wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

trái nghĩa _ phần 2 | grade 12

Total questions: 125

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.
compulsory = mandatory = obligatory = required
a)
bắt buộc
b)
khăng khăng
c)
phủ nhận
d)
keo kiệt
e)
chính, chủ yếu
2.
depended
a)
bị phụ thuộc
b)
nhắc nhở
c)
thô lỗ, bất lịch sự
d)
thân thiện
e)
thứ yếu, nhỏ
3.
optional
a)
(adj) tuỳ chọn, không bắt buộc
b)
sự bất lịch sự
c)
thừa nhận
d)
hiếu khách
e)
hào phóng
4.
preserve = conserve = protect
a)
bảo tồn, gìn giữ, bảo vệ
b)
(n) sự động viên, sự khuyến khích
c)
khăng khăng
d)
khó khăn
e)
keo kiệt
5.
cover
a)
bao bọc, bao phủ
b)
bắt buộc
c)
nhắc nhở
d)
phủ nhận
e)
thân thiện
6.
presume
a)
cho là, coi như là
b)
bị phụ thuộc
c)
sự bất lịch sự
d)
thô lỗ, bất lịch sự
e)
hiếu khách
7.
reveal
a)
tiết lộ
b)
(adj) tuỳ chọn, không bắt buộc
c)
(n) sự động viên, sự khuyến khích
d)
thừa nhận
e)
khó khăn
8.
urban = metropolitan
a)
đô thị
b)
bảo tồn, gìn giữ, bảo vệ
c)
bắt buộc
d)
khăng khăng
e)
phủ nhận
9.
rustic
a)
mộc mạc
b)
bao bọc, bao phủ
c)
bị phụ thuộc
d)
nhắc nhở
e)
thô lỗ, bất lịch sự
10.
suburban
a)
thuộc ngoại ô
b)
cho là, coi như là
c)
(adj) tuỳ chọn, không bắt buộc
d)
sự bất lịch sự
e)
thừa nhận
11.
sophisticated
a)
tinh vi, phức tạp
b)
tiết lộ
c)
bảo tồn, gìn giữ, bảo vệ
d)
(n) sự động viên, sự khuyến khích
e)
khăng khăng
12.
sound = healthy
a)
khỏe mạnh
b)
đô thị
c)
bao bọc, bao phủ
d)
bắt buộc
e)
nhắc nhở
13.
unsound
a)
không khỏe
b)
mộc mạc
c)
cho là, coi như là
d)
bị phụ thuộc
e)
sự bất lịch sự
14.
reveal = disclose
a)
tiết lộ
b)
thuộc ngoại ô
c)
tiết lộ
d)
(adj) tuỳ chọn, không bắt buộc
e)
(n) sự động viên, sự khuyến khích
15.
conceal
a)
che giấu
b)
tinh vi, phức tạp
c)
đô thị
d)
bảo tồn, gìn giữ, bảo vệ
e)
bắt buộc
16.
mislead
a)
chỉ sai đường, đưa sai thông tin
b)
khỏe mạnh
c)
mộc mạc
d)
bao bọc, bao phủ
e)
bị phụ thuộc
17.
influence
a)
ảnh hưởng
b)
không khỏe
c)
thuộc ngoại ô
d)
cho là, coi như là
e)
(adj) tuỳ chọn, không bắt buộc
18.
informal = casual
a)
không trang trọng, bình thường
b)
tiết lộ
c)
tinh vi, phức tạp
d)
tiết lộ
e)
bảo tồn, gìn giữ, bảo vệ
19.
informative
a)
nhiều thông tin
b)
che giấu
c)
khỏe mạnh
d)
đô thị
e)
bao bọc, bao phủ
20.
official
a)
chính thức
b)
chỉ sai đường, đưa sai thông tin
c)
không khỏe
d)
mộc mạc
e)
cho là, coi như là
21.
situational
a)
thuộc về hoàn cảnh
b)
ảnh hưởng
c)
tiết lộ
d)
thuộc ngoại ô
e)
tiết lộ
22.
adverse = bad = negative
a)
bất lợi, có hại
b)
không trang trọng, bình thường
c)
che giấu
d)
tinh vi, phức tạp
e)
đô thị
23.
favorable
a)
thuận lợi, có lợi
b)
nhiều thông tin
c)
chỉ sai đường, đưa sai thông tin
d)
khỏe mạnh
e)
mộc mạc
24.
