wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Part 2 Kiểm tra từ vựng buổi 03

Total questions: 20

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Tìm từ tiếng Anh có nghĩa: giao, chuyển phát(v)

(a)  

2.

Tìm từ tiếng Anh có nghĩa: mong đợi, hy vọng, đòi hỏi(v)

(a)  

3.

Tìm từ tiếng Anh có nghĩa: hết hạn(v)

(a)  

4.

Tìm từ tiếng Anh có nghĩa: nhận(v)

(a)  

5.

Tìm từ tiếng Anh có nghĩa: tung ra sản phẩm, phát hành(v)

(a)  

6.

Tìm từ tiếng Anh có nghĩa: chuyển chỗ(v)

(a)  

7.

Tìm từ tiếng Anh có nghĩa: trở lại(v)

(a)  

8.

Tìm từ tiếng Anh có nghĩa: đơn xin(n)

(a)  

9.

Tìm từ tiếng Anh có nghĩa: cuộc hẹn, sự bổ nhiệm(n)

(a)  

10.

Tìm từ tiếng Anh có nghĩa: cuộc họp hội đồng(n)

(a)  

11.

Tìm từ tiếng Anh có nghĩa: hợp đồng(n)

(a)  

12.

Tìm từ tiếng Anh có nghĩa: hạn cuối(n)

(a)  

13.

Tìm từ tiếng Anh có nghĩa: cuộc triển lãm(n)

(a)  

14.

Tìm từ tiếng Anh có nghĩa: chuyến bay(n)

(a)  

15.

Tìm từ tiếng Anh có nghĩa: hộ chiếu(n)

(a)  

16.

Tìm từ tiếng Anh có nghĩa: nhà máy(n)

(a)  

17.

Tìm từ tiếng Anh có nghĩa: dự án, bản đề xuất(n)

(a)  

18.

Tìm từ tiếng Anh có nghĩa: sự cải tạo, trùng tu(n)

(a)  

19.

Tìm từ tiếng Anh có nghĩa: kết quả(n)

(a)  

20.

Tìm từ tiếng Anh có nghĩa: lô hàng(n)

(a)