Font size
S
M
L
XL
WorksheetsBài 3 - THTH SC1
Total questions: 36
Worksheet time: 31mins
Name
Class
Date
1.
Đi
(a)
2.
Đến
(a)
3.
Tốt
(a)
4.
Ngủ
(a)
5.
Ăn
(a)
6.
나쁘다
a)
khỏe mạnh
b)
xinh đẹp
c)
xấu, tồi
d)
thú vị
7.
Nghe
(a)
8.
마시다
a)
ăn
b)
uống
c)
chơi
d)
ngủ
9.
Trà
(a)
10.
Nhiều
(a)
11.
재미있다
a)
ngon
b)
thú vị
c)
không ngon
d)
không thú vị
12.
Xem, nhìn
(a)
13.
이야기하다
a)
đọc
b)
viết
c)
nói chuyện
d)
nghe điện thoại
14.
Cà phê
(a)
15.
Đọc
a)
마시다
b)
듣다
c)
말하다
d)
읽다
16.
Bạn bè
(a)
17.
일하다
a)
làm việc
b)
học
c)
khóc
d)
mua sắm
18.
Báo
(a)
19.
Học (tự học)
a)
쇼핑하다
b)
사다
c)
공부하다
d)
뽀뽀하다
20.
Phim
(a)
21.
재미없다
a)
ngon
b)
không ngon
c)
thú vị
d)
không hay
22.
Cái
(a)
23.
Âm
(a)
24.
운동하다
a)
xin chào
b)
ăn
c)
tập thể dục
d)
nghỉ ngơi
25.
Sữa
(a)
26.
Gặp gỡ
a)
쉬다
b)
만나다
c)
사다
d)
좋아하다
27.
Bánh mì
(a)
28.
Bao giờ, khi nào
(a)
29.
Nghỉ
(a)
30.
Ít
(a)
31.
Mua
(a)
32.
Ai
(a)
33.
좋아하다
a)
ghét
b)
nói chuyện
c)
học tập
d)
thích
34.
To
(a)
35.
Nhỏ
(a)
36.
Ở đâu
(a)
Reset