comfortable
a)
thoải mái
b)
chính thức
c)
ảnh hưởng
d)
không khỏe
e)
thuộc ngoại ô
25.
severe
a)
nghiêm trọng
b)
thuộc về hoàn cảnh
c)
không trang trọng, bình thường
d)
tiết lộ
e)
tinh vi, phức tạp
26.
suffering
a)
(n) sự đau đớn, sự đau khổ
b)
bất lợi, có hại
c)
nhiều thông tin
d)
che giấu
e)
khỏe mạnh
27.
promote = encourage
a)
khuyến khích
b)
thuận lợi, có lợi
c)
chính thức
d)
chỉ sai đường, đưa sai thông tin
e)
không khỏe
28.
publicize
a)
(v) công bố công khai
b)
thoải mái
c)
thuộc về hoàn cảnh
d)
ảnh hưởng
e)
tiết lộ
29.
hinder
a)
cản trở
b)
nghiêm trọng
c)
bất lợi, có hại
d)
không trang trọng, bình thường
e)
che giấu
30.
strengthen
a)
củng cố, tăng cường
b)
(n) sự đau đớn, sự đau khổ
c)
thuận lợi, có lợi
d)
nhiều thông tin
e)
chỉ sai đường, đưa sai thông tin
31.
employ
a)
tuyển,thuê
b)
khuyến khích
c)
thoải mái
d)
chính thức
e)
ảnh hưởng
32.
approach
a)
tiếp cận
b)
(v) công bố công khai
c)
nghiêm trọng
d)
thuộc về hoàn cảnh
e)
không trang trọng, bình thường
33.
dismiss
a)
sa thải
b)
cản trở
c)
(n) sự đau đớn, sự đau khổ
d)
bất lợi, có hại
e)
nhiều thông tin
34.
interview
a)
phỏng vấn
b)
củng cố, tăng cường
c)
khuyến khích
d)
thuận lợi, có lợi
e)
chính thức
35.
access
a)
truy cập
b)
tuyển,thuê
c)
(v) công bố công khai
d)
thoải mái
e)
thuộc về hoàn cảnh
36.
admision
a)
sự nhận vào
b)
tiếp cận
c)
cản trở
d)
nghiêm trọng
e)
bất lợi, có hại
37.
outlet
a)
ra
b)
sa thải
c)
củng cố, tăng cường
d)
(n) sự đau đớn, sự đau khổ
e)
thuận lợi, có lợi
38.
output
a)
đầu ra
b)
phỏng vấn
c)
tuyển,thuê
d)
khuyến khích
e)
thoải mái
39.
heavy
a)
nặng, nặng nề
b)
truy cập
c)
tiếp cận
d)
(v) công bố công khai
e)
nghiêm trọng
40.
light
a)
nhẹ
b)
sự nhận vào
c)
sa thải
d)
cản trở
e)
(n) sự đau đớn, sự đau khổ
41.
torrential
a)
(adj) chảy xiết, cuồn cuộn, xối xả
b)
ra
c)
phỏng vấn
d)
củng cố, tăng cường
e)
khuyến khích
42.
strom
a)
bão
b)
đầu ra
c)
truy cập
d)
tuyển,thuê
e)
(v) công bố công khai
43.
shower
a)
vòi hoa sen
b)
nặng, nặng nề
c)
sự nhận vào
d)
tiếp cận
e)
cản trở
44.
criticize =blame
a)
chỉ trích, đổ lỗi
b)
nhẹ
c)
ra
d)
sa thải
e)
củng cố, tăng cường
45.
attract
a)
thu hút
b)
(adj) chảy xiết, cuồn cuộn, xối xả
c)
đầu ra
d)
phỏng vấn
e)
tuyển,thuê
46.
praise
a)
khen ngợi
b)
bão
c)
nặng, nặng nề
d)
truy cập
e)
tiếp cận
47.
approve
a)
tán thành
b)
vòi hoa sen
c)
nhẹ
d)
sự nhận vào
e)
sa thải
48.
punish
a)
trừng phạt
b)
chỉ trích, đổ lỗi
c)
(adj) chảy xiết, cuồn cuộn, xối xả
d)
ra
e)
phỏng vấn
49.
