wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Test

Total questions: 35

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

DISTINCT (ADJ)

a)

riêng biệt, rõ ràng

b)

khoảng cách

c)

lí do

d)

trốn tránh

2.

optimistic about sth

a)

thất vọng về

b)

lạc quan về

c)

vượt trội về

d)

đa cảm về

3.

superior to st (agj)

a)

ảnh hưởng

b)

bất động

c)

vượt trội hơn

d)

chuyên sâu

4.

predict = foresee = forecast (v)

a)

tính toán

b)

nghi ngờ

c)

dự đoán

d)

ảnh hưởng

5.

impact (v,n)

a)

ảnh hưởng

b)

bất lợi

c)

lưu hành

d)

kiên trì

6.

durable = long lasting ( adj)

a)

lỏng

b)

dẻo

c)

cứng

d)

bền

7.

resolute (adj)

a)

quả quyết

b)

do dự

c)

lo lắng

d)

ngạc nhiên

8.

substantial (adj)

a)

nhỏ bé

b)

đáng kể

c)

khẩn cấp

d)

sợ sệt

9.

escalator (n)

a)

thang bộ

b)

thang máy

c)

thang cuốn

d)

thang trượt

10.

periodically = regulary (adv)

a)

lặp lại

b)

thường xuyên

c)

thi thoảng

d)

định kỳ

11.

perform (v)

a)

do dự

b)

thực hiện

c)

gia hạn

d)

lưu loát

12.

required (adj)

a)

bắt buộc

b)

theo dõi

c)

quan điểm

d)

nới lỏng

13.

theory (n)

a)

tác giả

b)

tiểu thuyết

c)

giả thuyết

d)

học thuyết

14.

controversical (adj)

a)

gây hiểu lầm

b)

gây chiến

c)

gây phiền phức

d)

gây tranh cãi

15.

neatly (adv)

a)

một cách rõ ràng

b)

một cách khẩn cấp

c)

một cách mơ hồ

d)

một cách đáng sợ

16.

gracefully (adv)

a)

yêu kiều

b)

định danh

c)

dịu dàng

d)

trong trẻo

17.

certainly = surely (adv)

a)

nghi ngờ

b)

lí do

c)

giả định

d)

chắc chắn

18.

assessment = evaluation (n)

a)

đánh giá

b)

định giá

c)

đơn giá

d)

tỷ giá

19.

value (n,v)

a)

giá trị , định giá

b)

chứng nhận

c)

khách quan

d)

bền chặt

20.

region = area (n)

a)

lãnh thổ

b)

quốc gia

c)

vùng

d)

châu lục

21.

(a)   party (n) : bữa tiệc chia tay

22.

rather (adv)

a)

khá

b)

giỏi

c)

trung bình

d)

xuất sắc

23.

customer base (n)

a)

nhu cầu khách hàng

b)

nền tảng khách hàng

c)

phụ thuộc khách hàng

d)

mang lại khách hàng

24.

as well = too (adv)

a)

b)

như nhau

c)

cũng

d)

bằng

25.

socialize (v)

a)

bắt buộc

b)

yêu cầu

c)

trò chuyện tương tác

d)

đáng kể

26.

trong khoảng cách, phạm vi

a)

within ... distance

b)

within ...to

c)

within ... at

d)

within ... for

27.

dọc theo

a)

perform

b)

along

c)

inspect

d)

relise

28.

người tiêu dùng

a)

customer

b)

butter

c)

retailer

d)

consumer

29.

Thanh tra

a)

manager

b)

consumer

c)

inspector

d)

escalator

30.

Gia hạn

a)

renew

b)

renet

c)

retire

d)

reson

31.

Giấy chứng nhận

a)

certificate

b)

certificatial

c)

certification

d)

certifican

32.

Hàng năm

a)

annually

b)

annuallion

c)

annualy

d)

annuate

33.

Vai trò

a)

rule

b)

role

c)

rote

d)

roli

34.

Khoảng thời gian

a)

interval(n)

b)

inteval(n)

c)

inerval(n)

d)

interal(n)

35.

at regular intervals = on a regular basis

a)

ngắt quãng

b)

thay đổi

c)

thi thoảng

d)

đều đặn