WorksheetsPart 2 Kiểm tra từ vựng buổi 03
Total questions: 20
Worksheet time: 15mins
Tìm từ tiếng Anh có nghĩa: giao, chuyển phát(v)
(a)
Tìm từ tiếng Anh có nghĩa: mong đợi, hy vọng, đòi hỏi(v)
(a)
Tìm từ tiếng Anh có nghĩa: hết hạn(v)
(a)
Tìm từ tiếng Anh có nghĩa: nhận(v)
(a)
Tìm từ tiếng Anh có nghĩa: tung ra sản phẩm, phát hành(v)
(a)
Tìm từ tiếng Anh có nghĩa: chuyển chỗ(v)
(a)
Tìm từ tiếng Anh có nghĩa: trở lại(v)
(a)
Tìm từ tiếng Anh có nghĩa: đơn xin(n)
(a)
Tìm từ tiếng Anh có nghĩa: cuộc hẹn, sự bổ nhiệm(n)
(a)
Tìm từ tiếng Anh có nghĩa: cuộc họp hội đồng(n)
(a)
Tìm từ tiếng Anh có nghĩa: hợp đồng(n)
(a)
Tìm từ tiếng Anh có nghĩa: hạn cuối(n)
(a)
Tìm từ tiếng Anh có nghĩa: cuộc triển lãm(n)
(a)
Tìm từ tiếng Anh có nghĩa: chuyến bay(n)
(a)
Tìm từ tiếng Anh có nghĩa: hộ chiếu(n)
(a)
Tìm từ tiếng Anh có nghĩa: nhà máy(n)
(a)
Tìm từ tiếng Anh có nghĩa: dự án, bản đề xuất(n)
(a)
Tìm từ tiếng Anh có nghĩa: sự cải tạo, trùng tu(n)
(a)
Tìm từ tiếng Anh có nghĩa: kết quả(n)
(a)
Tìm từ tiếng Anh có nghĩa: lô hàng(n)
(a)
