wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bai 30

Total questions: 34

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

교육

a)

giáo dục an toàn lao động

b)

giáo dục tài chính

c)

sự giáo dục

d)

dạy taekwondo

2.

컴퓨터 교육

a)

điều trị

b)

giáo dục tiếng hàn

c)

giáo dục về máy tính

d)

dạy taekwondo

3.

한국어 교육

a)

giáo dục về máy tính

b)

dạy taekwondo

c)

sự giáo dục

d)

giáo dục tiếng hàn

4.

태권도 교육

a)

sự giáo dục

b)

điều trị y học phương tây

c)

dạy taekwondo

d)

điều trị

5.

안전 교육

a)

giáo dục về máy tính

b)

dạy nhạc truyền thống

c)

giáo dục dinh dương

d)

giáo dục an toàn lao động

6.

국악 교육

a)

sự giáo dục

b)

dạy nhạc truyền thống

c)

điều trị

d)

giáo dục tiếng hàn

7.

금융 교육

a)

giáo dục tài chính

b)

dạy taekwondo

c)

giáo dục pháp luật

d)

giáo dục dinh dương

8.

영양 교육

a)

giáo dục tiếng hàn

b)

giáo dục dinh dương

c)

điều trị

d)

giáo dục an toàn lao động

9.

양방 진료

a)

giáo dục dinh dương

b)

điều trị y học phương tây

c)

giáo dục về máy tính

d)

điều trị

10.

법률 교육

a)

sự giáo dục

b)

điều trị

c)

giáo dục pháp luật

d)

giáo dục tiếng hàn

11.

진료

a)

giáo dục tài chính

b)

điều trị

c)

sự giáo dục

d)

giáo dục tiếng hàn

12.

한방 진료

a)

sự giáo dục

b)

giáo dục pháp luật

c)

dạy taekwondo

d)

điều trị đông y

13.

상담을 받다

a)

nghe tư vấn

b)

tham dự sự kiện

c)

được đào tạo

d)

người sử dụng

14.

교육을 받다

a)

được đào tạo

b)

trải nghiệm văn hóa

c)

đặt(nhà hàng, khách sạn)

d)

nghe tư vấn

15.

예약하다

a)

sử dụng

b)

nghe tư vấn

c)

người sử dụng

d)

đặt(nhà hàng, khách sạn)

16.

이용하다

a)

sử dụng

b)

hoạt động tình nguyện

c)

đăng ký đào tạo

d)

được đào tạo

17.

교육을 신청하다

a)

đặt(nhà hàng, khách sạn)

b)

đăng ký đào tạo

c)

nghe tư vấn

d)

người sử dụng

18.

행사에 참여하다

a)

đăng ký đào tạo

b)

tham dự sự kiện

c)

được đào tạo

d)

nghe tư vấn

19.

문화 체험을 하다

a)

nghe tư vấn

b)

hoạt động tình nguyện

c)

được đào tạo

d)

trải nghiệm văn hóa

20.

이용자

a)

đặt(nhà hàng, khách sạn)

b)

được đào tạo

c)

người sử dụng

d)

đăng ký đào tạo

21.

자원 봉사를 하다

a)

được đào tạo

b)

đặt(nhà hàng, khách sạn)

c)

tham dự sự kiện

d)

hoạt động tình nguyện

22.

사업주

a)

tư vấn điện thoại

b)

CMND người nước ngoài

c)

chủ doanh nghiệp

d)

để lại, bỏ lại, bảo tồn

23.

공공

a)

công cộng

b)

dịch vụ

c)

đa dạng

d)

cơ quan

24.

기관

a)

tư vấn đặt trước

b)

người tư vấn

c)

cơ quan

d)

đa dạng

25.

외국인 등록증

a)

tư vấn đặt trước

b)

Không biết

c)

CMND người nước ngoài

d)

chủ doanh nghiệp

26.

다양하다

a)

CMND người nước ngoài

b)

đa dạng

c)

sự trợ giúp

d)

người tư vấn

27.

모르다

a)

chủ doanh nghiệp

b)

công cộng

c)

bảng tin, thông báo

d)

Không biết

28.

도움

a)

Không biết

b)

chủ doanh nghiệp

c)

sự trợ giúp

d)

CMND người nước ngoài

29.

예약 상담

a)

cơ quan

b)

sự trợ giúp

c)

tư vấn đặt trước

d)

bảng tin, thông báo

30.

전화 상담

a)

người tư vấn

b)

tư vấn điện thoại

c)

công cộng

d)

Không biết

31.

게시판

a)

CMND người nước ngoài

b)

tư vấn đặt trước

c)

bảng tin, thông báo

d)

người tư vấn

32.

남기다

a)

CMND người nước ngoài

b)

người tư vấn

c)

tư vấn điện thoại

d)

để lại, bỏ lại, bảo tồn

33.

상담사

a)

CMND người nước ngoài

b)

dịch vụ

c)

người tư vấn

d)

chủ doanh nghiệp

34.

서비스

a)

CMND người nước ngoài

b)

dịch vụ

c)

bảng tin, thông báo

d)

để lại, bỏ lại, bảo tồn