reward
a)
thưởng, phần thưởng
b)
thu hút
c)
bão
d)
đầu ra
e)
truy cập
50.
precisely = exactly = accurately
a)
chính xác
b)
khen ngợi
c)
vòi hoa sen
d)
nặng, nặng nề
e)
sự nhận vào
51.
flexible
a)
linh hoạt
b)
tán thành
c)
chỉ trích, đổ lỗi
d)
nhẹ
e)
ra
52.
wrongly
a)
một cách bất công, không đúng
b)
trừng phạt
c)
thu hút
d)
(adj) chảy xiết, cuồn cuộn, xối xả
e)
đầu ra
53.
enormous = gigantic = huge = immerse
a)
to lớn, khổng lồ
b)
thưởng, phần thưởng
c)
khen ngợi
d)
bão
e)
nặng, nặng nề
54.
tiny = very small
a)
rất nhỏ
b)
chính xác
c)
tán thành
d)
vòi hoa sen
e)
nhẹ
55.
thin
a)
mỏng
b)
linh hoạt
c)
trừng phạt
d)
chỉ trích, đổ lỗi
e)
(adj) chảy xiết, cuồn cuộn, xối xả
56.
loose
a)
lỏng lẻo
b)
một cách bất công, không đúng
c)
thưởng, phần thưởng
d)
thu hút
e)
bão
57.
sorrow = grief, sadness
a)
nỗi buồn
b)
to lớn, khổng lồ
c)
chính xác
d)
khen ngợi
e)
vòi hoa sen
58.
out of work = jobless = unemployed
a)
thất nghiệp
b)
rất nhỏ
c)
linh hoạt
d)
tán thành
e)
chỉ trích, đổ lỗi
59.
speedy = rapid = quick
a)
nhanh chóng
b)
mỏng
c)
một cách bất công, không đúng
d)
trừng phạt
e)
thu hút
60.
courteous = polite = civil = respectful
a)
lịch sự, có phép tắc
b)
lỏng lẻo
c)
to lớn, khổng lồ
d)
thưởng, phần thưởng
e)
khen ngợi
61.
To abolish = to do away with = to get rid of = to eliminate = extinguish
a)
bãi bỏ
b)
nỗi buồn
c)
rất nhỏ
d)
chính xác
e)
tán thành
62.
in time
a)
kịp giờ
b)
thất nghiệp
c)
mỏng
d)
linh hoạt
e)
trừng phạt
63.
restore
a)
phục hồi
b)
nhanh chóng
c)
lỏng lẻo
d)
một cách bất công, không đúng
e)
thưởng, phần thưởng
64.
refurbish
a)
Tân trang lại
b)
lịch sự, có phép tắc
c)
nỗi buồn
d)
to lớn, khổng lồ
e)
chính xác
65.
devastate
a)
tàn phá, phá hủy
b)
bãi bỏ
c)
thất nghiệp
d)
rất nhỏ
e)
linh hoạt
66.
strengthen
a)
củng cố, tăng cường
b)
kịp giờ
c)
nhanh chóng
d)
mỏng
e)
một cách bất công, không đúng
67.
renovate
a)
cải tạo, đổi mới
b)
phục hồi
c)
lịch sự, có phép tắc
d)
lỏng lẻo
e)
to lớn, khổng lồ
68.
permanently
a)
vĩnh viễn
b)
Tân trang lại
c)
bãi bỏ
d)
nỗi buồn
e)
rất nhỏ
69.
sustainably
a)
1 cách bền vững
b)
tàn phá, phá hủy
c)
kịp giờ
d)
thất nghiệp
e)
mỏng
70.
constantly
a)
liên tục
b)
củng cố, tăng cường
c)
phục hồi
d)
nhanh chóng
e)
lỏng lẻo
71.
temporarily
a)
tạm thời
b)
cải tạo, đổi mới
c)
Tân trang lại
d)
lịch sự, có phép tắc
e)
nỗi buồn
72.
regularly
a)
thường xuyên
b)
vĩnh viễn
c)
tàn phá, phá hủy
d)
bãi bỏ
e)
thất nghiệp
73.
challenging = demanding = difficult = oneous
a)
thử thách, khó khăn
b)
1 cách bền vững
c)
củng cố, tăng cường
d)
kịp giờ
e)
nhanh chóng
74.
