wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

みんなの日本語 第9課 語彙

Total questions: 35

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

わかります

a)

hiểu, nắm được

b)

có (sở hữu)

c)

thích

d)

giỏi, khéo

2.

あります

a)

hiểu, nắm được

b)

có (sở hữu)

c)

thích

d)

giỏi, khéo

3.

すき[な]

a)

hiểu, nắm được

b)

có (sở hữu)

c)

thích

d)

giỏi, khéo

4.

上手[な]

じょうず[な]

a)

hiểu, nắm được

b)

có (sở hữu)

c)

thích

d)

giỏi, khéo

5.

きらい[な]

a)

hiểu, nắm được

b)

có (sở hữu)

c)

ghét, không thích

d)

giỏi, khéo

6.

下手[な]

へた[な]

a)

kém

b)

có (sở hữu)

c)

thích

d)

giỏi, khéo

7.

りょうり

a)

món ăn, việc nấu ăn

b)

đồ uống

c)

đồ ăn

d)

thể thao

8.

飲み物

のみもの

a)

món ăn, việc nấu ăn

b)

đồ uống

c)

đồ ăn

d)

thể thao

9.

スポーツ

a)

món ăn, việc nấu ăn

b)

đồ uống

c)

đồ ăn

d)

thể thao

10.

やきゅう

a)

bóng chày

b)

bóng đá

c)

nhảy, khiêu vũ

d)

thể thao

11.

ダンス

a)

bóng chày

b)

bóng đá

c)

nhảy, khiêu vũ

d)

thể thao

12.

おんがく

a)

âm nhạc

b)

bài hát

c)

nhảy, khiêu vũ

d)

nhạc cổ điển

13.

おんがく

a)

âm nhạc

b)

bài hát

c)

nhảy, khiêu vũ

d)

nhạc cổ điển

14.

うた

a)

âm nhạc

b)

bài hát

c)

nhảy, khiêu vũ

d)

nhạc cổ điển

15.

ジャズ

a)

nhạc jazz

b)

bài hát

c)

nhảy, khiêu vũ

d)

nhạc cổ điển

16.

コンサート

a)

nhạc jazz

b)

bài hát

c)

concert, buổi hòa nhạc

d)

nhạc cổ điển

17.

Đây là từ gì?

(a)  

18.

かぶき

a)

kịch Kabuki

b)

bài hát

c)

tranh, hội họa

d)

chữ

19.

a)

kịch Kabuki

b)

bài hát

c)

tranh, hội họa

d)

chữ

20.

a)

kịch Kabuki

b)

bài hát

c)

tranh, hội họa

d)

chữ

21.

チケット

a)

vé (hòa nhạc, xem phim...)

b)

thời gian

c)

việc bận, công chuyện

d)

lời hẹn, lời hứa

22.

じかん

a)

vé (hòa nhạc, xem phim...)

b)

thời gian

c)

việc bận, công chuyện

d)

lời hẹn, lời hứa

23.

ようじ

a)

vé (hòa nhạc, xem phim...)

b)

thời gian

c)

việc bận, công chuyện

d)

lời hẹn, lời hứa

24.

やくそく

a)

vé (hòa nhạc, xem phim...)

b)

thời gian

c)

việc bận, công chuyện

d)

lời hẹn, lời hứa

25.

ごしゅうじん

a)

chồng (khi nói về chồng người khác)

b)

vợ (khi nói về vợ người khác)

c)

chồng (khi nói về chồng mình)

d)

vợ (khi nói về vợ mình)

26.

おっと・しゅうじん

a)

chồng (khi nói về chồng người khác)

b)

vợ (khi nói về vợ người khác)

c)

chồng (khi nói về chồng mình)

d)

vợ (khi nói về vợ mình)

27.

おくさん

a)

chồng (khi nói về chồng người khác)

b)

vợ (khi nói về vợ người khác)

c)

chồng (khi nói về chồng mình)

d)

vợ (khi nói về vợ mình)

28.

つま・かない

a)

chồng (khi nói về chồng người khác)

b)

vợ (khi nói về vợ người khác)

c)

chồng (khi nói về chồng mình)

d)

vợ (khi nói về vợ mình)

29.

Đây là từ gì?

(a)  

30.

よく

a)

tốt, rõ (chỉ mức độ)

b)

đại khái

c)

nhiều

d)

ít, một ít

31.

だいたい

a)

tốt, rõ (chỉ mức độ)

b)

đại khái

c)

nhiều

d)

ít, một ít

32.

たくさん

a)

tốt, rõ (chỉ mức độ)

b)

đại khái

c)

nhiều (chỉ mức độ)

d)

ít, một ít (chỉ mức độ)

33.

すこし

a)

tốt, rõ (chỉ mức độ)

b)

đại khái

c)

nhiều (chỉ mức độ)

d)

ít, một ít (chỉ mức độ)

34.

ぜんぜん

a)

hoàn toàn không

b)

đại khái

c)

nhiều (chỉ mức độ)

d)

ít, một ít (chỉ mức độ)

35.

Đây là từ gì?

(a)