Font size
WorksheetsBÀI 2: 학교( TRƯỜNG HỌC )
Total questions: 89
Worksheet time: 45mins
장소
(a)
đây là gì ?
도서관
토서관
도서광
됴서관
trường học
학고
학교
핰교
학쿄
đây là đâu ?
호탠
호탤
호댈
호텔
ngân hàng
운행
으냉
은냉
???
회사
병원
교실
운동장
가게
cửa hàng
cà phê
ca sĩ
cân
đây là đâu ?
우채국
우재국
우체국
우제국
극장
nhà hàng
khán giả
nhà hát
quảng trường
đây là đâu?
학고
학과
학교
학생증
thư viện
강의실
백화점
호텔
???
사전
사무실
가게
은행
trung tâm thương mại
의자
지우개
식당
식당
bệnh viện
hiệu thuốc
nhà
???
약국
양국
약쿸
얔국
nhà hát
은행
학생 식당
극장
강당
bệnh viện
백원
벙원
벼원
병원
???
서점
사전
시계
khách sạn
동아리방
호텔
랩실
화장실
văn phòng
수무실
사무실
사무신
서무실
???
학생 식당
가게
극장
bưu điện
휴게실
체육관
우체국
운동장
약국
bệnh viện
bác sĩ
???
백화점
벡화점
백환점
백화첨
학교 시설
trường đại học
thẻ sinh viên
mã sinh
giảng đường, phòng học
간의실
강의실
강의신
강의싱
???
교실
쿄실
교신
쿄신
nhà ăn học sinh
대학교
식당
학생 식당
책상
phòng nghỉ
휴게신
휴개신
휴계실
휴게실
???
울똥장
울동장
운동장
운동창
Phòng Lab
랩실
렙실
랲실
렢실
동아리방
phòng vệ sinh
phòng giáo viên
phòng sinh hoạt câu lạc bộ
phòng thể dục
???
사전
사점
서전
화장실
phòng bếp
phòng vệ sinh
phòng khách
phòng sách
강당
phòng nghỉ
văn phòng
phòng hội
???
제육관
채육관
체육관
체육광
hiệu sách
서첨
서전
서정
서점
phòng hội thảo
새미나실
세마니실
새마니실
đây là đâu ?
휴게실
화잔실
교실
화장실
đồ vật trong phòng học
한국어 사전
베트남어 사전
휴게실
???
책
의자
공책
đây là gì ?
지도
연필
지우개
의자
bảng
친팔
칠판
질판
진팔
???
창문
컴퓨터
텔레비전
책
vở
từ điển
tivi
???
지갑
포도
사관
공책
vợ
sách
???
지우게
치우개
지유개
지우개
cửa sổ
문
지우개
칠판
필통
hộp bút
phấn
bút máy
thước kẻ
???
휴대전화
의자
텔레비전
지도
hộp bút
từ điển
cái
???
친팔
질판
진팔
bút, viết
팬
펜
폔
벤
???
씨계
시게
시계
시걔
???
서점
시계
가방
máy vi tính
컴퓨터
껌퓨터
켬퓨터
콤퓨터
đây là cái gì ?
필동
핀통
핀동
여기/ 거기/ 저기
ở đó/ở đây/ở kia
ở đó/ở kia/ở đây
ở kia/ở đó/ở
???
탤레비전
텔에비전
텔레비전
텔레비천
trái ngĩa 있다( có ) ?
안
아니요
없다
이것/ 그것/ 저것
cái đó/cái này/cái kia
cái kia/cái này/cái đó
cái này/cái kia/cái
???
텔레비전
라디오
컴퓨터
지우개
điện thoại di động
휴대전화
휴대폰
휴데폰
휴데전화
đây là đâu ?
식당
가게
화장실
교실
phòng nghỉ
phòng sinh hoạt CLB
phòng vệ
đây là đâu ?
휴게실
화장실
운동장
휴게실
phòng vệ sinh
phòng hội thảo
nhà
đây là đâu ?
사무실
휴게실
교실
체육관
(a)
đây là đâu ?
(a)
운동장
(a)
đây là đâu ?
(a)
책상
(a)
đây là đâu ?
(a)
의자
(a)
đây là cái gì ?
(a)
문
(a)
시계
(a)
đây là cái gì ?
(a)
가방
(a)
사전
(a)
đây là cái gì ?
(a)
지우개
(a)
텔레비전
(a)
đây là cái gì ?
(a)
라디오
(a)
đây là cái gì ?
(a)
