Font size
WorksheetsTỪ VỰNG B9
Total questions: 24
Worksheet time: 15mins
있다 - 없다
N 이/가 있다 / 없다
có - không có
nhiều
ít
to
키가 크다
cao
thấp
đẹp
ngâù
천절하다
thân thiện
béo
thông minh
điềm tĩnh
Anh trai rất phong độ. Anh là người thân thiện
(a)
할아버지 - 할머니
ông - bà
bố mẹ
em gái
anh trai
nhiều
많다
살다
적다
작다
điềm tĩnh
얌전하다
활발하다
뚱뚱하다
똑똑하다
살 - 나이 - 연세
sống
ở
tuổi
nhiều
em trai
여동생
남동생
남자
남자 친구
bố bạn bao nhiêu tuổi?
bố tôi 60 tuổi.
(a)
뚱뚱하다
mảnh mai
thấp
cao
béo
아버지
mẹ
anh trai
ông ngoại
bố
vợ
누나
언니
부인 ( 아내)
오빠
thông minh
똑똑하다
활발하다
날씬하다
예쁘다
여동생
em gái
em trai
chị gái
anh trai
chị gái - em trai gọi
언니
오빠
형
누나
anh trai - em gái gọi
오빠
언니
엄마
부모님
gia đình bạn có mấy người?
có 4 người.
(a)
Bạn có con gái và con trai không?
Bạn có chị gái không?
(a)
예쁘다
đẹp
béo
xấu
mảnh mai
외할아버지
ông nội
bà nội
bố
chú
멋있다
phong độ
cao
thấp
hoạt bát
thú vị
재미있다
친절하다
부지런하다
똑똑하다
bạn hoa sống ở đâu vậy ạ?
sống ở bắc giang
(a)
