wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 2: 학교( TRƯỜNG HỌC )

Total questions: 89

Worksheet time: 45mins

Name
Class
Date
1.

장소

(a)  

2.

đây là gì ?

a)

도서관

b)

토서관

c)

도서광

d)

됴서관

3.

trường học

a)

학고

b)

학교

c)

핰교

d)

학쿄

4.

đây là đâu ?

a)

호탠

b)

호탤

c)

호댈

d)

호텔

5.

ngân hàng

a)
은행
b)

운행

c)

으냉

d)

은냉

6.

???

a)

회사

b)

병원

c)

교실

d)

운동장

7.

가게

a)

cửa hàng

b)

cà phê

c)

ca sĩ

d)

cân

8.

đây là đâu ?

a)

우채국

b)

우재국

c)

우체국

d)

우제국

9.

극장

a)

nhà hàng

b)

khán giả

c)

nhà hát

d)

quảng trường

10.

đây là đâu?

a)

학고

b)

학과

c)

학교

d)

학생증

11.

thư viện

a)
도서관
b)

강의실

c)

백화점

d)

호텔

12.

???

a)

사전

b)

사무실

c)

가게

d)

은행

13.

trung tâm thương mại

a)
백화점
b)

의자

c)

지우개

d)

식당

14.

식당

a)
nhà hàng, nhà ăn
b)

bệnh viện

c)

hiệu thuốc

d)

nhà

15.

???

a)

약국

b)

양국

c)

약쿸

d)

얔국

16.

nhà hát

a)

은행

b)

학생 식당

c)

극장

d)

강당

17.

bệnh viện

a)

백원

b)

벙원

c)

벼원

d)

병원

18.

???

a)
가게
b)

서점

c)

사전

d)

시계

19.

khách sạn

a)

동아리방

b)

호텔

c)

랩실

d)

화장실

20.

văn phòng

a)

수무실

b)

사무실

c)

사무신

d)

서무실

21.

???

a)
식당
b)

학생 식당

c)

가게

d)

극장

22.

bưu điện

a)

휴게실

b)

체육관

c)

우체국

d)

운동장

23.

약국

a)
hiệu thuốc
b)

bệnh viện

c)

bác sĩ

24.

???

a)

백화점

b)

벡화점

c)

백환점

d)

백화첨

25.

학교 시설

a)
trang thiết bị trường học
b)

trường đại học

c)

thẻ sinh viên

d)

mã sinh

26.

giảng đường, phòng học

a)

간의실

b)

강의실

c)

강의신

d)

강의싱

27.

???

a)

교실

b)

쿄실

c)

교신

d)

쿄신

28.

nhà ăn học sinh

a)

대학교

b)

식당

c)

학생 식당

d)

책상

29.

phòng nghỉ

a)

휴게신

b)

휴개신

c)

휴계실

d)

휴게실

30.

???

a)

울똥장

b)

울동장

c)

운동장

d)

운동창

31.

Phòng Lab

a)

랩실

b)

렙실

c)

랲실

d)

렢실

32.

동아리방

a)

phòng vệ sinh

b)

phòng giáo viên

c)

phòng sinh hoạt câu lạc bộ

d)

phòng thể dục

33.

???

a)
서점
b)

사전

c)

사점

d)

서전

34.

화장실

a)

phòng bếp

b)

phòng vệ sinh

c)

phòng khách

d)

phòng sách

35.

강당

a)
hội trường
b)

phòng nghỉ

c)

văn phòng

d)

phòng hội

36.

???

a)

제육관

b)

채육관

c)

체육관

d)

체육광

37.

hiệu sách

a)

서첨

b)

서전

c)

서정

d)

서점

38.

phòng hội thảo

a)
세미나실
b)

새미나실

c)

세마니실

d)

새마니실

39.

đây là đâu ?

a)

휴게실

b)

화잔실

c)

교실

d)

화장실

40.

đồ vật trong phòng học

a)
교실 물건
b)

한국어 사전

c)

베트남어 사전

d)

휴게실

41.

???

a)
책상
b)

c)

의자

d)

공책

42.

đây là gì ?

a)
b)

지도

c)

연필

d)

지우개

43.

의자

a)

b)

c)

44.

bảng

a)

친팔

b)

칠판

c)

질판

d)

진팔

45.

???

a)
b)

창문

c)

컴퓨터

d)

텔레비전

46.

a)
sách
b)

vở

c)

từ điển

d)

tivi

47.

???

a)
가방
b)

지갑

c)

포도

d)

사관

48.

공책

a)
vở
b)

vợ

c)

sách

49.

???

a)

지우게

b)

치우개

c)

지유개

d)

지우개

50.

cửa sổ

a)
창문
b)

c)

지우개

d)

칠판

51.

필통

a)

hộp bút

b)

phấn

c)

bút máy

d)

thước kẻ

52.

???

a)
컴퓨터
b)

휴대전화

c)

의자

d)

텔레비전

53.

지도

a)
bản đồ
b)

hộp bút

c)

từ điển

d)

cái

54.

???

a)
칠판
b)

친팔

c)

질판

d)

진팔

55.

bút, viết

a)

b)

c)

d)

56.

???

a)

씨계

b)

시게

c)

시계

d)

시걔

57.

???

a)
사전
b)

서점

c)

시계

d)

가방

58.

máy vi tính

a)

컴퓨터

b)

껌퓨터

c)

켬퓨터

d)

콤퓨터

59.

đây là cái gì ?

a)
필통
b)

필동

c)

핀통

d)

핀동

60.

여기/ 거기/ 저기

a)
ở đây/ ở đó/ ở kia
b)

ở đó/ở đây/ở kia

c)

ở đó/ở kia/ở đây

d)

ở kia/ở đó/ở

61.

???

a)

탤레비전

b)

텔에비전

c)

텔레비전

d)

텔레비천

62.

trái ngĩa 있다( có ) ?

a)

b)

아니요

c)

없다

63.

이것/ 그것/ 저것

a)
cái này/ cái đó/ cái kia
b)

cái đó/cái này/cái kia

c)

cái kia/cái này/cái đó

d)

cái này/cái kia/cái

64.

???

a)

텔레비전

b)

라디오

c)

컴퓨터

d)

지우개

65.

điện thoại di động

a)

휴대전화

b)

휴대폰

c)

휴데폰

d)

휴데전화

66.

đây là đâu ?

a)
강의실
b)

식당

c)

가게

d)

화장실

67.

교실

a)
phòng học
b)

phòng nghỉ

c)

phòng sinh hoạt CLB

d)

phòng vệ

68.

đây là đâu ?

a)
랩실
b)

휴게실

c)

화장실

d)

운동장

69.

휴게실

a)
phòng nghỉ
b)

phòng vệ sinh

c)

phòng hội thảo

d)

nhà

70.

đây là đâu ?

a)
동아리방
b)

사무실

c)

휴게실

d)

교실

71.

체육관

(a)  

72.

đây là đâu ?

(a)  

73.

운동장

(a)  

74.

đây là đâu ?

(a)  

75.

책상

(a)  

76.

đây là đâu ?

(a)  

77.

의자

(a)  

78.

đây là cái gì ?

(a)  

79.



(a)  

80.

시계

(a)  

81.

đây là cái gì ?

(a)  

82.

가방

(a)  

83.

사전

(a)  

84.

đây là cái gì ?

(a)  

85.

지우개

(a)  

86.

텔레비전

(a)  

87.

đây là cái gì ?

(a)  

88.

라디오

(a)  

89.

đây là cái gì ?

(a)