Worksheets1과 - 나라
Total questions: 15
Worksheet time: 12mins
Từ '나라' có nghĩa là gì?
Quê hương
Đất nước
Nghề nghiệp
Quốc tịch
Từ "Việt Nam" được viết bằng tiếng Hàn như thế nào?
(a)
Nghe và viết lại từ sau:
(a)
Đây là cờ nước nào?
미국
중국
인도
러시아
Từ "Mông Cổ" được viết bằng tiếng Hàn như thế nào?
몽골
뭉골
몬곳
뭉고
Từ '독일' tương ứng với hình ảnh nào sau đây?
Viết câu sau bằng tiếng Hàn: "Tôi là người nước Anh."
(a)
Sắp xếp câu sau:
저의
고향은
프랑스
입니다.
Chọn cặp từ tương ứng:
말레이시아
Malaysia
일본
Nhật Bản
인도네시아
Indonesia
필리핀
Philipines
프랑스
Pháp
Từ '독일' được phát âm như thế nào?
/도일/
/도길/
/독일/
/둑일/
Từ "Quốc tịch" được viết bằng tiếng Hàn như thế nào?
국적
꾹쩍
국척
곡척
Từ "Philipines" được viết bằng tiếng Hàn như thế nào?
(a)
Từ '호주' chỉ đất nước nào?
Ấn Độ
Nhật Bản
Đức
Úc
Nghe và chọn đáp án đúng
구양
고향
고양
구향
Từ "Malaysia" được viết bằng tiếng Hàn như thế nào?
(a)
