wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kỹ năng trả lời phỏng vấn

Total questions: 40

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Đường hướng tiếp cận hình thức chia phỏng vấn thành các loại như ............

a)

phỏng vấn cấu trúc, phỏng vấn phi cấu trúc

b)

phỏng vấn mẹo, phỏng vấn năng lực

c)

phỏng vấn trực tiếp, phỏng vấn gián tiếp

2.

Đường hướng tiếp cận nội dung phân loại phỏng vấn thành ................................

a)

phỏng vấn năng lực, phỏng vấn hành vi, phỏng vấn áp lực

b)

phỏng vấn trực tiếp, phỏng vấn gián tiếp

c)

phỏng vấn thành phỏng vấn cấu trúc và phỏng vấn bán cấu trúc

3.

Đường hướng tiếp cận cấu trúc chia phỏng vấn thành ................

a)

phỏng vấn trực tiếp, phỏng vấn gián tiếp

b)

phỏng vấn thành phỏng vấn năng lực, phỏng vấn hành vi, phỏng vấn áp lực

c)

Đường hướng tiếp cận cấu trúc chia phỏng vấn thành phỏng vấn cấu trúc và phỏng vấn bán cấu trúc...

4.

Loại hình phỏng vấn hành vi được phát triển dựa trên nguyên tắc........................

a)

liên tục của hành vi

b)

tiếp tục của hành vi

c)

liên tục của hành vi ở tương lai

d)

liên tục của hành vi trong quá khứ

5.

Phỏng vấn hành vi tập trung chủ yếu vào cách xử lý của ứng cử viên trước những ................... ngẫu nhiên được nhà tuyển dụng chọn lựa.

a)

tình huống

b)

hành vi

c)

sự việc

6.

Các câu hỏi được hỏi trong cuộc phỏng vấn hành vi là các câu hỏi mang tính chất ...................

a)

lựa chọn

b)

đánh giá

c)

thăm dò

7.

Trong ........................., nhà tuyển dụng không đòi hỏi ở ứng viên những câu trả lời đúng, mà đơn giản là họ đang cố gắng để đánh giá sự phù hợp của ứng viên với công ty và vị trí công việc họ đang tuyển dụng

a)

phỏng vấn hành vi

b)

phỏng vấn năng lực

c)

phỏng vấn mẹo

8.

.................... là dạng phỏng vấn trong đó người phỏng vấn đặt ra những tình huống cụ thể hoặc yêu cầu ứng viên mô tả cách họ đã xử lý các tình huống tương tự trong quá khứ hoặc tình huống giả định

a)

Phỏng vấn tình huống

b)

Phỏng vấn hành vi

c)

Phỏng vấn năng lực

9.

.................... là dạng phỏng vấn trong đó người phỏng vấn đặt ra những tình huống cụ thể hoặc yêu cầu ứng viên mô tả cách họ đã xử lý các tình huống tương tự trong quá khứ hoặc tình huống giả định

a)

Phỏng vấn tình huống

b)

Phỏng vấn hành vi

c)

Phỏng vấn năng lực

10.

Mục đích của.................. là để đánh giá kỹ năng, năng lực và hành vi của ứng viên trong những tình huống thực tế, từ đó dự đoán hiệu suất làm việc của họ trong tương lai

a)

Phỏng vấn năng lực

b)

Phỏng vấn hành vi

c)

Phỏng vấn tình huống

11.

Câu hỏi phỏng vấn theo tình huống thường được thiết kế để đánh giá ......................... của ứng viên trong các tình huống thực tế

a)

kỹ năng quản lý cảm xúc, kỹ năng giải quyết vấn đề, và cách thức làm việc

b)

kỹ năng quản lý cảm xúc, kỹ năng giải quyết vấn đề

c)

kỹ năng quản lý cảm xúc, kỹ năng giải quyết vấn đề, kỹ năng làm việc nhóm và cách thức làm việc

12.

