NEW
Font size
S
M
L
XL
Worksheets1234
Total questions: 20
Worksheet time: 15mins
Name
Class
Date
1.
Tên của bạn là gì ?
a)
你是谁?
b)
我是大卫。
c)
你叫什么名字?
d)
你吃吗?
2.
你喜欢吃什么?
a)
我不知道。
b)
我不会。
c)
我喜欢吃面包。
d)
我喜欢你。
3.
你几岁?
a)
我八岁
b)
我怕水
c)
他十岁
d)
她四岁
4.
"mì sợi " trong tiếng trung là gì ?
a)
面包
b)
面条
c)
泡面
d)
面子
5.
"xe đạp" là gì ?
a)
自行车
b)
摩托车
c)
大巴
d)
汽车
6.
你喝什么?
a)
我打篮球
b)
我喝水
c)
我吃伐
d)
你喝不喝啤酒?
7.
几点了?
a)
几个
b)
半点了
c)
九十个人
d)
八点半了
8.
你说谁?
a)
我说你
b)
说什么
c)
他是谁?
d)
我是爸爸?
9.
”衣服“ 的意思?
a)
是什么东西
b)
是给你穿的
c)
谁的衣服?
d)
我的衣服
10.
“学习” nghĩa là gì ?
a)
ôn tập
b)
luyện tập
c)
học tập
d)
kiểm tra
11.
"tôi là người việt nam" trong tiếng trung là gì?
a)
他是越南人
b)
他是中国人
c)
你是越南人
d)
我是越南人
12.
”去“ 的意思?
a)
đi
b)
đón
c)
quay lại
d)
xuất phát
13.
”啤酒“的意思?
a)
nước hoa
b)
bia
c)
nước ngọt
d)
rượu
14.
ngài, ông , quý bà, quý ông ... là gì ?
a)
她
b)
你
c)
您
d)
他
15.
你爸爸做什么工作?
a)
我爸爸是医生
b)
我爸爸不是医生
c)
我爸爸是法国人
d)
我爸爸是越南人
16.
”护士“的意思?
a)
bác sĩ
b)
y tá
c)
người lái xe
d)
học sinh
17.
"công việc"trong tiếng trung là gì?
a)
工作
b)
做
c)
工人
d)
成功
18.
”颜色“的意思?
a)
màu sắc
b)
màu đỏ
c)
màu xanh
d)
màu đen
19.
"tôi muốn đổi tiền"trong tiếng trung là gì?
a)
我还你钱
b)
我要换美元
c)
我要换钱
d)
我要还钱
20.
你喜欢吃什么?
a)
我喜欢吃
b)
我喜欢喝水
c)
我喜欢吃水
d)
我喜欢吃面包
Reset
