Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

56~112 1課(みみから)

Total questions: 28

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

趣味(しゅみ)

a)

思い出(おもいで)

b)

しゅうみ

c)

目的(もくてき)

2.

思い出(おもいで)

a)

nhớ lại

b)

nhớ

c)

mục đích

3.

冗談(じょうだん)

a)

đùa

b)

điều ước

c)

nói chuyện riêng

4.

約束(やくそく)

a)

làm phiền

b)

lời hứa

c)

ngại ngần

5.

遠慮(えんりょ)

a)

ngại ngùng

b)

đừng ngại ngùng

c)

hi vọng

6.

希望(きぼう)

a)

mê hoặc

b)

phản đối

c)

nguyện vọng

7.

賛成(さんせい)

a)

tưởng tượng

b)

tán thành

c)

đồng ý

8.

努力(どりょく)

a)

nỗ lực

b)

giấc mơ

c)

sức lực

9.

温度(おんど)

a)

hơi ẩm

b)

nhiệt độ

c)

độ ẩm

10.

梅雨(つゆ)

a)

mùa mưa

b)

mùa

c)

mưa to

11.

画面(がめん)

a)

màn hình

b)

trương trình truyền hình

c)

cảnh sát

12.

警察(けいさつ)

a)

cảnh sát

b)

quan sát

c)

gần nhà

13.

犯人(はんにん)

a)

tội phạm

b)

tiền lẻ

c)

tác giả

14.

作者(さくしゃ)

a)

tác giả

b)

tác phẩm

c)

tầng hầm

15.

道路(どうろ)

a)

đường

b)

khói

c)

bột giặt

16.

はん

a)

nhiều

b)

con dấu

c)

danh thiếp

17.

最低(さいてい)

a)

thấp nhất

b)

cuối cùng

c)

phần đầu

18.

種類(しゅるい)

a)

nguyên liệu

b)

chủng loại

c)

tài liệu

19.

性格(せいかく)

a)

phương pháp

b)

cuộc sống

c)

tính cách

20.

方法(ほうほう)

a)

phương hướng

b)

phương pháp

c)

tài liệu

21.

生の魚(なまのさかな)

a)

cá tươi

b)

tươi mới

c)

hàng mới

22.

値上がり(ねあがり)

a)

tăng giá

b)

sản phẩm

c)

tính chất

23.

性質(せいしつ)

a)

tính chất

b)

tính cách

c)

cuộc sống

24.

    にひらがなを、次にカタカナを勉強しました

a)

作品(さくひん)

b)

最初(さいしょ)

c)

最後(さいご)

25.

日本に来た     は大学への入学だ

a)

がまん

b)

目的(もくてき)

c)

そうだん

26.

人に     をかけてはいけない

a)

しゃべり

b)

迷惑(めいわく)

c)

希望(きぼう)

27.

私は歴史(れきし)に    がある

a)

きょうみ

b)

そうぞう

c)

たいよう

28.

日本の夏(なつ)は    が多い

a)

たいよう

b)

はんたい

c)

しっけ