Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

谁是汉语词语的天才

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

那只小鸟受伤了,看起来很伤心。

“伤心”的对应词语是:

a)

buồn bã

b)

đau lòng

c)

thương tâm

d)

thất vọng

2.

他一直记得老师对自己的帮助,希望将来有机会报答老师的恩情。

“报答”的对应词语是:

a)

trả nợ

b)

báo đáp

c)

báo ơn

d)

báo hiếu

3.

这个实验结果十分神奇,连专家都感到不可思议。

“神奇”的对应词语是:

a)

thần kỳ

b)

kỳ lạ

c)

kì bí

d)

bí ẩn

4.

他完成论文后,顺利获得博士学位。

“博士”的对应词语是:

a)

thạc sĩ

b)

nghiên cứu sinh

c)

bác sĩ

d)

tiến sĩ

5.

填写表格时,请大家仔细阅读说明。

“仔细”地对应词语是:

a)

cẩn thận

b)

tỉ mỉ

c)

nghiêm túc

d)

tử tế

6.

她决定终身不嫁。

“终身”的对应词语是:

a)

một đời

b)

suốt đời

c)

chung thân

d)

cả đời

7.

这项工作对他来说非常吃力,需要花很多时间。

“吃力”的对应词语是:

a)

vất vả

b)

khó khăn

c)

mệt mỏi

d)

cật lực

8.

trông anh ấy thật là nam tính.

“nam tính”的对应词语是:

a)

男性

b)

男子

c)

男子汉

d)

男子气概

9.

Công ty quyết định gia tăng số lượng nhân viên, nhằm nâng cao hiệu xuất công việc.

“gia tăng”的对应词语是:

a)

增加

b)

加赠

c)

加增

d)

加大

10.

Những chiếc điện thoại cũ này sẽ bị hồi thu xử lý.

“hồi thu”的对应词语是:

a)

收购

b)

收集

c)

回收

d)

收回

11.

Anh ấy liên tiếp ba ngày không đến lớp.

“liên tiếp”的对应词语是:

a)

接连

b)

连接

c)

链接

d)

连续

12.

Anh ấy mua một tờ vé số, hy vọng trúng giải lớn.

“vé số”的对应词语是:

a)

票数

b)

彩票

c)

彩虹

d)

片数

13.

Công ty tôi chuyên sản xuất phần cứng như bàn phím, chuột, và màn hình.

“phần cứng”的对应词语是:

a)

坚硬

b)

反应

c)

份硬

d)

硬件

14.

Anh ấy có phần mềm học tiếng trung rất tốt.

“phần mềm”的对应词语是:

a)

软件

b)

分类

c)

软弱

d)

份软

15.

长度 – “độ dài”

是对还是错?

a)

对

b)

错

16.

脸色 – “mặt sắc”

是对还是错?

a)

对

b)

错

17.

宿舍 – “kí túc xá”

是对还是错?

a)

对

b)

错

18.

薄弱 – “yếu mềm”

是对还是错?

a)

对

b)

错

19.

部位 – “bộ vị”

是对还是错?

a)

对

b)

错

20.

成为 – “thành vi”

是对还是错?

a)

对

b)

错