NEW
Font size
S
M
L
XL
Worksheetshsk1
Total questions: 24
Worksheet time: 18mins
Name
Class
Date
1.
半 bàn
a)
một nửa
b)
nguyên vẹn
c)
một phần ba
2.
爱 ài
a)
yêu, thích
b)
ghét,hận
c)
không thích
3.
爱好 àihào
a)
tài năng
b)
đam mê
c)
sở thích
4.
八 bā
a)
6
b)
1
c)
8
5.
爸爸|爸 bàba|bà
a)
bố, ba, cha
b)
mẹ,má
c)
cô,dì
6.
吧 ba
a)
ạ,vâng,ừ,đi
b)
nào, nhé, chứ, đi
c)
kìa,nào,đó,gì
7.
白 bái
a)
trắng
b)
hồng
c)
nâu
8.
白天 báitiān
a)
ban mai
b)
ban đêm
c)
ban ngày
9.
百 bǎi
a)
100
b)
1000
c)
10
10.
班 bān
a)
giai đoạn
b)
lớp
c)
tầng
11.
半年 bàn nián
a)
một năm
b)
nửa tháng
c)
nửa năm
12.
半天 bàn tiān
a)
nửa đêm
b)
nửa ngày
c)
nửa năm
13.
帮 bāng
a)
từ chối
b)
hãm hại
c)
giúp đỡ
14.
包 bāo
a)
túi xách, tay nải, gói
b)
bao, cái túi; gói
c)
cái vali, cặp du lịch,túi
15.
包子 bāozi
a)
bánh bao
b)
bánh mì
c)
bánh bò
16.
杯 bēi
a)
cốc, ly
b)
ấm trà, cốc
c)
chén, đĩa
17.
杯子 bēizi
a)
chén, đĩa
b)
cốc, chén, ly
c)
ly nước
18.
北 běi
a)
nam
b)
bắc
c)
đông
19.
北边 běibiān
a)
phía Nam
b)
phía Tây
c)
phía Bắc
20.
北京 Běijīng
a)
Bắc Đại
b)
Bắc Kinh
c)
Bắc Cực
21.
本 běn
a)
cuốn, quyển, tập
b)
giấy,bút,note
c)
ba lô, túi,cặp sách
22.
本子 běn zi
a)
sách, tệp
b)
vở, cuốn vở
c)
tài liệu,giấy
23.
比 bǐ
a)
so, so với
b)
so đo
c)
tương tự
24.
别 bié
a)
phải, phải làm
b)
có, được
c)
đừng, không được
Reset