Phỏng vấn tình huống thường tạo ra một môi trường phỏng vấn có tính ................... cao

a)

tương tác

b)

hợp tác

c)

phối hợp

13.

Trong ......................, nhà tuyển dụng có thể bắt đầu cuộc phỏng vấn bằng cách hỏi thẳng ứng viên những câu hỏi có tính chất khiếm nhã

a)

Phỏng vấn tình huống

b)

Phỏng vấn gây áp lực

c)

Phỏng vấn năng lực

14.

Mục đích của nhà tuyển dụng khi sử dụng câu hỏi phỏng vấn gây áp lực chủ yếu là ...............

a)

xác định năng lực và khả năng đối phó của viên khi đối mặt với áp lực hoặc sự căng thẳng trong công việc sau này

b)

khẳng định năng lực và khả năng đối phó của viên khi đối mặt với áp lực hoặc sự căng thẳng trong công việc sau này

c)

xác định năng lực và khả năng giải quyết của viên khi đối mặt với áp lực hoặc sự căng thẳng trong công việc sau này

15.

Trong ....................., ứng viên có quyền từ chối không trả lời câu hỏi vi phạm nguyên tắc và nhạy cảm liên quan đến vấn đề tôn giáo, tín ngưỡng.

a)

Phỏng vấn mẹo

b)

Phỏng vấn hành vi

c)

Phỏng vấn gây áp lực

d)

Phỏng vấn năng lực

16.

Nhà tuyển dụng có thể đánh giá sự sáng tạo, tư duy phản biện, và khả năng giữ bình tĩnh dưới áp lực của ứng viên khi sử dụng ....................

a)

phỏng vấn gây áp lực

b)

phỏng vấn hành vi

c)

phỏng vấn mẹo

d)

phỏng vấn tình huống

17.

Các câu hỏi trong ............................ thường không liên quan trực tiếp đến công việc hoặc chuyên môn mà ứng viên đang ứng tuyển

a)

phỏng vấn mẹo

b)

phỏng vấn hành vi

c)

phỏng vấn năng lực

18.

........................ giúp nhà tuyển dụng đánh giá sự tự tin và khả năng ứng biến của ứng viên

a)

Phỏng vấn mẹo

b)

Phỏng vấn hành vi

c)

Phỏng vấn gây áp lực

19.

Trong .............., tuyển dụng có thể bắt đầu cuộc phỏng vấn bằng cách hỏi về những tình huống có thể liên quan hoặc không liên quan đến vị trí tuyển dụng

a)

Phỏng vấn tình huống

b)

Phỏng vấn năng lực

c)

Phỏng vấn hành vi

d)

Phỏng vấn tình huống, Phỏng vấn năng lực, Phỏng vấn hành vi

20.

Cuộc phỏng vấn diễn ra theo trình tự một ứng viên sẽ làm việc với một nhà tuyển dụng được gọi là (a)  

21.

Mục đích của hình thức phỏng vấn (a)   này là nhằm sàng lọc và tuyển chọn ứng viên ở vòng sơ tuyển

22.

Phỏng vấn (a)   tiết kiệm chi phí, linh hoạt về thời gian địa điểm, có thể giảm bớt áp lực cho ứng viên so với phỏng vấn trực tiếp, giúp họ thoải mái và tự tin hơn trong việc trình bày kỹ năng và kinh nghiệm của mình

23.

Phỏng vấn qua video cũng là cơ hội để nhà tuyển dụng đánh giá kỹ năng .......................của ứng viên, bao gồm khả năng sử dụng các công cụ và nền tảng video

a)

công nghệ

b)

giải quyết vấn đề

c)

làm việc nhóm

d)

lãnh đạo

24.

Phỏng vấn .................................. tiết kiệm chi phí, linh hoạt về thời gian địa điểm, có thể giảm bớt áp lực cho ứng viên, giúp họ thoải mái và tự tin hơn trong việc trình bày kỹ năng và kinh nghiệm của mình

a)

qua điện thoại

b)

cuộc gọi video

c)

cuộc gọi video và qua điện thoại

25.

