wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 2.1 : 약속

Total questions: 38

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

Hứa hẹn là gì ?

a)

약속하다

b)

약속을 지키다

c)

약속을 바꾸다

d)

약속을 취소하다

2.

Giữ lời hứa là gì ?

a)

약속을 취소하다

b)

약속을 바꾸다

c)

약속을 지키다

d)

약속을 못 지키다

3.

약속을 안 지키다 / 못 지키다 là gì ?

a)

Giữ lời hứa

b)

Thất hứa

c)

Hủy cuộc hẹn

d)

Đổi cuộc hẹn

4.

Hủy cuộc hẹn là gì ?

a)

약속을 취소하다

b)

약속을 바꾸다

c)

약속을 안 지키다

d)

약속을 못 지키다

5.

약속하다 là gì ?

(a)  

6.

약속을 바꾸다 là gì ?

a)

Hủy cuộc hẹn

b)

Không giữ lời hứa

c)

Đổi cuộc hẹn

d)

Giữ lời hứa

7.

Giữ lời hứa là gì ?

(a)  

8.

Đợi , chờ đợi là gì ?

a)

기다리다

b)

헤어지다

c)

연락하다

d)

기회하다

9.

Thất hứa là gì ?

(a)  

10.

만나다 là gì ?

a)

Đi chơi

b)

Gặp

c)

Đợi

d)

Liên lạc

11.

Hủy cuộc hẹn là gì ?

(a)  

12.

Chia tay là gì ?

a)

행복하다

b)

데이트하다

c)

귀엽다

d)

헤어지다

13.

약속을 바꾸다 là gì ?

(a)  

14.

연락하다 là gì ?

a)

Nhắn tin

b)

Gửi thư

c)

Gửi email

d)

Liên lạc

15.

Đợi , chờ đợi là gì ?

(a)  

16.

장소 là gì ?

a)

Địa điểm

b)

Vùng

c)

Điểm đến

d)

Lịch trình

17.

만나다 là gì ?

(a)  

18.

Quán cà phê là gì ?

a)

카페인

b)

커피숍

c)

커피콩

d)

커피포트

19.

Chia tay là gì ?

(a)  

20.

Viện bảo tàng là gì ?

a)

박물관

b)

도서관

c)

대사관

d)

백화점

21.

연락하다 là gì ?

(a)  

22.

Bảo tàng mỹ thuật là gì ?

a)

박물관

b)

대사관

c)

도서관

d)

미술관

23.

Địa điểm là gì ?

(a)  

24.

Quảng trường gặp gỡ là gì ?

a)

안내 데스크

b)

쇼핑몰

c)

만남의 광장

d)

정류장

25.

Quán cà phê là gì ?

(a)  

26.

Khách sạn là gì ?

a)

호텔

b)

하숙집

c)

모텔

d)

별장

27.

Viện bảo tàng là gì ?

(a)  

28.

Trung tâm mua sắm cao cấp là gì ?

a)

박물관

b)

백화점

c)

도서관

d)

미술관

29.

Bảo tàng mỹ thuật là gì ?

(a)  

30.

안내 데스크 là gì ?

a)

Bàn hướng dẫn

b)

Bàn làm việc

c)

Bàn trang điểm

d)

Bàn học

31.

만남의 광장 là gì ?

(a)  

32.

Trạm dừng xe buýt là gì ?

a)

정류장

b)

정거장

c)

계류장

d)

정류소

33.

호텔 là gì ?

(a)  

34.

Khu mua sắm là gì ?

a)

장소

b)

쇼핑몰

c)

시장

d)

마트

35.

Trung tâm thương mại cao cấp là gì ?

(a)  

36.

아내 데스크 là gì ?

(a)  

37.

Trạm dừng xe buýt là gì ?

(a)  

38.

Khu mua sắm là gì ?

(a)