wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TỪ VỰNG B9

Total questions: 24

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

있다 - 없다

N 이/가 있다 / 없다

a)

có - không có

b)

nhiều

c)

ít

d)

to

2.

키가 크다

a)

cao

b)

thấp

c)

đẹp

d)

ngâù

3.

천절하다

a)

thân thiện

b)

béo

c)

thông minh

d)

điềm tĩnh

4.

Anh trai rất phong độ. Anh là người thân thiện

(a)  

5.

할아버지 - 할머니

a)

ông - bà

b)

bố mẹ

c)

em gái

d)

anh trai

6.

nhiều

a)

많다

b)

살다

c)

적다

d)

작다

7.

điềm tĩnh

a)

얌전하다

b)

활발하다

c)

뚱뚱하다

d)

똑똑하다

8.

살 - 나이 - 연세

a)

sống

b)

c)

tuổi

d)

nhiều

9.

em trai

a)

여동생

b)

남동생

c)

남자

d)

남자 친구

10.

bố bạn bao nhiêu tuổi?

bố tôi 60 tuổi.

(a)  

11.

뚱뚱하다

a)

mảnh mai

b)

thấp

c)

cao

d)

béo

12.

아버지

a)

mẹ

b)

anh trai

c)

ông ngoại

d)

bố

13.

vợ

a)

누나

b)

언니

c)

부인 ( 아내)

d)

오빠

14.

thông minh

a)

똑똑하다

b)

활발하다

c)

날씬하다

d)

예쁘다

15.

여동생

a)

em gái

b)

em trai

c)

chị gái

d)

anh trai

16.

chị gái - em trai gọi

a)

언니

b)

오빠

c)

d)

누나

17.

anh trai - em gái gọi

a)

오빠

b)

언니

c)

엄마

d)

부모님

18.

gia đình bạn có mấy người?

có 4 người.

(a)  

19.

Bạn có con gái và con trai không?

Bạn có chị gái không?

(a)  

20.

예쁘다

a)

đẹp

b)

béo

c)

xấu

d)

mảnh mai

21.

외할아버지

a)

ông nội

b)

bà nội

c)

bố

d)

chú

22.

멋있다

a)

phong độ

b)

cao

c)

thấp

d)

hoạt bát

23.

thú vị

a)

재미있다

b)

친절하다

c)

부지런하다

d)

똑똑하다

24.

bạn hoa sống ở đâu vậy ạ?

sống ở bắc giang

(a)