WorksheetsUNIT 7 - A - L
Total questions: 37
Worksheet time: 12mins
Name
Class
Date
1.
đang được xây dựng
a)
construction site
b)
construction
c)
construct
d)
under construction
2.
xếp hàng ngang
(a)
3.
được chất, lấp đầy với
a)
BE STOCKED WITH
b)
BE PILED UP
c)
BE STACKED UP
d)
Be covered with
4.
đang được sử dụng
(a)
5.
xếp chồng lên
a)
Be lined with
b)
be arranged/ placed
c)
BE PILED UP
d)
BE OCCUPIED
6.
nhãn, dán nhãn
(a)
7.
gắn. dán, đính kèm
(a)
8.
dọc theo, trải dài
a)
Be lined with
b)
In a line
c)
In a row
d)
Be covered with
9.
ngăn kéo
(a)
10.
ghế dài
a)
drawer
b)
cabinet
c)
bench
d)
couch
11.
xếp hàng dọc, đang đợi
(a)
12.
tủ có ngăn
(a)
13.
kéo đi
a)
tow
b)
distribute
c)
pave
d)
dock
14.
công trường xây dựng
(a)
15.
ghế sofa
(a)
16.
trung tâm hội nghị
a)
banquet
b)
Convention Centre
c)
fundraising
d)
construction site
17.
Chờ một chút
(a)
18.
được sắp xếp, đặt
a)
BE OCCUPIED
b)
Be lined with
c)
make it to
d)
be arranged/ placed
19.
tiến triển
(a)
20.
arrive on time
(a)
21.
sign up for
a)
cancel
b)
cut down
c)
distribute
d)
register
22.
Call off
(a)
23.
trưng bày
a)
Participation
b)
On display
c)
retreat
d)
banquet
24.
Snack and beverage
(a)
25.
Hand out
(a)
26.
attendance
a)
refreshments
b)
come along
c)
Participation
d)
ceiling
27.
review
(a)
28.
nghỉ dưỡng
(a)
29.
đáp ứng
a)
make it to
b)
come along
c)
accommodate
d)
proofread
30.
quyên góp
(a)
31.
bữa tiệc lớn
(a)
32.
lát đường
(a)
33.
chặt
(a)
34.
bến tàu
(a)
35.
được bao phủ bởi
a)
BE PILED UP
b)
Be covered with
c)
BE STACKED UP
d)
BE STOCKED WITH
36.
trần nhà
(a)
37.
cái khay
a)
tray
b)
couch
c)
drawer
d)
dock
100 %
