wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bài 10.2 외모

Total questions: 20

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

가죽

a)

da

b)

gia đình

c)

dây da

d)

áo da

2.

다이어트

a)

tăng cân

b)

giảm cân

c)

ăn kiêng

d)

cân

3.

메다

a)

đeo

b)

mang

c)

đội

d)

mặc

4.

부지런하다

a)

lười biếng

b)

cần cù

c)

ham ăn

d)

nhát gan

5.

quạt máy

a)

부지런하다

b)

다이어트

c)

선풍기

d)

지퍼

6.

지퍼

a)

quạt

b)

móc

c)

móc treo

d)

khóa kéo

7.

열쇠고리

a)

móc treo khóa

b)

móc phơi

c)

khóa treo

d)

khóa

8.

quần áo thể thao

a)

열쇠고리

b)

운동복

c)

지퍼

d)

활발하다

9.

주머니

a)

túi

b)

cặp sách

c)

nhẹ túi

d)

dốc yuis

10.

활발하다

a)

thông minh

b)

ngầu

c)

hoạt bát

d)

yên tĩnh

11.

A : 성격이 어때요 ?

B : 저는 .... 편이에요 .

a)

활발하다

b)

멋있다

c)

잘생겼다

d)

날씬하다

12.

[다이어트 ] có nghĩa là gì ?

(a)  

13.

넥타이를 (a)  

14.

cần cù

a)

부지런하다

b)

열쇠고리

c)

운동복

d)

선풍기

15.

xem hình và viết bằng tiếng hàn

(a)  

16.

khóa kéo

a)

선풍기

b)

열쇠고리

c)

지퍼

d)

주머니

17.

[ 열쇠고리 ] có nghĩa là gì ?

(a)  

18.

[ 주머니 ] có nghĩa là gì ?

(a)  

19.

[ quần áo thể thao ] viết bằng tiếng hàn

(a)  

20.

[ 가죽 ] có nghĩa là gì ?

(a)