wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

28/3/2023: Read

Total questions: 29

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

Appove

a)

tán thành

b)

suy nghĩ

c)

suy tính

d)

chứng minh

2.

potential (a)

a)

thay đổi

b)

tiềm lực

c)

tiềm năng

d)

thay thế

3.

fact (n) => factual (a): ....?

a)

real

b)

có thật

c)

sự thật

d)

thật ra

4.

above all

(a)  

5.

[connecting word]:

cũng như

(a)  

6.

arrange

a)

màu cam

b)

sắp xếp

c)

bố cục

d)

xếp hàng

7.

urgent

a)

khẩn cấp

b)

cấp bách

c)

nhanh chóng

d)

gấp gáp

8.

through

a)

bởi vì

b)

tuy nhiên

c)

xuyên suốt

d)

thông qua

9.

regular (a) = often

=> regularly (adv):...?

a)

luôn luôn

b)

đều đặn

c)

thường xuyên

d)

đôi khi

10.

convenient

a)

thoải mái

b)

hợp lý

c)

tiện lợi

d)

lợi ích

11.

bright (a)

a)

u ám

b)

tối tăm

c)

sáng chói

d)

vui tươi

12.

collect (v): thu thập,thu gom

=> collectively (adv): ...?

a)

nhanh nhẹn

b)

chung

c)

sẵn sàng

d)

tập thể

13.

recognized (a)

a)

được nhận diện, nhận biết

b)

phát hiện

c)

thừa nhận

d)

phù hợp

14.

confident (a)

a)

giỏi giang

b)

phù hợp

c)

tự tin, tin chắc

d)

sáng chói

15.

exert (v)

a)

xuất khẩu

b)

dùng, sử dụng (lực, sức mạnh)

c)

xuất

d)

nhập

16.

gladly (a)

a)

một cách buồn bã

b)

một cách háo hức

c)

một cách bất ngờ

d)

một cách vui vẻ

17.

persuative (a)

a)

có sức thuyết phục

b)

có sáng tạo

c)

rất phù hợp

d)

đầy hứa hẹn

18.

estimate (v)

a)

suy đoán

b)

ước lượng

c)

đánh giá

d)

suy luận

19.

proficiently

a)

có khả năng

b)

giỏi

c)

thành thạo

d)

linh hoạt

20.

diligent (a)

a)

hoạt bát

b)

siêng năng

c)

cần cù

d)

hoạt ngôn

21.

launch = introduce

a)

ra mắt, khai trương

b)

nhìn nhận

c)

sáng tạo

d)

phát minh

22.

obtain = get success

a)

đạt được, thu được

b)

chạm tới

c)

thành công

d)

nhận ra

23.

alert (a/n)

a)

khổng lồ

b)

to lớn

c)

nguy hiểm

d)

báo động

24.

experience (v)

a)

có kinh nghiệm làm gì

b)

trải qua, nếm mùi

c)

thử làm gì

d)

cố gắng làm gì

25.

as long as/so long as

a)

miễn là

b)

nếu không

c)

mặc dù

d)

giả định

26.

in the meantime

a)

trong khi đó

b)

tuy nghiên

c)

ngoài ra

d)

mặc dù

27.

agenda (n)

a)

danh sách bài tập

b)

danh sách công việc

c)

những việc phải làm

28.

period

a)

quỹ

b)

thời gian

c)

thời hạn

d)

khoảng

29.

warranty (n)

a)

sự đảm bảo

b)

sự tuân lệnh

c)

sự cho phép

d)

sự xin phép