wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

A-Test từ vựng N5 bài 16

Total questions: 20

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

のります

a)

xuống

b)

chuyển , đổi (tàu)

c)

đi, lên (tàu)

d)

lấy ra, rút ( tiền)

2.

あびます

a)

chơi

b)

bơi

c)

tắm

d)

mở (cửa)

3.

はいります

a)

bấm, ấn ( nút)

b)

ra, tốt nghiệp

c)

lấy ra, rút ( tiền)

d)

vào, nhập học

4.

あかるい

a)

sáng

b)

tối

c)

sớm

d)

muộn

5.

からだ

a)

miệng

b)

mặt

c)

đầu

d)

cơ thể

6.

じんじゃ

a)

chùa

b)

đền thờ thần đạo

c)

ảnh

d)

công ty

7.

わかい

a)

già

b)

trẻ

c)

tối

d)

cao

8.

おします

a)

cho vào, bỏ vào

b)

lấy ra, rút ( tiền)

c)

bấm, ấn ( nút)

d)

chuyển , đổi (tàu)

9.

みじかい

a)

dài

b)

ngắn

c)

trẻ

d)

màu xanh lá cây

10.

あし

a)

mắt

b)

tai

c)

chân

d)

tóc

11.

chuyển , đổi (tàu)

a)

おります

b)

のります

c)

のりかえます

d)

かえります

12.

du học sinh

a)

がくせい

b)

りゅうがくせい

c)

りょこう

d)

けんきゅう

13.

cao

a)

めがわるい

b)

せがたかい

c)

あたまがいい

d)

あかるい

14.

tiếp theo

a)

すぐ

b)

とくに

c)

つぎに

d)

また

15.

cho vào, bỏ vào

a)

おします

b)

のります

c)

だします

d)

いれます

16.

sự xác nhận

a)

きんがく

b)

かくにん

c)

せいひん

d)

みどり

17.

miệng

a)

かみ

b)

みみ

c)

くち

d)

かお

18.

dài

a)

わかい

b)

みじかい

c)

ながい

d)

たかい

19.

xuống

a)

おきます

b)

のります

c)

とります

d)

おります

20.

màu xanh lá cây

a)

でます

b)

いれます

c)

みどり

d)

きんがく