tricky
a)
phức tạp, rắc rối
b)
liên tục
c)
cải tạo, đổi mới
d)
phục hồi
e)
lịch sự, có phép tắc
75.
tough
a)
khó khăn
b)
tạm thời
c)
vĩnh viễn
d)
Tân trang lại
e)
bãi bỏ
76.
accurately = precisely = exactly
a)
chính xác
b)
thường xuyên
c)
1 cách bền vững
d)
tàn phá, phá hủy
e)
kịp giờ
77.
imprecisely
a)
không chính xác
b)
thử thách, khó khăn
c)
liên tục
d)
củng cố, tăng cường
e)
phục hồi
78.
untruthfully
a)
không chân thật
b)
phức tạp, rắc rối
c)
tạm thời
d)
cải tạo, đổi mới
e)
Tân trang lại
79.
absent-minded
a)
đãng trí
b)
khó khăn
c)
thường xuyên
d)
vĩnh viễn
e)
tàn phá, phá hủy
80.
retentive
a)
Nhớ lâu
b)
chính xác
c)
thử thách, khó khăn
d)
1 cách bền vững
e)
củng cố, tăng cường
81.
old-fashioned
a)
lỗi thời
b)
không chính xác
c)
phức tạp, rắc rối
d)
liên tục
e)
cải tạo, đổi mới
82.
easy-going
a)
dễ tính
b)
không chân thật
c)
khó khăn
d)
tạm thời
e)
vĩnh viễn
83.
Secret = confidential (a)
a)
bí mật
b)
đãng trí
c)
chính xác
d)
thường xuyên
e)
1 cách bền vững
84.
reveal
a)
tiết lộ
b)
Nhớ lâu
c)
không chính xác
d)
thử thách, khó khăn
e)
liên tục
85.
frequent
a)
thường xuyên
b)
lỗi thời
c)
không chân thật
d)
phức tạp, rắc rối
e)
tạm thời
86.
accessible
a)
có thể tiếp cận
b)
dễ tính
c)
đãng trí
d)
khó khăn
e)
thường xuyên
87.
lively
a)
sống động
b)
bí mật
c)
Nhớ lâu
d)
chính xác
e)
thử thách, khó khăn
88.
focus on = concentrate on
a)
tập trung vào
b)
tiết lộ
c)
lỗi thời
d)
không chính xác
e)
phức tạp, rắc rối
89.
encourage = promote = stimulate
a)
khuyến khích, động viên
b)
thường xuyên
c)
dễ tính
d)
không chân thật
e)
khó khăn
90.
unpardoned
a)
không được tha thứ
b)
có thể tiếp cận
c)
bí mật
d)
đãng trí
e)
chính xác
91.
miscontrue
a)
hiểu sai
b)
sống động
c)
tiết lộ
d)
Nhớ lâu
e)
không chính xác
92.
discourage
a)
làm nản lòng
b)
tập trung vào
c)
thường xuyên
d)
lỗi thời
e)
không chân thật
93.
impaired
a)
(adj) suy yếu, hư hại
b)
khuyến khích, động viên
c)
có thể tiếp cận
d)
dễ tính
e)
đãng trí
94.
Temporary = short term = brief = momentary
a)
tạm thời
b)
không được tha thứ
c)
sống động
d)
bí mật
e)
Nhớ lâu
95.
mutable
a)
có thể thay đổi
b)
hiểu sai
c)
tập trung vào
d)
tiết lộ
e)
lỗi thời
96.
transitory
a)
nhất thời, tạm thời
b)
làm nản lòng
c)
khuyến khích, động viên
d)
thường xuyên
e)
dễ tính
97.
state school = public school
a)
trường công lập
b)
(adj) suy yếu, hư hại
c)
không được tha thứ
d)
có thể tiếp cận
e)
bí mật
98.
well-behaved
a)
cư xử tốt
b)
tạm thời
c)
hiểu sai
d)
sống động
e)
tiết lộ
99.
improperly
a)
không phù hợp, không đúng mực
b)
có thể thay đổi
c)
làm nản lòng
d)
tập trung vào
e)
thường xuyên
100.
inappropriate = unsuitable = improper
a)
không thích hợp, không phù hợp
b)
nhất thời, tạm thời
c)
(adj) suy yếu, hư hại
d)
khuyến khích, động viên
e)
có thể tiếp cận
101.
