WorksheetsTest
Total questions: 35
Worksheet time: 12mins
DISTINCT (ADJ)
riêng biệt, rõ ràng
khoảng cách
lí do
trốn tránh
optimistic about sth
thất vọng về
lạc quan về
vượt trội về
đa cảm về
superior to st (agj)
ảnh hưởng
bất động
vượt trội hơn
chuyên sâu
predict = foresee = forecast (v)
tính toán
nghi ngờ
dự đoán
ảnh hưởng
impact (v,n)
ảnh hưởng
bất lợi
lưu hành
kiên trì
durable = long lasting ( adj)
lỏng
dẻo
cứng
bền
resolute (adj)
quả quyết
do dự
lo lắng
ngạc nhiên
substantial (adj)
nhỏ bé
đáng kể
khẩn cấp
sợ sệt
escalator (n)
thang bộ
thang máy
thang cuốn
thang trượt
periodically = regulary (adv)
lặp lại
thường xuyên
thi thoảng
định kỳ
perform (v)
do dự
thực hiện
gia hạn
lưu loát
required (adj)
bắt buộc
theo dõi
quan điểm
nới lỏng
theory (n)
tác giả
tiểu thuyết
giả thuyết
học thuyết
controversical (adj)
gây hiểu lầm
gây chiến
gây phiền phức
gây tranh cãi
neatly (adv)
một cách rõ ràng
một cách khẩn cấp
một cách mơ hồ
một cách đáng sợ
gracefully (adv)
yêu kiều
định danh
dịu dàng
trong trẻo
certainly = surely (adv)
nghi ngờ
lí do
giả định
chắc chắn
assessment = evaluation (n)
đánh giá
định giá
đơn giá
tỷ giá
value (n,v)
giá trị , định giá
chứng nhận
khách quan
bền chặt
region = area (n)
lãnh thổ
quốc gia
vùng
châu lục
(a) party (n) : bữa tiệc chia tay
rather (adv)
khá
giỏi
trung bình
xuất sắc
customer base (n)
nhu cầu khách hàng
nền tảng khách hàng
phụ thuộc khách hàng
mang lại khách hàng
as well = too (adv)
là
như nhau
cũng
bằng
socialize (v)
bắt buộc
yêu cầu
trò chuyện tương tác
đáng kể
trong khoảng cách, phạm vi
within ... distance
within ...to
within ... at
within ... for
dọc theo
perform
along
inspect
relise
người tiêu dùng
customer
butter
retailer
consumer
Thanh tra
manager
consumer
inspector
escalator
Gia hạn
renew
renet
retire
reson
Giấy chứng nhận
certificate
certificatial
certification
certifican
Hàng năm
annually
annuallion
annualy
annuate
Vai trò
rule
role
rote
roli
Khoảng thời gian
interval(n)
inteval(n)
inerval(n)
interal(n)
at regular intervals = on a regular basis
ngắt quãng
thay đổi
thi thoảng
đều đặn
