wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN TẬP SỐ ĐẾM TRONG TIẾNG VIỆT

Total questions: 50

Worksheet time: 38mins

Name
Class
Date
1.

95

a)

Chín mươi năm

b)

Chín mươi lăm

c)

Chín mươi nhăm

2.

14 , 24 (choose 2)

a)

mười tư, hai tư

b)

mười bốn, hai bốn

c)

mười bốn, hai tư

d)

mười tư, hai tư

3.

mười một cộng (plus) sáu mươi bằng (equal) ...

a)

bảy mươi một

b)

bảy mươi

c)

sáu mươi chín

d)

bảy mươi mốt

4.

Có mấy con gà?

a)

lăm

b)

bốn

c)

năm

d)

ba

5.

1 624 000

a)

một triệu sáu trăm hai tư nghìn

b)

một triệu sáu hai trăm bốn nghìn

c)

một triệu sáu trăm hai mươi nghìn

6.

một triệu không trăm mười ba nghìn không trăm năm mươi

a)

1.013,500

b)

1,013,005

c)

1,113, 500

d)

1,013,050

7.

2,500,000 (choose 2)

a)

Hai triệu năm trăm linh năm nghìn

b)

Hai triệu rưỡi

c)

Hai triệu năm trăm nghìn

d)

Hai triệu lăm trăm nghìn

8.
a)

1 tỷ

b)

1 triệu

c)

1 nghìn

d)

100 triệu

9.

một triệu sáu trăm linh tám nghìn hai trăm linh một đồng

a)

1,618,210 VND

b)

1,608,201 VND

c)

1,608,210 VND

d)

1,600,821 VND

10.

Số điện thoại của bạn là gì?

4 lines
11.

choose the correct answer:

tám trăm bảy mươi sáu ngàn

a)

867000

b)

876000

12.

choose the correct answer: 214000

a)

hai trăm lẻ bốn ngàn

b)

hai trăm mười bốn ngàn

13.

choose the correct answer: năm trăm tám mươi sáu ngàn

a)

586000

b)

58600

14.

Choose the correct answer:

mười lăm ngàn năm trăm

a)

15500

b)

16500

15.

Choose the correct answer:

967000

a)

chín ngàn sáu trăm lẻ bảy

b)

chín trăm sáu mươi bảy ngàn

16.

Choose the correct answer: 125000

a)

mười hai ngàn năm trăm

b)

một trăm hai mươi lăm ngàn

17.

Choose the correct answer:

202800

a)

Hai trăm lẻ hai ngàn tám trăm

b)

hai trăm hai mươi tám ngàn

18.

Choose the correct answer:

Một ngàn chín trăm lẻ bảy

a)

1907

b)

1097

19.

Choose the correct answer:

sáu trăm bốn mưới lăm ngàn

a)

654000

b)

645000

20.

Choose the correct answer:

1964

a)

một ngàn chín trăm sáu mươi bốn

b)

một ngàn chín trăm bốn mươi sáu

21.

21

a)

hai mươi mốt

b)

hai chục

c)

hai mươi một

d)

hai muoi mot

22.

12

a)

mười

b)

mười một

c)

mười hai

d)

hai

23.

33

a)

ba ba

b)

ba chục

c)

ba mươi

d)

ba mươi ba

24.

27

a)

hai chục

b)

ba chục

c)

hai mươi bẩy

d)

hai mươi bảy

25.

56

a)

năm mươi sáu

b)

sáu mươi

c)

năm mươi

d)

năm mươi sàu

26.

78

a)

bảy mươi

b)

bẩy mươi tám

c)

bảy mươi tám

d)

bảy tám

27.

20

a)

hai mươi

b)

mười

c)

ba mươi

d)

hai mười

28.

45

a)

bốn mươi năm

b)

bốn mươi

c)

bốn mươi lăm

d)

bốn

29.

32

a)

ba chục

b)

ba mươi hai

c)

ba hai

d)

ba mươi

30.

60

a)

sáu mươi

b)

sáu

c)

sau muoi

d)

sáu mười

31.

77

a)

bảy mươi

b)

bảy mươi ba

c)

bảy mươi bảy

d)

bảy

32.

95

a)

chín mươi lăm

b)

chín mươi năm

c)

chín mươi

d)

chín

33.

11

a)

mười

b)

mười một

c)

mười mốt

d)

một

34.

101

a)

một trăm một

b)

một trăm lẻ một

c)

một trăm

d)

một

35.

1006

a)

một trăm lẻ sáu

b)

một ngàn lẻ sáu

c)

một ngàn

d)

một ngàn sáu

36.

21

a)

hai mươi một

b)

hai mươi mốt

c)

ba mươi hai

37.

18

a)

mười tám

b)

mười chín

c)

bốn mươi tám

38.

100

a)

mười

b)

năm mươi

c)

bảy mươi

d)

một trăm

39.

33

a)

ba mươi mốt

b)

ba mươi hai

c)

ba mươi ba

40.

hai mươi bảy

a)

27

b)

28

c)

29

41.

25

a)

hai mươi lăm

b)

ba mươi lăm

c)

mười lăm

42.

type the number:

"ba mươi ba"

(a)  

43.

type the number:

"hai mươi lăm"

(a)  

44.

93

a)

chín mươi mốt

b)

chín mươi hai

c)

sáu mươi ba

d)

chín mươi ba

45.

type the number:

"tám mươi lăm"

a)

76

b)

46

c)

73

d)

85

46.

fill in the blank:

"hai mươi, ba mươi, bốn mươi, ____, sáu mươi"

a)

bảy mươi

b)

năm mươi

c)

một trăm

47.

how many cats are there?

a)

mười hai

b)

mười ba

c)

mười lăm

d)

mười sáu

48.

type the number:

"năm mươi sáu"

(a)  

49.

Cái này bao nhiêu tiền?

a)

How old are you?

b)

How much is this?

c)

Can you buy this?

d)

What do you want to buy?

50.

Chú bao nhiêu tuổi?

a)

Anh 45 tuổi

b)

Chú 45 tuổi

c)

Chú mua cái này

d)

Anh không biết