Font size
Worksheets28/3/2023: Read
Total questions: 29
Worksheet time: 18mins
Appove
tán thành
suy nghĩ
suy tính
chứng minh
potential (a)
thay đổi
tiềm lực
tiềm năng
thay thế
fact (n) => factual (a): ....?
real
có thật
sự thật
thật ra
above all
(a)
[connecting word]:
cũng như
(a)
arrange
màu cam
sắp xếp
bố cục
xếp hàng
urgent
khẩn cấp
cấp bách
nhanh chóng
gấp gáp
through
bởi vì
tuy nhiên
xuyên suốt
thông qua
regular (a) = often
=> regularly (adv):...?
luôn luôn
đều đặn
thường xuyên
đôi khi
convenient
thoải mái
hợp lý
tiện lợi
lợi ích
bright (a)
u ám
tối tăm
sáng chói
vui tươi
collect (v): thu thập,thu gom
=> collectively (adv): ...?
nhanh nhẹn
chung
sẵn sàng
tập thể
recognized (a)
được nhận diện, nhận biết
phát hiện
thừa nhận
phù hợp
confident (a)
giỏi giang
phù hợp
tự tin, tin chắc
sáng chói
exert (v)
xuất khẩu
dùng, sử dụng (lực, sức mạnh)
xuất
nhập
gladly (a)
một cách buồn bã
một cách háo hức
một cách bất ngờ
một cách vui vẻ
persuative (a)
có sức thuyết phục
có sáng tạo
rất phù hợp
đầy hứa hẹn
estimate (v)
suy đoán
ước lượng
đánh giá
suy luận
proficiently
có khả năng
giỏi
thành thạo
linh hoạt
diligent (a)
hoạt bát
siêng năng
cần cù
hoạt ngôn
launch = introduce
ra mắt, khai trương
nhìn nhận
sáng tạo
phát minh
obtain = get success
đạt được, thu được
chạm tới
thành công
nhận ra
alert (a/n)
khổng lồ
to lớn
nguy hiểm
báo động
experience (v)
có kinh nghiệm làm gì
trải qua, nếm mùi
thử làm gì
cố gắng làm gì
as long as/so long as
miễn là
nếu không
mặc dù
giả định
in the meantime
trong khi đó
tuy nghiên
ngoài ra
mặc dù
agenda (n)
danh sách bài tập
danh sách công việc
những việc phải làm
period
quỹ
thời gian
thời hạn
khoảng
warranty (n)
sự đảm bảo
sự tuân lệnh
sự cho phép
sự xin phép
