Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

29 생활과 환경

Total questions: 21

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

phổi

(a)  

2.

rừng

(a)  

3.

기구

(a)  

4.

엄청나다 (a)

a)

bảo vệ

b)

vô cùng

c)

khủng khiếp

ghê gớm

d)

mênh mông

5.

넓이

(a)  

6.

산소

(a)  

7.

bất ngờ, đột ngột

bỗng dưng

(a)  

8.

일기

a)

nhật ký

b)

thời tiết

c)

ngày giờ

d)

một thế kỉ

9.

파괴

(a)  

10.

đơn vị đếm số cây

(a)  

11.

chặt, đốn, cắt

(a)  

12.



(a)  

13.

장터

(a)  

14.

품목

(a)  

15.

취급하다

(a)  

16.

1 cách tùy tiện

(a)  

17.

심다

(a)  

18.

처리장

(a)  

19.

녹아내리다

(a)  

20.

차례

(a)  

21.

상당히

(a)