lose weight
a)
giảm cân
b)
trường công lập
c)
tạm thời
d)
không được tha thứ
e)
sống động
102.
gain weight
a)
tăng cân
b)
cư xử tốt
c)
có thể thay đổi
d)
hiểu sai
e)
tập trung vào
103.
precisely = exactly = accurately
a)
chính xác
b)
không phù hợp, không đúng mực
c)
nhất thời, tạm thời
d)
làm nản lòng
e)
khuyến khích, động viên
104.
puntuality
a)
sự đúng giờ
b)
không thích hợp, không phù hợp
c)
trường công lập
d)
(adj) suy yếu, hư hại
e)
không được tha thứ
105.
discourteous = impolite = rude
a)
bất lịch sự
b)
giảm cân
c)
cư xử tốt
d)
tạm thời
e)
hiểu sai
106.
Nervousness = anxiety
a)
sự lo lắng
b)
tăng cân
c)
không phù hợp, không đúng mực
d)
có thể thay đổi
e)
làm nản lòng
107.
lose contact with = lose touch with
a)
mất liên lạc với
b)
chính xác
c)
không thích hợp, không phù hợp
d)
nhất thời, tạm thời
e)
(adj) suy yếu, hư hại
108.
lose control of
a)
mất kiểm soát
b)
sự đúng giờ
c)
giảm cân
d)
trường công lập
e)
tạm thời
109.
put in charge of
a)
chịu trách nhiệm
b)
bất lịch sự
c)
tăng cân
d)
cư xử tốt
e)
có thể thay đổi
110.
make room for
a)
nhường chỗ cho
b)
sự lo lắng
c)
chính xác
d)
không phù hợp, không đúng mực
e)
nhất thời, tạm thời
111.
get in touch with
a)
giữ liên lạc với
b)
mất liên lạc với
c)
sự đúng giờ
d)
không thích hợp, không phù hợp
e)
trường công lập
112.
major = main
a)
chính, chủ yếu
b)
mất kiểm soát
c)
bất lịch sự
d)
giảm cân
e)
cư xử tốt
113.
minor
a)
thứ yếu, nhỏ
b)
chịu trách nhiệm
c)
sự lo lắng
d)
tăng cân
e)
không phù hợp, không đúng mực
114.
generous
a)
hào phóng
b)
nhường chỗ cho
c)
mất liên lạc với
d)
chính xác
e)
không thích hợp, không phù hợp
115.
mean
a)
keo kiệt
b)
giữ liên lạc với
c)
mất kiểm soát
d)
sự đúng giờ
e)
giảm cân
116.
amicable = friendly
a)
thân thiện
b)
chính, chủ yếu
c)
chịu trách nhiệm
d)
bất lịch sự
e)
tăng cân
117.
hospitable
a)
hiếu khách
b)
thứ yếu, nhỏ
c)
nhường chỗ cho
d)
sự lo lắng
e)
chính xác
118.
difficult = hard = tough = tricky = challenging
a)
khó khăn
b)
hào phóng
c)
giữ liên lạc với
d)
mất liên lạc với
e)
sự đúng giờ
119.
to deny = to refuse = to reject
a)
phủ nhận
b)
keo kiệt
c)
chính, chủ yếu
d)
mất kiểm soát
e)
bất lịch sự
120.
rude = impolite = discourteous
a)
thô lỗ, bất lịch sự
b)
thân thiện
c)
thứ yếu, nhỏ
d)
chịu trách nhiệm
e)
sự lo lắng
121.
admit
a)
thừa nhận
b)
hiếu khách
c)
hào phóng
d)
nhường chỗ cho
e)
mất liên lạc với
122.
insist on
a)
khăng khăng
b)
khó khăn
c)
keo kiệt
d)
giữ liên lạc với
e)
mất kiểm soát
123.
remind
a)
nhắc nhở
b)
phủ nhận
c)
thân thiện
d)
chính, chủ yếu
e)
chịu trách nhiệm
124.
discourtesy = rudeness = impoliteness
a)
sự bất lịch sự
b)
thô lỗ, bất lịch sự
c)
hiếu khách
d)
thứ yếu, nhỏ
e)
nhường chỗ cho
125.
encouragement
a)
(n) sự động viên, sự khuyến khích
b)
thừa nhận
c)
khó khăn
d)
hào phóng
e)
giữ liên lạc với