Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTừ vựng bài 1 (3)
Total questions: 15
Worksheet time: 19mins
Name
Class
Date
1.
Hãy chọn nghề nghiệp đúng
a)
선생님
b)
약사
c)
공무원
d)
의사
2.
Hãy viết lại từ sau bằng Tiếng Việt
"의사"
(a)
3.
Hãy viết lại từ sau bằng Tiếng Hàn
"공무원"
4 lines
4.
Hướng dẫn viên du lịch
a)
배달원
b)
관광안내원
c)
교사
d)
강사
5.
Nội trợ
a)
주부
b)
점원
c)
운전기사
d)
요리사
6.
Hãy viết từ sau bằng Tiếng Việt
"약사"
(a)
7.
Lái xe
a)
주부
b)
은행원
c)
운전기사
d)
요리사
8.
Người giao hàng
a)
배달원
b)
약사
c)
은행원
d)
점원
9.
Hãy viết từ sau bằng Tiếng Hàn
"nhân viên bán hàng"
4 lines
10.
Nhân viên ngân hàng
a)
점원
b)
은행원
c)
요리사
d)
상인
11.
Hãy viết từ sau bằng Tiếng Hàn
"quốc tịch"
12.
Đầu bếp
a)
강사
b)
상인
c)
공무원
d)
요리사
13.
Hãy viết từ sau bằng Tiếng Việt
"강사"
4 lines
14.
Nhà giáo( giáo viên)
a)
교사
b)
상인
c)
의사
d)
은행원
15.
Tiểu thương
a)
상인
b)
점원
c)
나라
d)
강사
Reset
