wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 4 THTH SC1

Total questions: 35

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Thứ hai trong tiếng Hàn là gì?

a)

일요일

b)

화요일

c)

목요일

d)

월요일

2.

Thứ tư trong tiếng Hàn là gì?

a)

목요일

b)

금요일

c)

수요일

d)

토요일

3.

Thứ bảy trong tiếng Hàn là gì?

a)

일요일

b)

화요일

c)

금요일

d)

토요일

4.

Ngày chủ nhật trong tiếng Hàn là gì?

a)

목요일

b)

일요일

c)

화요일

d)

월요일

5.

Thứ năm trong tiếng Hàn là gì?

a)

토요일

b)

화요일

c)

목요일

d)

금요일

6.

Thứ ba trong tiếng Hàn là gì?

a)

수요일

b)

화요일

c)

일요일

d)

목요일

7.

Thứ sáu trong tiếng Hàn là gì?

a)

토요일

b)

금요일

c)

일요일

d)

화요일

8.

날짜 là gì?

a)

ngày

b)

thứ

c)

năm

d)

tháng

9.

요일 là gì?

a)

ngày

b)

thứ

c)

giờ

d)

phút

10.

"Năm" trong tiếng Hàn là gì?

a)

b)

c)

d)

11.

"Tháng" trong tiếng Hàn là gì?

a)

b)

c)

12.

"Giờ" trong tiếng Hàn là gì?

a)

b)

c)

d)

13.

"Phút" trong tiếng Hàn là gì?

a)

b)

c)

d)

14.

"Giây" trong tiếng Hàn là gì?

a)

b)

c)

d)

15.

Tháng mười trong tiếng Hàn là gì?

a)

일월

b)

십월

c)

시월

d)

삼월

16.

Tháng sáu trong tiếng Hàn là gì?

a)

일월

b)

칠월

c)

육월

d)

유월

17.

Tháng bảy trong tiếng Hàn là gì?

a)

육월

b)

칠월

c)

팔월

d)

구월

18.

Tháng mười một trong tiếng Hàn là gì?

a)

십이월

b)

십일월

c)

구월

d)

팔월

19.

Tháng chín trong tiếng Hàn là gì?

a)

일월

b)

칠월

c)

구월

d)

팔월

20.

Hôm kia trong tiếng Hàn là gì?

a)

그저께

b)

오늘

c)

어제

d)

내일

21.

Tháng tư trong tiếng Hàn là gì?

a)

삼월

b)

오월

c)

이월

d)

사월

22.

Tháng năm trong tiếng Hàn là gì?

a)

오월

b)

칠월

c)

사월

d)

육월

23.

Hôm qua trong tiếng Hàn là gì?

a)

어제

b)

내일

c)

오늘

d)

이제제

24.

Hôm nay trong tiếng Hàn là gì?

a)

오늘

b)

내일

c)

모레

d)

지금

25.

Ngày kia trong tiếng Hàn là gì?

a)

내일

b)

모레

c)

이제

d)

오늘

26.

Năm nay trong tiếng Hàn là gì?

a)

작년

b)

다음 해

c)

금년

d)

지난 해

27.

Tuần này trong tiếng Hàn là gì?

a)

이번 달

b)

지난 주

c)

다음 달

d)

이번 주

28.

Từ nào trái nghĩa với "주말"?

a)

평일

b)

주중

c)

지난 달

d)

29.

7 trong tiếng Hàn là gì?

a)

b)

c)

d)

30.

십일 trong tiếng Hàn là gì?

a)

Mười một

b)

Mười tám

c)

Mười hai

d)

Mười bốn

31.

10,000 trong tiếng Hàn là gì?

(a)  

32.

1,000,000,000 trong tiếng Hàn là gì?

(a)  

33.

1,000 trong tiếng Hàn là gì?

(a)  

34.

100 trong tiếng Hàn là gì?

(a)  

35.

100,000,000 trong tiếng Hàn là gì?

(a)