Font size
WorksheetsBÀI 2.1 : 약속
Total questions: 38
Worksheet time: 16mins
Hứa hẹn là gì ?
약속하다
약속을 지키다
약속을 바꾸다
약속을 취소하다
Giữ lời hứa là gì ?
약속을 취소하다
약속을 바꾸다
약속을 지키다
약속을 못 지키다
약속을 안 지키다 / 못 지키다 là gì ?
Giữ lời hứa
Thất hứa
Hủy cuộc hẹn
Đổi cuộc hẹn
Hủy cuộc hẹn là gì ?
약속을 취소하다
약속을 바꾸다
약속을 안 지키다
약속을 못 지키다
약속하다 là gì ?
(a)
약속을 바꾸다 là gì ?
Hủy cuộc hẹn
Không giữ lời hứa
Đổi cuộc hẹn
Giữ lời hứa
Giữ lời hứa là gì ?
(a)
Đợi , chờ đợi là gì ?
기다리다
헤어지다
연락하다
기회하다
Thất hứa là gì ?
(a)
만나다 là gì ?
Đi chơi
Gặp
Đợi
Liên lạc
Hủy cuộc hẹn là gì ?
(a)
Chia tay là gì ?
행복하다
데이트하다
귀엽다
헤어지다
약속을 바꾸다 là gì ?
(a)
연락하다 là gì ?
Nhắn tin
Gửi thư
Gửi email
Liên lạc
Đợi , chờ đợi là gì ?
(a)
장소 là gì ?
Địa điểm
Vùng
Điểm đến
Lịch trình
만나다 là gì ?
(a)
Quán cà phê là gì ?
카페인
커피숍
커피콩
커피포트
Chia tay là gì ?
(a)
Viện bảo tàng là gì ?
박물관
도서관
대사관
백화점
연락하다 là gì ?
(a)
Bảo tàng mỹ thuật là gì ?
박물관
대사관
도서관
미술관
Địa điểm là gì ?
(a)
Quảng trường gặp gỡ là gì ?
안내 데스크
쇼핑몰
만남의 광장
정류장
Quán cà phê là gì ?
(a)
Khách sạn là gì ?
호텔
하숙집
모텔
별장
Viện bảo tàng là gì ?
(a)
Trung tâm mua sắm cao cấp là gì ?
박물관
백화점
도서관
미술관
Bảo tàng mỹ thuật là gì ?
(a)
안내 데스크 là gì ?
Bàn hướng dẫn
Bàn làm việc
Bàn trang điểm
Bàn học
만남의 광장 là gì ?
(a)
Trạm dừng xe buýt là gì ?
정류장
정거장
계류장
정류소
호텔 là gì ?
(a)
Khu mua sắm là gì ?
장소
쇼핑몰
시장
마트
Trung tâm thương mại cao cấp là gì ?
(a)
아내 데스크 là gì ?
(a)
Trạm dừng xe buýt là gì ?
(a)
Khu mua sắm là gì ?
(a)
