WorksheetsQuizz mina bài 2 Từ vựng
Total questions: 25
Worksheet time: 5mins
Name
Class
Date
1.
a)
かさ
b)
じしょ
c)
ほん
d)
ざっし
2.
(a)
3.
じしょ
a)
b)
c)
d)
4.
(a)
5.
てちょう
a)
b)
c)
d)
6.
カメラ
a)
b)
c)
d)
7.
(a)
8.
えんぴつ
a)
b)
c)
d)
9.
(a)
10.
これは何ですか。
(a)
11.
これはなんですか。
(a)
12.
しんぶん
a)
b)
c)
d)
13.
(a)
14.
(a)
15.
(a)
16.
とけい
a)
b)
c)
d)
17.
(a)
18.
a)
テレビ
b)
ラジオ
c)
カメラ
d)
コーヒー
19.
これはなんですか。
a)
かぎ
b)
かばん
c)
カード
d)
かさ
20.
どうもありがとうございます
a)
Xin lỗi
b)
Xin chân thành cảm ơn
c)
Xin lỗi đã là phiền
d)
Xin mời
21.
Xin mời
(a)
22.
これからおせわになります
a)
Rất vui được làm quen với anh/chị
b)
Xin chân thành cảm ơn
c)
Từ nay tôi rất mong được sự giúp đỡ của anh chị
d)
Chúng tôi mới là người mong được giúp đỡ
23.
ちがいます
a)
Thế à
b)
Hả
c)
Xin mời
d)
Không đúng
24.
Tiếng Nhật
(a)
25.
a)
えんぴつ
b)
かばん
c)
おみやげ
d)
しんぶん
100 %
