wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

New word 3

Total questions: 22

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

performance

a)

Buổi diễn

b)

quá trình

c)

tính khả thi

d)

sự khác biệt

2.

process

a)

Buổi diễn

b)

quá trình

c)

tính khả thi

d)

sự khác biệt

3.

feasibility

a)

Buổi diễn

b)

quá trình

c)

tính khả thi

d)

sự khác biệt

4.

discrepancy

a)

Buổi diễn

b)

quá trình

c)

tính khả thi

d)

sự khác biệt

5.

celebration

a)

lễ kỷ niệm

b)

sổ tay

c)

xác nhận

d)

đổi thủ cạnh tranh

6.

handbook

a)

lễ kỷ niệm

b)

sổ tay

c)

xác nhận

d)

đổi thủ cạnh tranh

7.

comfirmation

a)

lễ kỷ niệm

b)

sổ tay

c)

xác nhận

d)

đổi thủ cạnh tranh

8.

competitor

a)

lễ kỷ niệm

b)

sổ tay

c)

xác nhận

d)

đổi thủ cạnh tranh

9.

background

a)

lai lịch

b)

rào cản

c)

hạn chế

d)

sổ báo

10.

barrier

a)

lai lịch

b)

rào cản

c)

hạn chế

d)

sổ báo

11.

barrier

a)

lai lịch

b)

rào cản

c)

hạn chế

d)

sổ báo

12.

restraint

a)

lai lịch

b)

rào cản

c)

hạn chế

d)

sổ báo

13.

issue

a)

lai lịch

b)

rào cản

c)

hạn chế

d)

sổ báo

14.

issue

a)

lai lịch

b)

rào cản

c)

hạn chế

d)

sổ báo

15.

transfer

a)

chuyển

b)

hương vị

c)

bài viết

d)

sự ưu tiên

16.

flavor

a)

chuyển

b)

hương vị

c)

bài viết

d)

sự ưu tiên

17.

article

a)

chuyển

b)

hương vị

c)

bài viết

d)

sự ưu tiên

18.

priority

a)

chuyển

b)

hương vị

c)

bài viết

d)

sự ưu tiên

19.

transformation

a)

sự chuyển đổi

b)

hương vị

c)

bài viết

d)

sự ưu tiên

20.

allowance

a)

sự chuyển đổi

b)

trợ cấp

c)

sự hướng dẫn

d)

quan niệm sai lầm

21.

instruction

a)

sự chuyển đổi

b)

trợ cấp

c)

sự hướng dẫn

d)

quan niệm sai lầm

22.

misconception

a)

sự chuyển đổi

b)

trợ cấp

c)

sự hướng dẫn

d)

quan niệm sai lầm