Với hình thức phỏng vấn ................., các ứng viên sẽ được gọi vào phỏng vấn đồng loạt cùng một lúc

a)

nhóm

b)

hội đồng

c)

tập thể

26.

Phỏng vấn nhóm giúp nhà tuyển dụng nhận diện những ứng viên có khả năng ...................., chủ động trong công việc và biết cách hướng dẫn nhóm một cách hiệu quả

a)

lãnh đạo

b)

làm việc nhóm

c)

giải quyết vấn đề

27.

Phỏng vấn (a)   giúp quyết định tuyển dụng trở nên công bằng hơn và giảm thiểu sự thiên vị cá nhân

28.

Với loại hình phỏng vấn ............., nội dung và số lượng câu hỏi có tính nhất quán, do đó tất cả các ứng viên đều có cơ hội được đối xử bình đẳng tạo nên sự tin tưởng về tính khách quan và độ chính xác trong quá trình tuyển dụng

a)

Phỏng vấn có cấu trúc 

b)

Phỏng vấn bán cấu trúc 

c)

Phỏng vấn phi cấu trúc 

29.

Trong phỏng vấn (a)   tất cả các ứng viên đều nhận được cùng một bộ câu hỏi và các câu hỏi không bỏ sót bất kỳ khía cạnh quan trọng nào của vị trí công việc đang được tuyển dụng

30.

Loại hình phỏng vấn (a)   thường mang tính chất định tính và có tính linh hoạt cao.

31.

Có mấy loại câu hỏi phỏng vấn được đề cập đến trong giáo trình?

a)

4

b)

5

c)

6

d)

7

32.

Những câu hỏi thường được các nhà tuyển dụng sử dụng trong giai đoạn khởi động và giai đoạn đầu của cuộc phỏng vấn là dạng câu hỏi (a)  

33.

Nội dung ................. thường liên quan đến bản thân; điểm mạnh, điểm yếu; lý do lựa chọn công việc; cách tiếp cận thông tin về cuộc phỏng vấn; mức lương mong muốn

a)

câu hỏi tình huống

b)

câu hỏi đuổi

c)

câu hỏi truyền thống

d)

câu hỏi hành vi

34.

Câu hỏi ...................................... thường dựa trên các tình huống trong quá khứ, hoặc những trải nghiệm công việc của ứng viên

a)

hành vi

b)

tình huống

c)

truyền thống

d)

gây áp lực

35.

"Bạn đã bao giờ tổ chức một chương trình hay quản lí một dự án chưa?"

Đây là loại câu hỏi gì?

a)

Câu hỏi tình huống

b)

Câu hỏi đuổi

c)

Câu hỏi hành vi

d)

Câu hỏi truyền thống

36.

Những tình huống được nhà tuyển dụng đặt ra trong phỏng vấn (a)   chỉ mang tính giả thuyết, không phụ thuộc vào các kinh nghiệm trong quá khứ của ứng viên

37.

"Bạn phát hiện ra hành vi gian dối của cấp trên, bạn sẽ làm gì?"

Đây là loại câu hỏi gì

a)

Câu hỏi hành vi

b)

Câu hỏi truyền thống

c)

Câu hỏi tình huống

d)

Câu hỏi gây áp lực

38.

"Tôi thấy rằng thời gian làm việc tại công ty cũ của bạn không dài. Lý do gì khiến bạn phải rời đi?"

Đây là loại câu hỏi gì?

a)

Câu hỏi tình huống

b)

Câu hỏi hành vi

c)

Câu hỏi đuổi

d)

Câu hỏi gây áp lực

39.

Câu hỏi (a)   giúp xác định sự trung thực và khả năng suy nghĩ liền mạch của các ứng viên

40.

"Một đồng nghiệp rủ bạn gian lận để chuộc lợi cho bản thân. Người này rất thân thiết với bạn. Bạn sẽ làm gì trong tình huống đó?"

Đây là dạng câu hỏi gì?

(a)