wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

1과 + 2과 (연세 2)

Total questions: 30

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

Cơ hội

(a)  

2.

Văn hóa

(a)  

3.

Hoa nở

(a)  

4.

Sinh ra

(a)  

5.

Giấy giới thiệu bản thân

(a)  

6.

Gom góp, dành dụm

(a)  

7.

Giấc mơ đẹp

(a)  

8.

Đã lâu rồi

(a)  

9.

Phòng truyền thông đa phương tiện

(a)  

10.

Ngày thường

(a)  

11.

Đa dạng

(a)  

12.

Tiện lợi

(a)  

13.

Phòng cảm nhạc

(a)  

14.

Trung tâm sức khỏe

(a)  

15.

Khuôn viên

(a)  

16.

Gần (trạng từ)

(a)  

17.

Sử dụng, tận dụng

(a)  

18.

백화점에 ( )은/는/ㄴ 물건이 많아서 쇼핑하는 것이 재미있어요

a)

소중하다

b)

이요하다

c)

불편하다

d)

다양하다

19.

어학당에는 여러 나라의 친구를 사귈 ( )이/가 많아요

a)

기회

b)

세계

c)

문화

d)

20.

저는 미국에 산 지 ( )아서/어서/여서 친구가 많아요

a)

길다

b)

오래되다

c)

이사하다

d)

이요하다

21.

Thế giới

(a)  

22.

Rộng

(a)  

23.

Chật, hẹp

(a)  

24.

Làm quen, kết bạn

(a)  

25.

Nông thôn

(a)  

26.

Thang máy

(a)  

27.

Sân thi đấu

(a)  

28.

Trụ sở chính

(a)  

29.

Cao

(a)  

30.

Từ điển điện tử

(a)