wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

13과

Total questions: 47

Worksheet time: 46mins

Name
Class
Date
1.

무슨 일? =

(a)  

2.

danh xưng

(a)  

3.

thể chế

(a)  

4.

dẫn nhập

(a)  

5.

도입부

(a)  

6.

hưởng ứng

(a)  

7.

Trở nên phổ biến

(a)  

8.

욕심을 내다

(a)  

9.

Sinh lòng tham

(a)  

10.

(형용사) 풍부하다 =

(a)  

11.

ghi chép lại, đạt kỉ lục

(a)  

12.

vì, bởi, do

(a)  

13.

마찬가지로

(a)  

14.

Thủ khoa

(a)  

15.

aGay gắt a

(a)  

16.

đứng tránh (비키다 + )

(a)  

17.

đi đỗ



(a)  

18.

vỡ (배가 터지다)

(a)  

19.

a)

bánh

b)

kẹo

c)

bỏng

d)

kẹo kéo

20.

giả tưởng

(a)  

21.

đào tạo, nuôi dưỡng

(a)  

22.

trả, thanh toán

(a)  

23.

dừng chân, ở lại

(a)  

24.

có, trang bị

(a)  

25.

원고

(a)  

26.

vô nhân đạo

(a)  

27.

본받다

(a)  

28.

bắt chước

(a)  

29.

noi gương

(a)  

30.

làm bài thi

(a)  

31.

alphabet

(a)  

32.

phản cảm



(a)  

33.

tính tình cảm

(a)  

34.

딸이 있다 =

(a)  

35.

bắt đầu, bao gồm

(a)  

36.

굴레

(a)  

37.

chú trọng v

(a)  

38.

thải ra

(a)  

39.

chôn,

bám

(a)  

40.

요즘 =

(a)  

41.

bạo vũ, mưa lớn

(a)  

42.

sức đề kháng

(a)  

43.

gây ra

(a)  

44.

menu

(a)  

45.

nhà kính

(a)  

46.

hiệu ứng nhà kính

(a)  

47.

mặt nước biển

(a)