trị
conduct
tiếp tục
hoàn thành
tiến hành
bắt đầu
development
cải tiến
phát triển
khởi nghiệp
xây dựng
recognition
sự công nhận
sự hòa giải
sự trao thưởng
sự tham gia
reduce
tăng
giảm
public transportation
(a)
investment
kinh doanh
phá sản
đầu tư
tài trợ
judgment
đánh giá
điều chỉnh
ảnh hưởng
quyết định
CEO stands for?
Chef Executive Officer
Chief Executive Officer
Chief Executive Official
Chief Examine Officer
competitor
đồng minh
đối tác
đối thủ
hỗ trợ
attachment
nhật kí cuộc họp
bản ghi
câu trả lời
tệp đính kèm
annually
hàng tháng
hàng năm
hàng tuần
hàng ngày
efficient
có hại
đắt
hiệu quả
vô hại
promotion
nghỉ hưu
thăng chức
từ chức
nghỉ thai sản
discontinue
tiếp tục
làm hỏng
ngừng sản xuất
phá dỡ
appreciate
cảm kích
biết ơn
tội lỗi
hối hận
luggage
tài liệu
đồ đạc
hành lí
giấy tờ
notify
thông báo
cảnh báo
nhắc nhở
đe dọa
approval
sự từ chối
sự phê duyệt
sự thương lượng
sự bàn bạc
programmer
lập trình viên
người dẫn chương trình
phóng viên
MC
investigation
bài báo
luận văn
khảo sát
bài nghiên cứu
personnel office
phòng kinh doanh
phòng nhân sự
phòng kế toán
phòng kho
replacement
sự làm mới
sự điều chuyển
sự thay thế
sự hủy bỏ
function
lỗi
chức năng
điều khiển
hỏng
