Worksheets谁是汉语词语的天才
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
那只小鸟受伤了,看起来很伤心。
“伤心”的对应词语是:
buồn bã
đau lòng
thương tâm
thất vọng
他一直记得老师对自己的帮助,希望将来有机会报答老师的恩情。
“报答”的对应词语是:
trả nợ
báo đáp
báo ơn
báo hiếu
这个实验结果十分神奇,连专家都感到不可思议。
“神奇”的对应词语是:
thần kỳ
kỳ lạ
kì bí
bí ẩn
他完成论文后,顺利获得博士学位。
“博士”的对应词语是:
thạc sĩ
nghiên cứu sinh
bác sĩ
tiến sĩ
填写表格时,请大家仔细阅读说明。
“仔细”地对应词语是:
cẩn thận
tỉ mỉ
nghiêm túc
tử tế
她决定终身不嫁。
“终身”的对应词语是:
một đời
suốt đời
chung thân
cả đời
这项工作对他来说非常吃力,需要花很多时间。
“吃力”的对应词语是:
vất vả
khó khăn
mệt mỏi
cật lực
trông anh ấy thật là nam tính.
“nam tính”的对应词语是:
男性
男子
男子汉
男子气概
Công ty quyết định gia tăng số lượng nhân viên, nhằm nâng cao hiệu xuất công việc.
“gia tăng”的对应词语是:
增加
加赠
加增
加大
Những chiếc điện thoại cũ này sẽ bị hồi thu xử lý.
“hồi thu”的对应词语是:
收购
收集
回收
收回
Anh ấy liên tiếp ba ngày không đến lớp.
“liên tiếp”的对应词语是:
接连
连接
链接
连续
Anh ấy mua một tờ vé số, hy vọng trúng giải lớn.
“vé số”的对应词语是:
票数
彩票
彩虹
片数
Công ty tôi chuyên sản xuất phần cứng như bàn phím, chuột, và màn hình.
“phần cứng”的对应词语是:
坚硬
反应
份硬
硬件
Anh ấy có phần mềm học tiếng trung rất tốt.
“phần mềm”的对应词语是:
软件
分类
软弱
份软
长度 – “độ dài”
是对还是错?
对
错
脸色 – “mặt sắc”
是对还是错?
对
错
宿舍 – “kí túc xá”
是对还是错?
对
错
薄弱 – “yếu mềm”
是对还是错?
对
错
部位 – “bộ vị”
是对还是错?
对
错
成为 – “thành vi”
是对还是错?
对
错
