wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

1과 - 나라

Total questions: 15

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

Từ '나라' có nghĩa là gì?

a)

Quê hương

b)

Đất nước

c)

Nghề nghiệp

d)

Quốc tịch

2.

Từ "Việt Nam" được viết bằng tiếng Hàn như thế nào?

(a)  

3.

Nghe và viết lại từ sau:

(a)  

4.

Đây là cờ nước nào?

a)

미국

b)

중국

c)

인도

d)

러시아

5.

Từ "Mông Cổ" được viết bằng tiếng Hàn như thế nào?

a)

몽골

b)

뭉골

c)

몬곳

d)

뭉고

6.

Từ '독일' tương ứng với hình ảnh nào sau đây?

a)
b)
c)
d)
7.

Viết câu sau bằng tiếng Hàn: "Tôi là người nước Anh."

(a)  

8.

Sắp xếp câu sau:

a)

저의

b)

고향은

c)

프랑스

d)

입니다.

1)
2)
3)
4)
9.

Chọn cặp từ tương ứng:

a)

말레이시아

1.

Malaysia

b)

일본

2.

Nhật Bản

c)

인도네시아

3.

Indonesia

d)

필리핀

4.

Philipines

e)

프랑스

5.

Pháp

10.

Từ '독일' được phát âm như thế nào?

a)

/도일/

b)

/도길/

c)

/독일/

d)

/둑일/

11.

Từ "Quốc tịch" được viết bằng tiếng Hàn như thế nào?

a)

국적

b)

꾹쩍

c)

국척

d)

곡척

12.

Từ "Philipines" được viết bằng tiếng Hàn như thế nào?

(a)  

13.

Từ '호주' chỉ đất nước nào?

a)

Ấn Độ

b)

Nhật Bản

c)

Đức

d)

Úc

14.

Nghe và chọn đáp án đúng

a)

구양

b)

고향

c)

고양

d)

구향

15.

Từ "Malaysia" được viết bằng tiếng Hàn như thế nào?

(a)