wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK4 (7)

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Chọn đáp án đúng:

a)

留学

b)

流血

c)

流泻

d)

摔倒

e)

帅到

2.

Chọn đáp án đúng:

a)

咳嗽

b)

流血

c)

刻搜

d)

课嗽

e)

科嗽

3.

Chọn đáp án đúng:

a)

减费

b)

见费

c)

减肥

d)

建飞

e)

减费

4.

Chọn đáp án đúng:

a)

植物

b)

烦闹

c)

烦脑

d)

烦恼

e)

饭脑

5.

Chọn đáp án đúng:

a)

植物

b)

职务

c)

之物

d)

值舞

e)

抽烟

6.

Chọn đáp án đúng:

a)

细盐

b)

抽验

c)

吸烟

d)

戏言

e)

抽烟

7.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

气候

c)

d)

窗户

e)

估计

8.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

动作

c)

严重

d)

窗户

e)

估计

9.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

动作

c)

严重

d)

窗户

e)

估计

10.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

动作

c)

后悔

d)

窗户

e)

反对

11.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

动作

c)

后悔

d)

出现

e)

反对

12.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

来不及

c)

后悔

d)

出现

e)

反对

13.

Chọn đáp án đúng:

a)

出线

b)

出险

c)

后悔

d)

出现

e)

反对

14.

Chọn đáp án đúng:

a)

厚悔

b)

侯悔

c)

后悔

d)

后会

e)

后回

15.

Chọn đáp án đúng:

a)

来及

b)

来得急

c)

来不急

d)

来得及

e)

来不及

16.

Chọn đáp án đúng:

a)

烦对

b)

反堆

c)

反对

d)

饭对

e)

烦队

17.

Chọn đáp án đúng:

a)

研究

b)

验旧

c)

研九

d)

烟酒

e)

研就

18.

Chọn đáp án đúng:

a)

跑步

b)

散步

c)

超过

d)

精神

e)

数字

19.

Chọn đáp án đúng:

a)

说明

b)

精神

c)

要是

d)

e)

数字

20.

Chọn đáp án đúng:

a)

说明

b)

精神

c)

要是

d)

教授

e)

数字

21.

Chọn đáp án đúng:

a)

教书

b)

教授

c)

交收

d)

较瘦

e)

教受

22.

Chọn đáp án đúng:

a)

叔子

b)

梳子

c)

数字

d)

主子

e)

树子

23.

Chọn đáp án đúng:

a)

老库

b)

辛苦

c)

老苦

d)

劳苦

e)

心苦

24.

Chọn đáp án đúng:

a)

肚子

b)

橘子

c)

d)

感情

e)

烦闹

25.

Chọn đáp án đúng:

a)

肚子

b)

橘子

c)

d)

感情

e)

烦闹